Nhiều người nghĩ nước tiểu có bọt chỉ là hiện tượng bình thường. Nhưng với một thanh niên 20 tuổi ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, sự chủ quan với dấu hiệu nhỏ này suốt hơn một năm đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng là chẩn đoán suy thận nặng và phải lọc máu định kỳ.
Theo lời kể của bệnh nhân, hơn một năm trước anh bắt đầu nhận thấy nước tiểu xuất hiện nhiều bọt. Tuy nhiên, vì không có triệu chứng rõ ràng nên anh không đi khám. Chỉ đến khi cơ thể xuất hiện buồn nôn dữ dội, nôn ói liên tục, tình trạng ngày càng nặng, anh mới buộc phải tới bệnh viện kiểm tra.
Kết quả xét nghiệm khiến các bác sĩ bất ngờ. Creatinin (chất thải chuyển hóa được thận lọc khỏi máu) của bệnh nhân lên tới hơn 1400 µmol/L, trong khi mức creatinin máu bình thường chỉ khoảng 59-104 µmol/L. Như vậy, chỉ số này cao gấp hơn 13 lần mức bình thường.
Sau khi tổng hợp các kết quả kiểm tra, bệnh viện kết luận chức năng thận của bệnh nhân đã bị tổn thương nghiêm trọng, buộc phải lọc máu ngoài cơ thể (chạy thận nhân tạo) để duy trì sự sống.
Các bác sĩ tại bệnh viện cho biết, nếu phát hiện nước tiểu có nhiều bọt bất thường hoặc thay đổi màu sắc, mùi, lượng, người dân nên đi kiểm tra sớm, ngay cả khi cơ thể chưa xuất hiện triệu chứng khó chịu rõ rệt. Việc khám sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh thận và điều trị kịp thời.
Trên thực tế, nước tiểu có bọt không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bệnh lý. Ở người khỏe mạnh, hiện tượng này có thể xuất hiện do các nguyên nhân sinh lý như uống ít nước, ăn quá nhiều protein, hoặc đi tiểu quá nhanh khiến dòng nước tiểu mạnh tạo bọt.
Các chuyên gia khuyên rằng khi thấy nước tiểu có bọt, có thể đợi một lúc để quan sát. Bọt sinh lý thường tan trong vòng khoảng 1 phút, và trong thực hành lâm sàng, bọt biến mất trong vòng 5 phút thường được xem là bình thường.
Nếu vẫn còn lo lắng, người dân có thể làm xét nghiệm nước tiểu thông thường (urinalysis). Khi các chỉ số đều nằm trong giới hạn bình thường thì không cần quá lo ngại.
Ngược lại, bọt do bệnh lý thường có đặc điểm nhỏ, dày, xuất hiện nhiều và tồn tại lâu không tan. Tình trạng này có thể liên quan đến protein niệu, dấu hiệu sớm của nhiều bệnh thận như viêm cầu thận nguyên phát, bệnh thận do tăng huyết áp, hoặc bệnh thận liên quan đến đái tháo đường.
Nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, các bệnh này có thể tiến triển thành suy thận mạn tính, thậm chí hội chứng ure huyết cao, khi đó người bệnh phải phụ thuộc vào lọc máu hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Những dấu hiệu thường gặp của bệnh suy thận
- Nước tiểu bất thường: Thận có nhiệm vụ lọc máu và tạo nước tiểu, vì vậy thay đổi ở nước tiểu thường là dấu hiệu sớm. Người bệnh có thể thấy nước tiểu nhiều bọt, đục, sậm màu hoặc có lẫn máu. Một số trường hợp tiểu đêm nhiều lần, tiểu ít hơn bình thường hoặc cảm giác tiểu không hết.
- Phù chân, phù mặt: Khi thận suy yếu, khả năng đào thải muối và nước giảm. Chất lỏng tích tụ trong cơ thể gây sưng ở mắt cá chân, bàn chân, bàn tay hoặc mí mắt, đặc biệt rõ vào buổi sáng.
- Mệt mỏi, thiếu năng lượng: Thận khỏe mạnh sản xuất erythropoietin (EPO - hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu). Khi thận suy, lượng hormone này giảm, gây thiếu máu, dẫn đến mệt mỏi, chóng mặt, da xanh xao.
- Buồn nôn, chán ăn: Khi chức năng lọc của thận giảm, chất thải chuyển hóa như ure và creatinin tích tụ trong máu, gây buồn nôn, nôn, chán ăn hoặc có vị kim loại trong miệng.
- Ngứa da, khô da: Sự mất cân bằng khoáng chất và tích tụ độc tố trong máu có thể gây ngứa da kéo dài, da khô và dễ kích ứng.
- Khó thở hoặc tức ngực: Khi thận không đào thải tốt chất lỏng, nước có thể tích tụ trong phổi, gây khó thở. Ngoài ra, thiếu máu do suy thận cũng làm cơ thể thiếu oxy.
- Tăng huyết áp khó kiểm soát: Thận và huyết áp có mối liên hệ chặt chẽ. Tăng huyết áp vừa là nguyên nhân vừa là hậu quả của suy thận, vì vậy người bị huyết áp cao kéo dài cần kiểm tra chức năng thận định kỳ.
Làm sao để giảm nguy cơ suy thận?
- Uống đủ nước mỗi ngày: Nước giúp thận lọc chất thải và đào thải độc tố. Hầu hết người trưởng thành nên uống khoảng 1,5-2 lít nước mỗi ngày, tùy vào thể trạng và mức độ hoạt động.
- Hạn chế ăn quá mặn: Ăn nhiều muối làm tăng huyết áp và gây áp lực lên thận. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị lượng muối dưới 5g mỗi ngày.
- Kiểm soát bệnh mạn tính: Các bệnh như đái tháo đường và tăng huyết áp là hai nguyên nhân hàng đầu gây suy thận. Kiểm soát đường huyết và huyết áp ổn định giúp giảm đáng kể nguy cơ tổn thương thận.
- Không lạm dụng thuốc, đặc biệt là thuốc giảm đau: Nhiều loại thuốc giảm đau chống viêm không steroid có thể gây tổn thương thận nếu dùng lâu dài hoặc liều cao.
- Duy trì cân nặng và tập thể dục: Hoạt động thể chất giúp cải thiện tuần hoàn và giảm nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa ảnh hưởng đến thận.
- Khám sức khỏe định kỳ: Các xét nghiệm đơn giản như creatinin máu và xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện sớm bệnh thận, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
(Tổng hợp)
Mỹ Diệu
