Một chiếc máy bay cảnh báo sớm và chỉ huy trên không (AWACS) thực chất là sự kết hợp giữa một trạm radar di động và một trung tâm chỉ huy tác chiến ngay trên cùng một thân máy bay.
Nó sở hữu khả năng quan sát tình huống ở khoảng cách hàng trăm kilômét, đồng thời trực tiếp dẫn đường cho các tiêm kích và hệ thống phòng không đánh chặn mục tiêu. Thực tiễn tác chiến những năm gần đây đã chứng minh một thực tế phũ phàng: thiếu loại máy bay này, không một lực lượng không quân hiện đại nào có thể tồn tại và cũng chẳng có hệ thống phòng không nhiều tầng nào vận hành được hết công suất.
Thế nhưng, theo Topwar, Nga hiện chỉ còn trong tay "một nắm máy bay AWACS" hạng nặng đang hoạt động. Dự án thế hệ mới đầy hứa hẹn A-100 "Premier" liên tục bị chậm tiến độ, trong khi lực lượng vốn có lại tổn thất với một chiếc A-50 bị bắn rơi trên Biển Azov.
Nhu cầu thực tế đã được nhận thức từ lâu, nhưng một đội bay đủ sức đáp ứng quy mô chiến trường đến nay vẫn hoàn toàn vắng bóng.
Bức tường vật lý của radar mặt đất và giải pháp từ không trung
Tên lửa hành trình và UAV hiện đại thường bay ở độ cao cực thấp, bám sát địa hình. Điều này khiến các trạm radar mặt đất phát hiện ra chúng quá muộn do độ cong của Trái Đất và sự che khuất của địa hình.
Việc đưa radar lên không trung chính là lời giải triệt để. Ăng-ten được đưa lên càng cao thì tầm "nhìn" qua đường chân trời càng xa, giúp phát hiện các mục tiêu bay thấp sớm hơn rất nhiều so với mọi đài radar đặt dưới mặt đất.
Một chiếc AWACS đảm nhận ba chức năng sống còn trên không. Đầu tiên là trinh sát vượt đường chân trời vô tuyến để mở rộng tầm quan sát. Tiếp đó, máy bay đóng vai trò hợp nhất dữ liệu, thu thập thông tin từ radar của chính nó cùng các trạm mặt đất, tàu chiến và máy bay khác để tạo ra một bức tranh toàn cảnh thống nhất. Cuối cùng là chức năng chỉ huy, giúp phân chia mục tiêu và dẫn đường cho tiêm kích hay tên lửa phòng không tiêu diệt đối phương từ khoảng cách cực xa.
Chiến dịch quân sự đặc biệt đã trở thành bài kiểm tra toàn diện cho mô hình này. Sự xuất hiện phổ biến của các loại UAV nhỏ và tên lửa hành trình có diện tích phản xạ radar thấp đã bộc lộ rõ điểm yếu của phòng không mặt đất: ở những nơi địa hình che khuất, đối phương dễ dàng lọt qua mà không bị phát hiện.
Giới chuyên gia từng ước tính ở thời điểm bắt đầu chiến dịch, phòng không mặt đất của Nga chỉ có thể bảo vệ tin cậy khoảng 40% các mục tiêu chiến lược. Lỗ hổng này chỉ có thể được lấp đầy nếu có sự hỗ trợ liên tục từ các trạm trinh sát trên không.
Mắt thần A-50U và nghịch lý khan hiếm
Khi phối hợp cùng hệ thống tên lửa phòng không S-400, dòng máy bay A-50U mang lại những năng lực vượt trội. Nó mở rộng tầm phát hiện vượt đường chân trời và cung cấp chỉ thị mục tiêu ở khoảng cách mà các đài mặt đất bó tay, giúp tên lửa phòng không đạt đến tầm bắn tối đa. Bản thân AWACS không trực tiếp khai hỏa, nhưng nó cho phép các trắc thủ tên lửa và phi công tiêm kích tiêu diệt những mục tiêu vốn dĩ nằm ngoài tầm với.
Được phát triển trên khung thân máy bay vận tải Il-76, phiên bản nâng cấp A-50U trang bị hệ thống máy tính tiên tiến cùng tuyến xử lý tín hiệu kỹ thuật số hiện đại. Máy bay có thể phát hiện mục tiêu lớn ở cự ly khoảng 650 km, tên lửa hành trình ở khoảng 215 km và theo dõi đồng thời tới 40 mục tiêu. Với tầm quan sát 650 km, chỉ cần một chiếc máy bay là đã đủ giám sát toàn bộ một vùng chiến sự.
Chất lượng của A-50U là điều không thể phủ nhận, nhưng vấn đề nằm ở số lượng. Các ước tính cho thấy Nga hiện chỉ còn khoảng vài chiếc A-50U ở trạng thái sẵn sàng chiến đấu để trải rộng trên toàn bộ tuyến biên giới khổng lồ.
Việc mất một chiếc máy bay trên Biển Azov đã để lại hậu quả nhãn tiền: một tài sản cực kỳ đắt giá khi hoạt động gần tiền tuyến sẽ trở thành mục tiêu cho vũ khí tầm xa của đối phương, trong khi lực lượng dự bị để thay thế gần như bằng không.
Lãnh đạo Tập đoàn Rostec từng công khai tuyên bố về nhu cầu tái khởi động dây chuyền sản xuất A-50 — một động thái cho thấy nỗ lực cấp bách nhằm "vá" lỗ hổng lực lượng chứ không còn là một kế hoạch phát triển theo lộ trình.
Dự án thế hệ mới A-100 "Premier" và khoảng trống chuyển giao
Tháng 2 năm 2022, phòng thí nghiệm bay A-100 lần đầu tiên cất cánh với đầy đủ hệ thống điện tử. Được phát triển dựa trên khung thân Il-76MD-90A, A-100 trang bị radar mảng pha quét điện tử chủ động hai băng tần (AESA). Thiết kế này không cần đĩa quay, giúp điều hướng chùm tia radar tức thì và tối ưu hóa khả năng phát hiện các mục tiêu tàng hình lẫn tên lửa hành trình.
Tuy nhiên, dự án liên tục bị vỡ tiến độ. Kế hoạch bàn giao ban đầu dự kiến giai đoạn 2016–2017 đã bị kéo dài sang tận sau năm 2024. Một số báo cáo còn chỉ ra máy bay thử nghiệm từng bị hư hại do tập kích UAV. Đến nay, việc sản xuất hàng loạt A-100 vẫn chưa thể xác nhận, dự án vẫn nằm trên bản vẽ và trong các đợt thử nghiệm chứ chưa được triển khai thực địa.
Thực tế này đẩy Nga vào một lựa chọn nghiệt ngã. Việc nâng cấp A-50 lên chuẩn A-50U tuy nhanh chóng nhờ hạ tầng có sẵn, nhưng khung thân từ thời Liên Xô lại không thể phát huy hết tiềm năng của các công nghệ xử lý kỹ thuật số mới.
Trong khi đó, A-100 dù hiện đại nhưng lại quá đắt đỏ, phức tạp và tốn thời gian. Phân khúc AWACS hạng nặng của Nga rơi vào trạng thái lấp lửng: cái cũ cố duy trì, cái mới chưa sẵn sàng, khiến nguy cơ lực lượng bị lạc hậu ngày càng lớn.
Khoảng trống của dòng máy bay tầm trung và phương án UAV
Để chống lại sự hoành hành của UAV giá rẻ trên bầu trời các đô thị và khu công nghiệp, quân đội cần sự hiện diện liên tục trên không chứ không phải một chiếc máy bay tầm xa đắt đỏ.
Việc điều động máy bay Il-76 hạng nặng đi tuần tra định kỳ là vô cùng tốn kém về nhiên liệu lẫn tuổi thọ khung thân. Lời giải hợp lý là phát triển AWACS tầm trung trên nền tảng máy bay thương mại hoặc vận tải cỡ nhỏ — con đường mà Phương Tây đã áp dụng thành công với dòng Erieye hay E-7 Wedgetail.
Tuy nhiên, tư duy này khi áp dụng tại Nga lại đụng phải bức tường lớn. Các máy bay Phương Tây được xây dựng trên nền tảng máy bay dân sự đã sản xuất hàng loạt. Trong khi đó, các ứng viên của Nga như Tu-214, MS-21 hay Il-114-300 lại đang gặp khó khăn do các lệnh trừng phạt liên quan đến linh kiện và vật liệu composite.
Việc phát triển phiên bản quân sự trên một dòng máy bay dân sự chưa sản xuất ổn định mang lại rủi ro quá cao. Dù từng có các nghiên cứu AWACS tầm trung hay dự án UAV cảnh báo sớm như Helios-RLD, tất cả đến nay vẫn chỉ dừng lại ở mức mô hình thử nghiệm do thay đổi ưu tiên và thiếu ngân sách.
Bài toán sản xuất hàng loạt trong học thuyết quân sự mới
Việc chỉ sở hữu một vài chiếc AWACS hạng nặng là tư duy kế thừa từ thời Liên Xô. Trước đây, mối đe dọa chính là máy bay ném bom chiến lược và tên lửa hành trình bay theo lộ trình cố định với số lượng ít, nên chỉ cần một vài máy bay đắt đỏ trực chiến là đủ giải quyết vấn đề.
Nhưng chiến trường hiện đại đã hoàn toàn thay đổi. Mối đe dọa giờ đây là hàng đàn UAV giá rẻ xuất hiện tràn ngập dọc tuyến đầu và sâu trong hậu phương. Trước thách thức này, một chiếc máy bay đơn lẻ dù đắt tiền đến đâu cũng không thể xuất hiện ở khắp mọi nơi cùng một lúc. Điểm nghẽn chiến thuật đã dịch chuyển: không còn nằm ở hiệu suất đài radar, mà nằm ở số lượng nền tảng mang radar.
Mô hình phòng không hiện đại đòi hỏi sự kết hợp 3 cấp độ: máy bay hạng nặng làm trung tâm chỉ huy, máy bay tầm trung tuần tra diện rộng, và UAV độ cao lớn làm cảm biến tầm xa. Hiện tại, Nga mới chỉ có cấp độ đầu tiên nhưng lại ở trong tình trạng thiếu hụt gay gắt, còn hai cấp độ sau vẫn chưa thể đưa vào vận hành.
Nhu cầu về một hệ thống AWACS nhiều tầng tại Nga đã được thực tiễn chiến trường kiểm chứng là vô cùng cấp thiết. Tuy nhiên, gánh vác nhu cầu đó hiện chỉ là một đội bay hạng nặng hạn chế, một chương trình thế hệ mới kéo dài, cùng các dự án tầm trung vẫn nằm trên bản vẽ.
Mạch máu cảnh báo sớm trên không của Nga vẫn đang phải gánh vác bằng những "trụ chống tạm thời", trong khi bài toán sản xuất hàng loạt vẫn chưa tìm thấy lời giải.
Quốc Vinh (Theo Topwar)
