Trong những năm gần đây, thị trường xe điện tại Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng nhanh chưa từng có, kéo theo sự thay đổi rõ rệt trong cách các hãng xe cạnh tranh. Nếu như giai đoạn đầu, cuộc chơi xoay quanh sản phẩm, thì hiện tại, trọng tâm đang dịch chuyển sang hạ tầng.
Trạm sạc không còn là điều kiện đủ, mà dần trở thành yếu tố quyết định, nơi định hình trải nghiệm sử dụng và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua xe của người tiêu dùng.
Từ nỗi lo quãng đường đến tiêu chuẩn vận hành mới
Thị trường xe điện Việt Nam đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, nơi hạ tầng sạc dần trở thành yếu tố cốt lõi quyết định trải nghiệm người dùng. Nếu như trước đây, bài toán chính nằm ở việc có đủ trạm sạc hay không, thì hiện tại, câu hỏi đã chuyển sang sạc nhanh đến đâu, tiện đến mức nào và phủ rộng ra sao.
V-Green vừa công bố kế hoạch đầu tư khoảng 10.000 tỷ đồng để triển khai 99 siêu trạm sạc dọc các tuyến quốc lộ và tỉnh lộ trên cả nước trong năm 2026. Mỗi trạm có thể phục vụ đồng thời khoảng 100 ô tô điện, được bố trí tại 34 tỉnh, thành phố với khoảng cách được tính toán nhằm đảm bảo hành trình xuyên suốt, hạn chế tối đa việc người dùng phải "canh pin" khi di chuyển đường dài.
Mỗi trạm dự kiến trang bị tối đa 100 cổng sạc công suất 150 kW, cho phép rút ngắn thời gian nạp năng lượng xuống khoảng 15 phút. Đây là mức công suất phổ biến trong nhóm sạc nhanh hiện nay, tương thích với phần lớn các mẫu xe điện đang lưu hành trên thị trường Việt Nam, từ phổ thông đến trung cao cấp.
Song song đó, BYD cũng đã hé lộ kế hoạch xây dựng trạm sạc siêu nhanh tại Việt Nam, dù chưa công bố chi tiết về số lượng hay vị trí. Trên thị trường quốc tế, hãng này đang phát triển hệ thống trạm sạc có công suất lên tới 1.500 kW, với khả năng sạc từ 10 - 97% trong khoảng 9 phút theo lý thuyết. Đây là một bước tiến lớn về mặt công nghệ, cho thấy tham vọng rút ngắn thời gian sạc xuống gần với trải nghiệm tiếp nhiên liệu truyền thống.
Tuy nhiên, không phải tất cả các hãng xe đều chọn cách “tăng tốc” ở hạ tầng. Nhiều thương hiệu như Omoda & Jaecoo, Wuling hay Lynk & Co vẫn đang tiếp cận theo hướng thận trọng, chủ yếu hợp tác với các đơn vị phát triển trạm sạc thay vì tự đầu tư quy mô lớn. Điều này tạo ra một thế trận phân hóa rõ rệt, khi một bên là chiến lược chủ động xây dựng hệ sinh thái, bên còn lại dựa vào mạng lưới chia sẻ.
Tính khả thi và bài toán thực tế
Xét về tính phù hợp với thị trường hiện tại, cấu hình trạm sạc 150 kW của V-Green được đánh giá là lựa chọn thực tế. Phần lớn các mẫu xe điện đang lưu hành tại Việt Nam chưa thể tận dụng mức công suất quá cao, nên việc tối ưu ở ngưỡng phổ biến giúp đảm bảo hiệu quả khai thác, giảm chi phí đầu tư và tăng tốc độ triển khai diện rộng.
Ngược lại, hướng tiếp cận công suất cực cao như 1.500 kW mang nhiều ý nghĩa về công nghệ và truyền thông, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào sự phát triển đồng bộ của phương tiện. Tại Việt Nam, mẫu xe điện đắt nhất của BYD là Sealion 8 có công suất sạc tối đa chưa đến 200 kW. Khi chưa có sản phẩm đáp ứng, lợi thế này khó phát huy ngay trong ngắn hạn.
Một yếu tố quan trọng khác là nguồn điện. V-Green cho biết toàn bộ hệ thống siêu trạm sạc sẽ sử dụng năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời, kết hợp với hệ thống pin lưu trữ (BESS). Cách làm này giúp giảm áp lực lên lưới điện quốc gia, đồng thời tạo nền tảng phát triển bền vững - điều đặc biệt quan trọng khi số lượng xe điện ngày càng tăng.
Trong khi đó, với các trạm sạc công suất cực lớn, việc tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng gần như là điều bắt buộc để tránh gây quá tải cục bộ. Đây là bài toán kỹ thuật không đơn giản, đòi hỏi sự đồng bộ giữa hạ tầng điện, công nghệ pin và quản lý năng lượng.
Ở thời điểm hiện tại, lợi thế về quy mô vẫn đang nghiêng về phía hệ thống do V-Green phát triển. Tính đến hết năm 2025, mạng lưới này đã đạt hơn 150.000 cổng sạc phủ khắp toàn quốc. Trong khi đó, hệ thống trạm sạc ngoài mạng lưới riêng của một số hãng vẫn còn phân mảnh, với hơn 630 trạm trên cả nước và yêu cầu người dùng phải sử dụng nhiều ứng dụng khác nhau để truy cập.
Chính sự khác biệt này tạo ra tác động trực tiếp đến trải nghiệm. Một hệ thống đồng bộ, dễ tiếp cận không chỉ giúp người dùng yên tâm hơn khi sử dụng xe điện, mà còn góp phần hình thành thói quen - yếu tố mang tính quyết định trong giai đoạn chuyển đổi.
Về dài hạn, cuộc đua trạm sạc siêu nhanh sẽ không chỉ dừng lại ở tốc độ hay số lượng, mà còn là khả năng cân bằng giữa công nghệ, chi phí và trải nghiệm người dùng. Khi thời gian sạc được rút ngắn, hạ tầng đủ dày và dễ sử dụng, xe điện sẽ dần trở thành lựa chọn tự nhiên thay vì một quyết định cần cân nhắc.
Trong bức tranh đó, người hưởng lợi cuối cùng vẫn là người tiêu dùng. Họ không chỉ có thêm lựa chọn, mà còn được tiếp cận với một hệ sinh thái ngày càng hoàn thiện, nơi việc sạc điện trở nên đơn giản, nhanh chóng và đáng tin cậy như việc đổ xăng truyền thống.
Vĩnh Phúc
