Tạp chí Responsible Statecraft (Mỹ) ngày 30/3 đưa tin, một tháng sau khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự Epic Fury (Cuồng nộ) nhắm vào Iran, hệ thống phòng không lừng lẫy của Israel đang cho thấy những hạn chế của nó. Chỉ trong 10 ngày qua, các thành phố lớn của nước này bao gồm Tel Aviv, Dimona và Arad đã chịu thiệt hại đáng kể khi tên lửa Iran né tránh thành công các tổ hộp đánh chặn của Israel.
Lời giải thích rõ ràng nhất cho những tổn thất rõ ràng này là việc cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn của Israel đang buộc Lực lượng Phòng vệ Israel phải phân bổ đạn dược hoặc phân loại các mục tiêu ưu tiên. Nhưng những vấn đề trong hệ thống phòng không của Israel gần như chắc chắn có nguồn gốc sâu xa hơn. Xét cho cùng, ngay cả khi buộc phải bảo vệ chỉ những địa điểm quan trọng nhất, Israel gần như chắc chắn sẽ đặt Dimona lên hàng đầu.
Theo trang Middle East Monitor, Dimona nằm sâu trong sa mạc Negev, được coi là một trong những điểm nút nhạy cảm nhất trong cơ sở hạ tầng chiến lược của Israel, chủ yếu do mối liên hệ của nó với chương trình hạt nhân của nước này. Được thành lập vào năm 1955, thành phố này đã phát triển thành một địa điểm quân sự và chiến lược quan trọng.
Nhà phân tích chính trị Muhammad Mustafa Shahin nhấn mạnh tầm quan trọng về địa chất của khu vực, lưu ý rằng Negev chứa các mỏ phốt phát giàu uranium ở các địa điểm như Aron, Zein và Arad, cùng với các cơ sở công nghiệp như nhà máy Rotem Amfert. Ông lập luận rằng những nguồn tài nguyên này đã góp phần tạo nên nền tảng cho sự phát triển hạt nhân của Israel.
Trọng tâm tầm quan trọng chiến lược của Dimona chính là Trung tâm Nghiên cứu Hạt nhân Negev, thường được gọi là lò phản ứng Dimona. Được xây dựng với sự hỗ trợ của Pháp vào cuối những năm 1950 và đi vào hoạt động vào đầu những năm 1960, cơ sở này được cho là đã đóng vai trò trung tâm trong việc sản xuất plutonium cho vũ khí hạt nhân.
Ông Shahin mô tả lò phản ứng này là một phần của cái gọi là "Phương án Samson" của Israel - một học thuyết răn đe tối thượng - vốn tiếp tục làm gia tăng căng thẳng trong khu vực, đặc biệt là trong bối cảnh Israel từ chối ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT).
Lỗi phát hiện
Theo Responsible Statecraft, thực tế đáng lo ngại hơn là những lỗ hổng trong hệ thống phòng không của Israel có thể là do lỗi phát hiện, chứ không phải đánh chặn, đến từ những radar và cảm biến cấu thành nên mạng lưới phòng không bị phá hủy.
Mặc dù Israel sở hữu và thậm chí tự sản xuất nhiều hệ thống phòng không và đạn dược (một số thông qua các liên doanh với Mỹ), mạng lưới phòng không của nước này được tích hợp với mạng lưới của Mỹ, cho phép hai nước chia sẻ thông tin tình báo và dữ liệu từ các cảm biến và radar trong khu vực. Thiệt hại đối với mạng lưới cảm biến và radar này sẽ làm suy yếu nghiêm trọng hệ thống phòng không của Israel, và cả của Mỹ.
Ngay cả khi thông tin vệ tinh thời gian thực còn hạn chế, bằng chứng về loại sự cố hệ thống này đang ngày càng nhiều. Các báo cáo dựa trên hình ảnh vệ tinh hiện có cho thấy ít nhất 10 địa điểm đặt radar của Mỹ ở Trung Đông đã bị máy bay không người lái (UAV) của Iran tấn công kể từ khi xung đột bắt đầu. Chúng bao gồm nhiều radar AN/TPY-2 được sử dụng trong hệ thống phòng không THAAD và một radar mảng pha AN/FPS-132 ở Qatar. Mặc dù việc mất một radar duy nhất sẽ không làm tê liệt toàn bộ mạng lưới phòng không, nhưng việc mất từ 10 radar hoặc hệ thống cảm biến trở lên sẽ làm suy giảm đáng kể năng lực của Mỹ trong việc xác định và ứng phó với các mối đe dọa đang tới.
Điều đáng lo ngại hơn là sự bất lực rõ ràng của Mỹ trong việc bảo vệ các căn cứ của mình ở Trung Đông. Tuần trước, các báo cáo cho thấy nhân viên quân sự Mỹ không còn được phép sinh sống và làm việc tại nhiều căn cứ quân sự ở vùng Vịnh, buộc phải chuyển đến khách sạn hoặc các địa điểm thay thế khác, vì bản thân các căn cứ này quá dễ bị tấn công bởi UAV và tên lửa Iran.
Thực tế, các cuộc tấn công thành công của Iran vào máy bay Mỹ đậu tại các căn cứ khu vực và thương vong liên tục của Mỹ tại các địa điểm có binh sĩ Mỹ đóng quân đã xác nhận những điểm yếu này. Trong vụ việc gần đây nhất tại căn cứ không quân Prince Sultan ở Ả Rập Xê Út, tên lửa và UAV Iran đã làm bị thương 12 binh sĩ và làm hư hại một số máy bay, bao gồm cả một máy bay cảnh báo sớm E-3 hiếm hoi (một khí tài mà Mỹ chắc chắn sẽ hành động để bảo vệ, ngay cả với số lượng máy bay đánh chặn ít ỏi, nếu họ kịp thời phát hiện ra mối đe dọa).
Vì hầu hết các căn cứ lớn của Mỹ ở Trung Đông cũng đều có hoặc được bảo vệ bởi các hệ thống phòng không tiên tiến, nên việc dễ bị tổn thương của các địa điểm này rõ ràng cho thấy một vấn đề lớn hơn nhiều so với việc thiếu tên lửa đánh chặn hoặc hệ thống chống UAV.
Theo Responsible Statecraft, thông tin về việc Lầu Năm Góc di chuyển các bộ phận từ hệ thống THAAD và Patriot đặt tại châu Á sang Trung Đông càng củng cố cho nhận định trên. Thứ nhất, vì các hệ thống này được thiết kế để chống lại tên lửa đạn đạo và các loại tên lửa tiên tiến khác, việc tái triển khai chúng ngụ ý rằng mối đe dọa cấp bách thực sự không phải là UAV. Thứ hai, nếu cần thêm năng lực, toàn bộ hệ thống có thể được di chuyển. Việc chỉ di chuyển các bộ phận cho thấy mục đích có thể là sửa chữa hệ thống hoặc thay thế các bộ phận bị hư hỏng, bao gồm cả cảm biến và radar.
Vấn đề mang tính chiến lược
Responsible Statecraft nhận định, hậu quả của việc hệ thống phòng không Mỹ ở Trung Đông gặp sự cố, dù chỉ là nhỏ, cũng sẽ rất nghiêm trọng, đe dọa các hoạt động của Mỹ trong cuộc xung đột hiện tại cũng như tương lai, và cả quốc phòng trong nước. Trong khi Lầu Năm Góc đã dành nhiều thời gian thảo luận về chiều sâu kho đạn dược và nhu cầu xây dựng lại kho dự trữ đạn dược, thì yêu cầu cấp bách hơn sau xung đột có lẽ là sửa chữa và củng cố mạng lưới cảm biến và radar mặt đất mà hệ thống phòng không Mỹ dựa vào, ở Trung Đông và các nơi khác.
Đây là một thách thức khó khăn hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần đẩy nhanh sản xuất vũ khí. Việc sửa chữa các hệ thống radar và cảm biến tiên tiến tốn nhiều thời gian, chi phí và phức tạp. Và cuộc xung đột với Iran dường như đã đặt ra thách thức cơ bản đối với phương pháp phòng không của Mỹ, đặc biệt là sự phụ thuộc quá lớn vào các hệ thống đặt trên mặt đất, và cho thấy khả năng phòng không của Mỹ chưa sẵn sàng cho tác chiến hiện đại. Do đó, vấn đề mang tính chiến lược, chứ không chỉ đơn thuần là kỹ thuật.
Trong tương lai, việc dựa vào các cảm biến và radar đặt trên mặt đất có thể ngày càng trở nên kém hiệu quả và không bền vững, đặc biệt là trong các cuộc đối đầu với những đối thủ được trang bị tốt. Lầu Năm Góc sẽ cần phải nhanh chóng đẩy mạnh quá trình chuyển đổi sang các hệ thống theo dõi và đánh chặn dựa trên không gian và vệ tinh. Vì các công nghệ mới cần thời gian để hoàn thiện và có thể có những hạn chế riêng, việc tăng cường an ninh cho cơ sở hạ tầng quân sự của Mỹ cũng là điều cần thiết và cần được đầu tư đáng kể và ngay lập tức.
Cuối cùng, các quan chức quốc phòng Mỹ nên đánh giá lại thế trận quân sự hiện tại của Mỹ ở Trung Đông và các nơi khác. Mỹ thường xuyên bố trí binh sĩ ở những vị trí dễ bị tổn thương, gần biên giới của các nước đối địch, nhân danh răn đe. Trong trường hợp hệ thống phòng không dễ gặp vấn đề hơn, Mỹ sẽ buộc phải rút quân khỏi những vị trí này vĩnh viễn.
Duy Nguyễn
Theo Responsible Statecraft, Middle East Monitor
