Nhiệm vụ quan trọng
Thủy thủ đoàn của tàu phá băng hạt nhân "50 Years of Victory", dưới sự chỉ huy của Thuyền trưởng Andrey Gorban, đã phát hiện năm sự thay đổi độ sâu đáng kể. Những phát hiện này được thực hiện trong các chuyến hành trình thường lệ của tàu dọc theo Tuyến đường biển phía Bắc.
Dữ liệu thu được đã được gửi đi để loại bỏ các "khoảng trống" trên hải đồ, vì khoảng 80% các tuyến đường ở Biển Đông Siberia vẫn thiếu bản đồ địa hình đáy biển chi tiết. Nghiên cứu này giúp cải thiện an toàn hàng hải trong khu vực và mở rộng khả năng tiếp cận các tuyến đường mới.
Các vùng nước sâu được xác định bằng hai cách: bằng các stamukha – những tảng băng trôi ổn định, nhấp nhô trên các bãi cạn – và bằng những thay đổi đột ngột trong kết quả đo độ sâu bằng sóng siêu âm. Hai bãi băng đầu tiên, với độ sâu lần lượt là 15 và 8,2 mét, được phát hiện cách đây mười lăm năm, và ba điểm tiếp theo (17,3, 40 và 46 mét) được ghi nhận sau đó. Theo phân loại hiện tại, các đối tượng này được phân loại là các độ sâu riêng biệt và không gây ra mối đe dọa trực tiếp cho việc điều hướng, nhưng việc lập bản đồ chúng là rất quan trọng đối với sự an toàn của các chuyến đi biển ở Bắc Cực.
Tại Nga, thông tin về các vật thể dưới nước mới được chuyển đến Cục Hàng hải và Hải dương học thuộc Hải quân. Sau khi được các nhà thủy văn học xác minh, một thông báo chính thức cho các thủy thủ được ban hành, và người phát hiện có thể đề xuất tên cho vật thể đó.
Việc cập nhật hải đồ kịp thời giúp giảm nguy cơ tàu mắc cạn, đặc biệt trong điều kiện thiết bị đo độ sâu bằng sóng siêu âm tiêu chuẩn chỉ "nhìn thấy" độ sâu ngay dưới đáy tàu. Đối với đội tàu kỹ thuật và các công ty hậu cần, điều này có nghĩa là tăng khả năng dự đoán tuyến đường và giảm chi phí bảo hiểm khi phát triển các tuyến đường ở Bắc Cực.
Con tàu huyền thoại
"50 Years of Victory" là một tàu phá băng hạt nhân của Nga thuộc Dự án 10521. Nó được đóng tại Xưởng đóng tàu Baltic ở Leningrad (sau này là St. Petersburg). Việc khởi công đóng tàu được tiến hành vào ngày 4/10/1989, với tên gọi "Ural" và hạ thủy vào ngày 29/12/1993 và đưa vào hoạt động ngày 23/3/2007.
Con tàu được thiết kế với thân tàu hai lớp và mũi tàu hình thìa. Hình dạng này giúp tăng khả năng phá băng và thân tàu được phủ một lớp sơn polymer để giảm ma sát.
Tàu "50 Years of Victory" được trang bị hệ thống điều khiển tự động kỹ thuật số. Hệ thống chắn sinh học đã được hiện đại hóa và bổ sung thêm một khoang sinh thái. Tàu có bãi đáp trực thăng phù hợp cho trực thăng MI-2 hoặc KA-32.
Tàu phá băng được trang bị hệ thống động cơ đẩy chạy bằng năng lượng hạt nhân. Hai lò phản ứng hạt nhân OK-900A cung cấp công suất 27,6MW. Có ba động cơ đẩy điện 17,6MW được lắp đặt. Hệ thống động cơ đẩy này cho phép tàu đạt tốc độ tối đa 21,4 hải lý/giờ trên vùng biển mở.
Hệ thống động cơ đẩy của tàu bao gồm hai lò phản ứng: một để cung cấp năng lượng và một để ở chế độ chờ.
Việc phá băng được hỗ trợ bởi hệ thống sục khí và hệ thống dằn nước nằm giữa vỏ tàu trong và ngoài. Hệ thống sục khí có thể cung cấp 24 m³/giây nước từ các vòi phun xuống độ sâu 9m dưới mặt nước. Tàu có thể phá băng khi đang di chuyển tiến hoặc lùi.
Con tàu còn có thể chở một máy bay trực thăng và một số xuồng cao su Zodiac để vận chuyển và đổ bộ lên bờ. Máy bay trực thăng giúp mở rộng khả năng của tàu, cho phép tiếp cận các hòn đảo xa xôi, bị bao phủ bởi băng ở Bắc Cực. Hệ thống liên lạc được cung cấp bởi radio và vệ tinh, bao gồm định vị, điện thoại và fax.
Hơn nữa, tàu phá băng này còn cung cấp nhiều tiện nghi giải trí bao gồm bể bơi, phòng massage, phòng hòa nhạc, sân bóng chuyền, phòng tập thể dục và phòng khám có bác sĩ. Nhà hàng trên tàu phục vụ nhiều loại thức ăn và đồ uống, chứa 140 thủy thủ đoàn và 128 hành khách.
Thùy Anh (Tổng hợp)
