Cha mẹ thường nghĩ muốn con có tương lai tốt thì trước hết phải học giỏi, đạt điểm cao và vào một trường đại học tốt. Nhưng một loạt nghiên cứu về sự phát triển của trẻ cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Bên cạnh năng lực nhận thức, những đặc điểm được gọi chung là năng lực phi nhận thức như khả năng tự kiểm soát, sự tận tâm, tính linh hoạt hay cách một người ứng xử với người khác cũng có liên quan đến kết quả trong đời sống sau này.
Điều đáng chú ý là một số đặc điểm này có thể quan sát từ khá sớm. Một nghiên cứu kéo dài 32 năm tại New Zealand theo dõi 1.037 người từ khi còn nhỏ cho thấy trẻ có mức tự kiểm soát thấp hơn có xu hướng gặp nhiều vấn đề về sức khỏe, tài chính và pháp luật hơn khi bước vào tuổi trưởng thành.
Điều đó không có nghĩa một đứa trẻ có tính cách thế nào ở tuổi lên 5 thì cuộc đời đã được định sẵn. Nhưng nếu nhìn từ góc độ giáo dục, đây là một gợi ý đáng suy nghĩ: ngoài việc hỏi “Con được bao nhiêu điểm?”, cha mẹ có thể quan tâm thêm đến việc trẻ đang hình thành những năng lực nào.
1. Biết tự kiểm soát thay vì luôn làm theo cảm xúc
Đây là đặc điểm có bằng chứng nghiên cứu rõ ràng nhất trong danh sách. Nghiên cứu Dunedin của New Zealand theo dõi 1.037 trẻ sinh trong giai đoạn 1972-1973. Khả năng tự kiểm soát của những đứa trẻ này được đánh giá nhiều lần từ 3 đến 11 tuổi, thông qua quan sát của nghiên cứu viên, cha mẹ, giáo viên và chính trẻ.
Khi những người tham gia bước sang tuổi 32, nhóm có mức tự kiểm soát thấp hơn có xu hướng gặp nhiều vấn đề tài chính hơn. Họ ít có thói quen tiết kiệm, ít sở hữu những “nền móng tài chính” như nhà ở, quỹ đầu tư hoặc kế hoạch nghỉ hưu và dễ gặp khó khăn về tài chính hơn. Đáng chú ý, mối liên hệ này vẫn tồn tại sau khi các nhà nghiên cứu tính đến IQ và hoàn cảnh kinh tế xã hội thời thơ ấu. So sánh giữa khoảng 500 cặp anh chị em cũng cho thấy người có mức tự kiểm soát thấp hơn thường có kết quả kém hơn, dù cùng lớn lên trong một gia đình.
Điều này không có nghĩa cha mẹ phải biến trẻ thành những đứa trẻ lúc nào cũng ngoan và biết nghe lời. Tự kiểm soát ở đây gần với khả năng dừng lại, cân nhắc hậu quả và điều chỉnh hành vi thay vì lập tức hành động theo cảm xúc.
2. Biết trì hoãn sự thỏa mãn
Muốn ăn bánh ngay hay chờ thêm một lúc để nhận phần thưởng lớn hơn là một ví dụ quen thuộc về khả năng trì hoãn sự thỏa mãn. Đây cũng là lý do “thí nghiệm kẹo dẻo” nổi tiếng từng gây chú ý trong tâm lý học. Những nghiên cứu ban đầu cho thấy khả năng trì hoãn phần thưởng ở trẻ nhỏ có liên quan đến một số kết quả sau này.
Tuy nhiên, những nghiên cứu kiểm chứng về sau cho thấy mối liên hệ này yếu hơn đáng kể khi tính đến hoàn cảnh gia đình, năng lực nhận thức và môi trường sống. Vì vậy, không thể nói một đứa trẻ ăn chiếc kẹo ngay lập tức sẽ thất bại trong tương lai.
Điều đáng giữ lại từ nhóm nghiên cứu này là một kỹ năng rộng hơn, đó là trẻ có thể học cách chờ đợi để đạt được một mục tiêu dài hạn. Một đứa trẻ biết dành tiền cho món đồ mình thực sự muốn, hoàn thành bài tập trước khi chơi hoặc kiên trì luyện một kỹ năng thay vì bỏ cuộc ngay khi chưa giỏi có thể đang hình thành chính năng lực đó.
3. Dám bảo vệ lợi ích của mình
Một đứa trẻ biết nói “không”, dám nêu ý kiến hoặc không dễ dàng từ bỏ điều mình muốn đôi khi khiến người lớn đau đầu. Nhưng trong một số nghiên cứu về tính cách và kết quả nghề nghiệp, khả năng chủ động và bảo vệ lợi ích cá nhân có thể trở thành một lợi thế khi trưởng thành. Đặc biệt trong môi trường công việc, một người phải biết trình bày giá trị của mình, thương lượng quyền lợi và lên tiếng khi cần thiết. Một người quá dễ dàng nhượng bộ có thể bỏ lỡ những cơ hội mà họ hoàn toàn có khả năng đạt được.
Tuy nhiên, “dám tranh đấu” không đồng nghĩa với ích kỷ hay bất chấp nguyên tắc. Điều cha mẹ cần giúp trẻ hình thành không phải là tâm lý “phải thắng bằng mọi giá”, mà là khả năng nói rõ nhu cầu, bảo vệ ranh giới và biết thương lượng một cách phù hợp.
4. Có chính kiến, không mù quáng chạy theo số đông
Một đứa trẻ thường xuyên hỏi “Tại sao?” hoặc không dễ dàng chấp nhận câu trả lời “Ai cũng làm thế” có thể khiến người lớn mất kiên nhẫn. Nhưng khả năng suy nghĩ độc lập lại rất quan trọng khi trẻ bước vào thế giới người lớn.
Trong học tập, trẻ cần biết đặt câu hỏi thay vì chỉ ghi nhớ. Trong công việc, một người cần nhận ra vấn đề mà người khác chưa nhìn thấy. Trong lựa chọn nghề nghiệp, mỗi người cũng phải quyết định con đường phù hợp với mình thay vì chỉ chạy theo ngành học đang được nhiều người lựa chọn.
Có chính kiến không có nghĩa là lúc nào cũng phải chống lại số đông. Một đứa trẻ có chính kiến là đứa trẻ có thể nghe người khác, cân nhắc thông tin rồi tự đưa ra quyết định.
5. Linh hoạt khi gặp vấn đề
Không phải mọi vấn đề đều có một đáp án duy nhất. Một đứa trẻ biết thử cách khác khi bài toán không giải được, biết thay đổi kế hoạch khi hoàn cảnh thay đổi hoặc không quá cứng nhắc với một phương án ban đầu đang hình thành khả năng thích ứng. Đây là một phần của nhóm năng lực phi nhận thức được nhiều nghiên cứu về lao động quan tâm. James Heckman và các cộng sự cho thấy năng lực phi nhận thức có liên quan đến việc học tập, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và tiền lương.
Trong đời sống thực tế, khả năng này đặc biệt quan trọng bởi thị trường lao động không đứng yên. Công việc thay đổi, công nghệ thay đổi và những kỹ năng từng có giá trị có thể trở nên lỗi thời. Một đứa trẻ không sợ việc phải thử lại theo cách khác có thể có lợi thế hơn một đứa trẻ chỉ quen làm đúng theo một công thức.
6. Có tính tận tâm và biết hoàn thành việc mình bắt đầu
Nếu phải chọn một đặc điểm liên quan trực tiếp đến tiền lương trong một nghiên cứu tại Trung Quốc, sự tận tâm là một trong những kết quả đáng chú ý. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ China Employer-Employee Survey cho thấy trong nhóm các năng lực phi nhận thức được nghiên cứu, tính tận tâm có hệ số co giãn tiền lương cao nhất, ở mức 13,6%. Trong cùng nghiên cứu, tính dễ chịu có hệ số co giãn tiền lương âm 6,32%.
Cần hiểu đúng những con số này. Đây là kết quả của một mô hình thống kê về mối liên hệ giữa đặc điểm cá nhân và tiền lương, không có nghĩa cứ tăng 1 điểm “tận tâm” thì lương sẽ tăng đúng 13,6%. Với trẻ em, tính tận tâm có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ: làm bài đúng hạn, giữ lời hứa, hoàn thành việc đã nhận và không bỏ cuộc chỉ vì công việc trở nên nhàm chán. Đây là kiểu năng lực ít gây chú ý trong lớp học nhưng có thể trở nên rất quan trọng khi một người bước vào môi trường làm việc.
7. Biết quan sát và phát hiện vấn đề
Có những đứa trẻ không phải người nói nhiều nhất trong lớp nhưng lại thường phát hiện những chi tiết mà người khác bỏ qua. Khả năng quan sát giúp trẻ nhận ra điều gì đang xảy ra trước khi tìm cách giải quyết. Khi lớn lên, kỹ năng này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ phát hiện lỗi trong công việc đến nhận ra một nhu cầu mới của khách hàng.
Tuy nhiên, đây là một trong những đặc điểm mà bằng chứng trong bài tổng hợp này yếu hơn so với tự kiểm soát hay tính tận tâm. Vì vậy, không nên biến khả năng quan sát thành một “công thức kiếm tiền”. Điều đáng nói hơn là cha mẹ có thể khuyến khích trẻ quan sát, đặt câu hỏi và tự giải thích vì sao một sự việc lại xảy ra thay vì chỉ đưa ngay đáp án.
8. Biết trân trọng những gì mình có
Đây là đặc điểm khó đo lường trực tiếp hơn các năng lực như tự kiểm soát hay tính tận tâm, nhưng nó vẫn đáng được nhìn từ góc độ giáo dục. Một đứa trẻ biết trân trọng đồ dùng, công sức của người khác và những gì mình đang có sẽ có cơ hội hình thành thái độ thực tế hơn với tiền bạc và nguồn lực.
Quan trọng hơn, lòng biết ơn không nên bị biến thành yêu cầu trẻ phải “biết đủ” trong mọi hoàn cảnh. Trẻ vẫn cần được khuyến khích đặt mục tiêu, muốn tiến bộ và dám đòi hỏi những điều chính đáng. Biết trân trọng những gì mình có và biết phấn đấu cho điều mình muốn hoàn toàn có thể tồn tại cùng nhau.
Không có đặc điểm nào quyết định trước tương lai của một đứa trẻ
Nếu gom lại, 8 đặc điểm trên có thể được nhìn thành 4 nhóm năng lực.
Với người khác: biết giao tiếp, hợp tác nhưng cũng biết bảo vệ lợi ích của mình.
Với vấn đề: biết quan sát, đặt câu hỏi và linh hoạt tìm cách giải quyết.
Với bản thân: biết tự kiểm soát, trì hoãn hưởng thụ và kiên trì với mục tiêu.
Với giá trị cá nhân: có chính kiến, biết trân trọng những gì mình có và không dễ dàng bị cuốn theo số đông.
Điều quan trọng nhất là không nên đọc những nghiên cứu này theo kiểu “con tôi có 5/8 đặc điểm nên sau này chắc chắn kiếm được nhiều tiền”. Các nghiên cứu nói về mối liên hệ và khả năng dự báo, không phải một công thức định mệnh cho thu nhập tương lai.
Nghiên cứu Dunedin đặc biệt cho thấy tự kiểm soát có thể được quan sát từ khi trẻ mới 3 tuổi và mối liên hệ giữa mức tự kiểm soát thời thơ ấu với các kết quả khi trưởng thành đi theo một dạng “gradient”, tức mức độ khác nhau về tự kiểm soát gắn với mức độ khác nhau về kết quả. Đồng thời, chính các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh khả năng can thiệp để cải thiện tự kiểm soát.
Vì thế, thay vì chỉ hỏi “Con được mấy điểm?”, cha mẹ nên hỏi thêm những câu khác: “Con có biết chờ đợi không?”, “Con có dám nói lên điều mình nghĩ không?”, “Khi thất bại, con có thử cách khác không?”, “Con có hoàn thành việc mình đã bắt đầu không?”...
Điểm số có thể cho biết một đứa trẻ đang học tốt đến đâu ở một thời điểm. Những năng lực này lại cho thấy trẻ đang học cách trở thành một người lớn như thế nào.
Theo QQ
Thiên An
