Trong quá khứ, nước Anh từng muốn chế tạo một tàu sân bay khổng lồ bằng băng. Dù nghe có vẻ hơi khoa học viễn tưởng nhưng đây lại là sự thật. Nó được hình thành ngay trong khói lửa của Thế chiến II với cái tên đầy ấn tượng: Chiến dịch Habbakuk. Điều kỳ lạ nhất chính là: phương án này thực sự đã suýt trở thành hiện thực!
Ý nghĩa đằng sau một cái tên
Những tín đồ Kitô giáo hoặc những người đam mê lịch sử cổ đại chắc hẳn sẽ liên tưởng cái tên "Habbakuk" với cuốn Sách Habakkuk trong Cựu Ước.
Stephen D. Lutz từ mạng lưới Warfare History Network, trong một bài viết xuất bản tháng 9/2011, đã giải mã cách đặt tên này:
"Một người Anh với tư duy khác biệt đã đưa ra kế hoạch xây dựng tàu sân bay nặng 2,2 triệu tấn. Trọng lượng khổng lồ đó chủ yếu đến từ một loại băng nhân tạo có tên là pykrete. Geoffrey Pyke đã đặt tên cho giấc mơ của mình là Dự án Habakkuk như để mô tả tham vọng không tưởng đó”.
Bạn không hề đọc nhầm đâu: 2,2 triệu tấn.
Để dễ hình dung, các tàu sân bay của Anh và Mỹ trong Thế chiến II thường có lượng giãn nước chỉ khoảng 20.000 đến 30.000 tấn. Ngay cả USS Gerald R. Ford (CVN-78) – tàu sân bay lớn nhất thế giới và là chiến hạm lớn nhất từng được chế tạo hiện nay – cũng "chỉ" có lượng giãn nước khiêm tốn khoảng 100.000 tấn.
Triển vọng và tiền đề của vật liệu Pykrete
Cốt lõi trong đề xuất của Pyke là một hàng không mẫu hạm khổng lồ, gần như "bất khả xâm phạm" trước các cuộc tấn công, biến nó thành một pháo đài nổi lý tưởng để bảo vệ các tuyến hàng hải giữa Đại Tây Dương.
Về thành phần chính của pykrete, Neil Taylor từ Bảo tàng Hàng không Alberta mô tả đây là "hỗn hợp gồm 15% bột gỗ và 85% nước. Nó cứng hơn bê tông, chống tan chảy và gần như miễn nhiễm với các cú va đập mạnh (như tác động từ ngư lôi). Tuy nhiên, điều kinh ngạc là nó lại cực kỳ dễ tạo hình và có thể xử lý bằng cưa hoặc bào gỗ thông thường."
Pyke đã trình bày ý tưởng này với Đô đốc Lord Louis Mountbatten, Chỉ huy Chiến dịch Phối hợp. Vốn là người ủng hộ những tư duy đột phá, thay vì gạt bỏ nó như một ý tưởng điên rồ, Mountbatten đã trình báo cáo lên cấp cao hơn... đến thẳng bàn làm việc của Thủ tướng Winston Churchill.
Thậm chí, Mountbatten còn tiến xa đến mức chứng minh đặc tính độc đáo của pykrete bằng cách thả một khối vật liệu này vào bồn tắm của Thủ tướng. Churchill đã bị thuyết phục bởi sự táo bạo của kế hoạch này. Ông lập tức yêu cầu triển khai chế tạo một tàu sân bay pykrete dài hơn 600m, rộng hơn 90m, mớn nước 45m, với khả năng mang theo 200 máy bay chiến đấu và 100 máy bay ném bom hạng nhẹ hai động cơ.
Sự vào cuộc của người Canada
Cả giới lãnh đạo Hải quân Mỹ lẫn Bộ Hải quân Anh đều không mấy mặn mà với dự án này như Mountbatten và Churchill. Do đó, chính phủ Canada đã được tiếp cận để đánh giá tính khả thi và chi phí của một "con tàu băng".
Dự án được giao cho Tiến sĩ C. J. Mackenzie thuộc Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia. Ban đầu, ông khá hoài nghi và coi đây là "một trong những kế hoạch hoang đường" của những người Anh lập dị. Tuy nhiên, ông vẫn giữ một tư duy cởi mở và tiến hành nghiên cứu, huy động sự hỗ trợ từ các tổ chức giáo dục phương Tây, bao gồm Đại học Alberta.
Tiến sĩ Mackenzie thực hiện các bài kiểm tra băng tại hồ Louise (thuộc Vườn quốc gia Banff). Nhưng vì tính chất bảo mật của dự án, ông sớm nhận thấy cần một địa điểm kín đáo hơn. Cuối cùng, ông chọn hồ Patricia vì nơi đây vốn đã bị phong tỏa để huấn luyện lính dù trượt tuyết. Địa điểm này cũng gần các tuyến đường sắt và có sẵn nguồn nhân lực từ một trại lao động gần đó.
Từ đó, công tác xây dựng mô hình thử nghiệm bắt đầu vào giữa tháng 2/1943. Một phần mặt hồ đóng băng được dọn sạch tuyết, khung gỗ và sàn tàu bắt đầu được dựng lên. Lớp băng đầu tiên được đổ vào tháng sau đó. Đến mùa hè năm đó, một mô hình thu nhỏ dài khoảng 18m, rộng 9m, nặng 1.000 tấn đã hoàn thành. Nó được giữ đông lạnh nhờ hệ thống lưu thông không khí chạy bằng động cơ 1 mã lực. Để ngụy trang, toàn bộ mô hình được lợp mái che, khiến khu vực thử nghiệm trông giống như một nhà chứa thuyền thông thường.
Ban đầu, dự án có vẻ đầy hứa hẹn khi mô hình thử nghiệm thực sự có thể nổi trên mặt nước.
Vậy điều gì đã đi chệch hướng?
Câu trả lời nằm ở sự cộng hưởng của nhiều yếu tố.
Đầu tiên là hệ thống làm mát được đề xuất — một mạng lưới nước muối tuần hoàn qua các ống dẫn trong thân tàu pykrete. Nó phức tạp đến mức đòi hỏi hệ thống đường ống chằng chịt khắp cấu trúc băng, khiến chi phí xây dựng tăng gấp đôi, thậm chí gấp ba.
Thêm vào đó, cần tới 300.000 tấn bột gỗ để sản xuất đủ lượng pykrete cần thiết, điều này sẽ gây áp lực khủng khiếp lên ngành công nghiệp giấy và bột gỗ lúc bấy giờ.
Hơn nữa, sự phát triển của thời gian và công nghệ đã khiến dự án trở nên lỗi thời. Việc ra đời các dòng máy bay tuần tra tầm xa (như Short Sunderland) với khả năng radar cải tiến đã giúp xóa bỏ "khoảng trống Đại Tây Dương" và giảm thiểu thiệt hại cho các tàu buôn. Đến giữa tháng 5/1943, các tàu ngầm U-boat của Hải quân Đức được lệnh rút khỏi khu vực giữa Bắc Đại Tây Dương, đánh dấu sự thất bại của Đức Quốc xã trong Trận chiến Đại Tây Dương.
Và thế là, kế hoạch chính thức bị đình chỉ vào tháng 6/1943. Mặc dù vẫn còn một vài tia hy vọng yếu ớt tại Hội nghị Quebec tháng 8/1943 với sự tham gia của Churchill, Roosevelt và Thủ tướng Canada William Lyon Mackenzie King, nhưng đó chỉ là "phản ứng cuối cùng của một xác chết". Đến tháng 10/1943, dự án hoàn toàn bị khai tử.
Mô hình thử nghiệm trên hồ Patricia bị bỏ hoang trong suốt mùa hè. Nó tồn tại thêm một năm trước khi tan chảy hoàn toàn và chìm xuống đáy hồ một cách lặng lẽ.
Di sản còn lại
Như Taylor đã ghi lại trong phần kết bài viết: "Ngày nay, những mảnh ống kim loại và nhựa đường rải rác dưới đáy hồ là tất cả những gì còn sót lại của giấc mơ tàu sân bay khổng lồ. Các thợ lặn vẫn có thể xuống thăm xác tàu, và một tấm bia kỷ niệm bên bờ hồ Patricia đã được dựng lên để ghi nhớ về một trong những dự án thời chiến kỳ lạ nhất của Canada."
Quốc Vinh (Theo 19fortyfive)
