Số lượng khoảng 7.600 ngôn ngữ đang được sử dụng trên Trái Đất ngày nay nghe có vẻ đồ sộ, nhưng thực chất đó chỉ là những tàn tích ít ỏi còn sót lại sau một đợt tuyệt chủng diện rộng tàn khốc trong lịch sử nhân loại. Một công trình nghiên cứu vừa được công bố trên tạp chí Science đã mở ra một góc nhìn hoàn toàn mới, hé lộ bức tranh giật mình về sự biến động đa dạng ngôn ngữ của loài người trong suốt 12.000 năm qua.
Theo các mô hình toán học tiên tiến do nhóm nghiên cứu xây dựng, loài người từng trải qua một "thời kỳ hoàng kim" về ngôn ngữ kéo dài từ khoảng năm 1000 TCN đến năm 1000 SCN. Vào thời điểm đỉnh cao cách đây khoảng 2.000 năm, trên Trái Đất có thể đã từng cùng tồn tại từ 20.000 đến 75.000 ngôn ngữ khác nhau. Con số này cao gấp nhiều lần so với toàn bộ các ngôn ngữ nói và ký hiệu mà con người sử dụng ở thời điểm hiện tại.
Tuy nhiên, sự đa dạng kinh ngạc đó đã không thể kéo dài. Nó bất ngờ rơi xuống vực thẫm một cách đột ngột và tàn nhẫn. Tác giả chính của nghiên cứu, nhà khoa học Damián Blasi, nhấn mạnh rằng sau một giai đoạn tích tụ văn hóa và ngôn ngữ chậm rãi kéo dài nhiều thiên niên kỷ, một vài ngôn ngữ mang ưu thế lớn đã bùng nổ mạnh mẽ và nhanh chóng quét sạch hầu như mọi tiếng nói yếu thế xung quanh chúng.
Trong nhiều thập kỷ, quan điểm phổ biến của giới nghiên cứu cũng như công chúng thường đổ dồn mọi tội lỗi cho sự bành trướng của chủ nghĩa thực dân Châu Âu sau thế kỷ 15. Người ta tin rằng các cuộc xâm lược tân thế giới chính là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự diệt vong hàng loạt của các ngôn ngữ bản địa. Thế nhưng, dữ liệu lịch sử và mô hình mới từ Đại học Yale đã chứng minh đây là một sự nhầm lẫn lớn.
Quá trình suy vong đa dạng ngôn ngữ thực chất đã diễn ra từ trước khi người Châu Âu đặt chân đến các vùng đất mới hàng thế kỷ. "Thủ phạm" thực sự kích hoạt làn sóng tuyệt chủng ngôn ngữ đầu tiên chính là sự trỗi dậy của các nhà nước tập quyền và các đế quốc đa quốc gia cổ đại.
Khi các cỗ máy chiến tranh và bộ máy quản lý của các đế quốc như La Mã quanh Địa Trung Hải, nhà Hán tại Trung Quốc, hay các quốc gia Ả Rập - Hồi giáo ở Trung Đông và Bắc Phi mở rộng lãnh thổ trong quá khứ, họ mang theo các ngôn ngữ thống trị. Những tiếng nói này trở thành công cụ bắt buộc trong hành chính, thương mại, quân sự, tôn giáo và giáo dục.
Điều đáng sợ là sự biến mất của một ngôn ngữ không nhất thiết đòi hỏi những cuộc thảm sát hàng loạt hay các lệnh cấm đoán bạo lực từ kẻ trị vì. Sự diệt vong diễn ra một cách âm thầm qua các thế hệ. Các quần thể bị chinh phục hoặc hấp thụ vẫn tiếp tục sinh sống, nhưng họ dần từ bỏ tiếng mẹ đẻ của mình.
Việc thông thạo ngôn ngữ của đế quốc trở thành điều kiện tiên quyết để thăng tiến xã hội, giao thương và sống sót. Trẻ em bắt đầu được dạy ngôn ngữ của kẻ thống trị thay vì tiếng nói của ông bà chúng. Qua nhiều đời, một ngôn ngữ nhỏ bé hoàn toàn chìm vào quên lãng ngay cả khi những người nói nó vẫn tồn tại như một bộ phận của dân số mới.
Nghiên cứu cũng chỉ ra một chi tiết thú vị: sự ra đời của nông nghiệp trong kỷ Holocene ban đầu đã đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy sự đa dạng ngôn ngữ. Dù các xã hội sản xuất lương thực từng thay thế hoặc hấp thụ một số nhóm săn bắt hái lượm, nông nghiệp lại giúp nuôi sống số lượng người lớn hơn rất nhiều. Nó khuyến khích các cộng đồng định cư lâu dài, biệt lập - nơi các hình thái tiếng nói có điều kiện phân nhánh và phát triển thành các ngôn ngữ mới.
Thế nhưng, khi công nghệ, tổ chức chính trị và hạ tầng phát triển vượt ngưỡng, sự gia tăng dân số đã không còn đồng nghĩa với sự gia tăng ngôn ngữ. Sự hợp nhất ngôn ngữ bắt đầu chiếm thế thượng phong. Đồng tác giả Russell Gray từ Đại học Yale nhận định rằng, tất cả các ngôn ngữ mà chúng ta nghe thấy ngày nay thực chất chỉ là những thể may mắn sống sót qua một "nút thắt lịch sử" vô cùng khắc nghiệt và có tính chọn lọc cao.
Bức tranh từ quá khứ cũng rọi chiếu một ánh sáng đáng báo động vào cuộc khủng hoảng ngôn ngữ đang diễn ra ở thời hiện đại. Một phân tích toàn cầu đối với hơn 6.500 ngôn ngữ cho thấy, nếu không có sự can thiệp khẩn cấp, ít nhất 1.500 ngôn ngữ sẽ hoàn toàn biến mất trước năm 2100.
Sự phát triển của hạ tầng giao thông, mạng lưới đường bộ dày đặc và tốc độ đô thị hóa đang tiếp tục đóng vai trò như những "đường dẫn" đưa các ngôn ngữ thống trị xâm nhập và nuốt chửng các cộng đồng thiểu số biệt lập.
Dù mang lại những phát hiện chấn động, mô hình nghiên cứu này cũng đối mặt với không ít sự hoài nghi từ giới chuyên môn. Nhà ngôn ngữ học Lyle Campbell từ Đại học Hawaii nhận định rằng nhóm nghiên cứu đang cố gắng nắm bắt những dữ liệu trong quá khứ quá xa xôi - nơi chữ viết chưa tồn tại hoặc chỉ ghi lại một tỷ lệ cực kỳ nhỏ hẹp. Ông cho rằng các kịch bản đưa ra vẫn mang tính suy đoán cao khi ranh giới giữa một ngôn ngữ độc lập và một tiếng địa phương trong thời cổ đại là rất mong manh.
Mặc dù vậy, đồng tác giả Claire Bowern khẳng định đây là một giả thuyết quan trọng giúp nhân loại nhận ra mức độ đa dạng khổng lồ đã bị xóa sổ trước khi công tác ghi chép hiện đại ra đời. Quan trọng hơn, phát hiện này mang lại hy vọng cho công tác bảo tồn hiện nay: các dòng chảy chính trị và xã hội không phải là vĩnh cửu theo một hướng. Việc các ngôn ngữ nguy cấp bị tuyệt chủng không phải là điều bắt buộc phải xảy ra nếu con người chủ động hành động.
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, mà như nhà khoa học Damián Blasi đã đúc kết, đó chính là "kho tàng trí tuệ của con người" - nơi lưu giữ hàng vạn giải pháp độc đáo mà các thế hệ đi trước đã sáng tạo để sinh tồn và hiểu về thế giới.
Tham khảo: ZME
Đức Khương
