Đó có thể là quán nước nép dưới tán cây, trước hiên nhà, đầu hẻm hay ở một góc ngã tư đông người qua lại. Không bảng hiệu bắt mắt, không không gian sang trọng, nhưng chính những quán nhỏ ấy lại là nơi chứng kiến biết bao câu chuyện thường nhật, từ buổi cà phê sáng của dân văn phòng, cuộc gặp gỡ của bạn bè cho đến phút nghỉ chân của người lao động sau một ngày dài. Thế nhưng, cũng giống như sự bình dị của mình, cái tên "quán cóc" đã được sử dụng từ rất lâu mà ít ai thực sự để ý vì sao lại gọi như vậy.
Đến nay, phần lớn những cách giải thích đang được nhắc đến đều xuất phát từ quan sát trong đời sống và cách sử dụng ngôn ngữ dân gian của người Việt. Dù chưa thể khẳng định giả thuyết nào là đúng tuyệt đối, chúng đều có điểm chung là phản ánh khá rõ đặc trưng của loại hình quán nước vốn đã gắn bó với đời sống đô thị suốt nhiều thập kỷ.
Cách lý giải được nhiều người biết đến nhất xuất phát từ chính hình dáng của quán. Khác với quán cà phê hay nhà hàng có mặt bằng rộng rãi, quán cóc thường chỉ chiếm một khoảng không gian rất nhỏ trên vỉa hè hoặc trước cửa nhà. Bàn ghế chủ yếu là loại nhựa thấp, người ngồi phải hơi khom lưng hoặc co chân lại, tạo cảm giác khá giống dáng ngồi của con cóc. Không gian của quán cũng thường nép mình dưới gốc cây, sát mép đường hoặc trong một góc phố nhỏ, khiến nhiều người liên tưởng đến hình ảnh con cóc nằm im dưới bóng mát. Theo cách hiểu này, chữ "cóc" đơn giản là một phép ví von về hình dáng và kích thước, hoàn toàn không liên quan đến loài vật theo nghĩa đen.
Bên cạnh đó, một số người lại cho rằng tên gọi này còn gắn với đặc điểm hoạt động của các quán nước vỉa hè. Trước đây, phần lớn quán cóc đều mang tính tự phát, chỉ cần vài bộ bàn ghế là có thể mở hàng. Khi cần trả lại vỉa hè hoặc chuyển địa điểm buôn bán, người bán cũng có thể nhanh chóng thu dọn để di chuyển sang nơi khác. Chính sự linh hoạt ấy khiến nhiều người liên tưởng đến hình ảnh con cóc thường nhảy từ chỗ này sang chỗ khác. Dù đây vẫn chỉ là suy luận dân gian, cách giải thích này cũng phần nào phản ánh đặc điểm vốn có của quán cóc trong nhiều giai đoạn phát triển của đô thị Việt Nam.
Nếu nhìn dưới góc độ ngôn ngữ, chữ "cóc" còn mang một lớp nghĩa khác. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ dùng để chỉ loài vật mà còn xuất hiện trong nhiều cách nói quen thuộc như "chuyện cóc khô", "biết cóc gì", với hàm ý chỉ những điều nhỏ nhặt hoặc bình dân. Tương tự, "chợ cóc" là tên gọi dành cho những khu chợ nhỏ, tự phát, thường họp trên lề đường hoặc trong khu dân cư. Vì vậy, nhiều người cho rằng "quán cóc" cũng được hình thành theo cách gọi tương tự, dùng để chỉ những quán nước quy mô nhỏ, đơn sơ và gần gũi với đời sống. Dù tiếp cận theo cách nào, những lời giải thích ấy đều gặp nhau ở một điểm chung: quán cóc luôn gắn với sự giản dị, bình dân và tính tạm thời.
Có lẽ cũng vì thế mà quán cóc có thể bắt gặp ở gần như mọi tỉnh thành trên cả nước. Từ Hà Nội, Huế, Đà Nẵng đến TP.HCM hay các tỉnh miền Tây Nam Bộ, đâu đâu cũng có những quán nước nhỏ phục vụ người dân địa phương. Tuy cùng mang một tên gọi, quán cóc ở mỗi vùng miền lại có màu sắc riêng. Ở Hà Nội, hình ảnh quen thuộc là ly trà đá, cốc cà phê phin, đĩa hạt hướng dương và những cuộc trò chuyện kéo dài trên vỉa hè phố cổ. Trong khi đó, tại TP.HCM, quán cóc thường mở từ sáng sớm đến tận khuya, phục vụ cà phê đen, bạc xỉu, trà đá cùng bánh mì, xôi hay bánh bao cho dân văn phòng, tài xế công nghệ và người lao động. Ở miền Trung và miền Tây, quán cóc lại giản dị hơn, nhiều nơi chỉ là chiếc xe nước nhỏ đặt trước sân nhà hoặc bên quốc lộ nhưng vẫn trở thành điểm nghỉ chân quen thuộc của người đi đường.
Điều khiến quán cóc tồn tại bền bỉ không chỉ là mức giá phải chăng mà còn bởi đây là một không gian giao tiếp rất đặc biệt. Chỉ với một ly trà đá hay cốc cà phê, người ta có thể ngồi hàng giờ để trò chuyện, bàn công việc, xem bóng đá hay đơn giản là ngắm dòng người qua lại. Ở đó, khoảng cách giữa người với người dường như được thu hẹp. Sinh viên, người lao động, nhân viên văn phòng hay người nghỉ hưu đều có thể ngồi cạnh nhau trên những chiếc ghế nhựa giống hệt nhau mà không có bất kỳ sự phân biệt nào. Chính vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu văn hóa xem quán cóc như một dạng "không gian công cộng phi chính thức", nơi đời sống cộng đồng được duy trì một cách tự nhiên giữa nhịp sống đô thị.
Sự bình dị ấy cũng là điều khiến nhiều du khách quốc tế thích thú khi đến Việt Nam. Nếu ở nhiều quốc gia, việc uống cà phê thường diễn ra trong những không gian khép kín thì tại Việt Nam, người ta có thể vừa nhâm nhi một ly cà phê phin, vừa ngồi sát vỉa hè quan sát dòng xe cộ và cuộc sống diễn ra trước mắt. Nhiều cẩm nang du lịch quốc tế như Lonely Planet từng giới thiệu văn hóa cà phê Việt Nam như một trải nghiệm đáng thử, không chỉ bởi hương vị đặc trưng mà còn bởi cách thưởng thức rất riêng. Với nhiều du khách, chỉ cần ngồi ở một quán cóc vài chục phút cũng đủ để cảm nhận nhịp sống địa phương rõ hơn nhiều điểm tham quan nổi tiếng. Đó là lý do hình ảnh những chiếc ghế nhựa thấp bên ly cà phê sữa đá hay cốc trà đá đã trở thành một trong những biểu tượng quen thuộc khi nhắc đến đường phố Việt Nam.
Ngày nay, dù các chuỗi cà phê hiện đại phát triển mạnh và nhiều địa phương tăng cường quản lý việc sử dụng vỉa hè, quán cóc vẫn chưa biến mất. Nhiều quán chuyển vào khoảng sân trước nhà, hoạt động gọn gàng hơn hoặc kết hợp bán mang đi, nhưng tinh thần bình dân và cởi mở vẫn được giữ nguyên. Có thể sẽ không bao giờ có câu trả lời tuyệt đối cho câu hỏi vì sao người Việt gọi đó là "quán cóc".
Tuy nhiên, cũng giống như chính những quán nước ven đường ấy, cái tên này đã đi vào đời sống một cách tự nhiên, trở thành một phần của ngôn ngữ và văn hóa. Chỉ cần nhắc đến "quán cóc", người ta không chỉ nghĩ đến một nơi bán nước, mà còn nhớ đến chiếc ghế nhựa thấp, ly cà phê phin, cốc trà đá và những cuộc trò chuyện rất đỗi bình thường, những hình ảnh góp phần tạo nên bản sắc rất riêng của phố xá Việt Nam.
NGỌC ÁNH
