Hơn 200 bệnh có thể bắt nguồn từ thực phẩm không an toàn
Tại Kỳ họp thứ hai, Quốc hội khóa XVI, dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) đã được đưa ra thảo luận, cho ý kiến. WHO đánh giá cao định hướng tăng cường quản lý nguy cơ và kiểm soát an toàn thực phẩm xuyên suốt chuỗi cung ứng trong dự thảo luật.
Bà Angela Pratt, Trưởng Đại diện WHO tại Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm thống nhất, xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước và tăng cường cách tiếp cận dựa trên đánh giá nguy cơ. Theo bà, bên cạnh các mối nguy truyền thống như ô nhiễm, ngộ độc thực phẩm, chính sách mới cũng cần quan tâm đến những tác động của môi trường thực phẩm không lành mạnh đối với sức khỏe cộng đồng.
Theo bà Angela Pratt, WHO ước tính thực phẩm không an toàn có thể gây ra hơn 200 bệnh hoặc tình trạng bệnh lý khác nhau. Trong đó, các bệnh đường tiêu hóa, chẳng hạn ngộ độc thực phẩm cấp tính, là những vấn đề thường gặp. Tiêu chảy cũng là triệu chứng phổ biến, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Tuy nhiên, nguy cơ không chỉ dừng lại ở những bệnh lý cấp tính, diễn biến trong thời gian ngắn. Thực phẩm không an toàn còn có thể gây ra các tình trạng bệnh nghiêm trọng và kéo dài, trở thành gánh nặng đối với sức khỏe cộng đồng.
Thực phẩm bị ô nhiễm, các mối nguy hóa học hoặc những chất được bổ sung trong quá trình sản xuất nếu không được quản lý, xử lý phù hợp đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Vì vậy, theo đại diện WHO, việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đủ mạnh có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu các nguy cơ này.
Thực tế đó cũng đặt ra yêu cầu đối với công tác quản lý nhà nước: không chỉ tập trung xử lý các vụ ngộ độc khi đã xảy ra, mà cần chủ động nhận diện, kiểm soát nguy cơ ngay từ những khâu đầu tiên của quá trình sản xuất, chế biến, lưu thông và tiêu thụ thực phẩm.
Hơn 200 bệnh có thể bắt nguồn từ thực phẩm không an toàn. Ảnh minh họa/Di Hân
Làm rõ trách nhiệm của từng cơ quan quản lý
Đánh giá về việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm đang được Quốc hội xem xét, bà Angela Pratt cho rằng đây là bước đi quan trọng, cần thiết và kịp thời. Bối cảnh hiện nay đòi hỏi hệ thống pháp luật không chỉ đáp ứng yêu cầu kiểm soát ô nhiễm, ngộ độc thực phẩm và các mối nguy hóa học, mà còn phải giải quyết những thách thức mới từ môi trường thực phẩm không lành mạnh.
Theo bà, ngày càng có nhiều người tiêu thụ thực phẩm chứa hàm lượng cao chất béo, muối, đường và các sản phẩm chế biến sẵn không có lợi cho sức khỏe. Do đó, sửa đổi luật là cơ hội để Việt Nam tăng cường khả năng phòng ngừa, phát hiện sớm và ứng phó hiệu quả với các nguy cơ, đồng thời từng bước hoàn thiện chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Đối với định hướng tăng cường quản lý nguy cơ và kiểm soát an toàn thực phẩm xuyên suốt chuỗi cung ứng trong dự thảo luật, đại diện WHO đánh giá đây là những nội dung quan trọng. Tuy nhiên, bà lưu ý một vấn đề cần được đặc biệt chú trọng là xác định rõ cơ quan nhà nước nào chịu trách nhiệm đối với từng nội dung, từng giai đoạn của hệ thống quản lý.
Theo bà Angela Pratt, tình trạng phân tán trách nhiệm, không xác định rõ cơ quan nào thực hiện công việc gì là một trong những thách thức lớn trong quản lý an toàn thực phẩm trên thế giới. Khi trách nhiệm không được phân định rõ ràng, hiệu quả phòng ngừa và ứng phó với các nguy cơ sẽ bị suy giảm.
Vì vậy, WHO khuyến nghị Việt Nam củng cố hệ thống quản lý thống nhất, tăng cường áp dụng cách tiếp cận dựa trên đánh giá nguy cơ, đồng thời nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện sớm và ứng phó nhanh khi xảy ra sự cố.
Đây cũng là yêu cầu quan trọng trong quá trình tổ chức thực thi pháp luật. Quy định dù được hoàn thiện đến đâu cũng khó phát huy đầy đủ hiệu quả nếu trách nhiệm giữa các cơ quan không rõ ràng, việc phối hợp thiếu đồng bộ hoặc năng lực giám sát chưa đáp ứng yêu cầu thực tế.
Một nội dung khác được đại diện WHO nhấn mạnh là cần mở rộng góc nhìn trong quản lý an toàn thực phẩm, quan tâm đồng thời đến những nguy cơ từ thực phẩm không lành mạnh.
Theo bà Angela Pratt, bên cạnh việc kiểm soát thực phẩm nhiễm bẩn, các nhà lập pháp có thể xem xét những quy định về nhãn cảnh báo rõ ràng đối với sản phẩm chứa hàm lượng cao muối, đường và chất béo; hạn chế hoạt động tiếp thị mạnh mẽ các sản phẩm không lành mạnh, đặc biệt là những hoạt động hướng đến trẻ em; đồng thời tăng cường các quy định hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.
Những khuyến nghị này cho thấy quản lý an toàn thực phẩm không chỉ dừng ở việc bảo đảm sản phẩm không chứa các tác nhân gây hại, mà còn cần quan tâm đến tác động của thói quen tiêu dùng và môi trường thực phẩm đối với sức khỏe lâu dài.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng tiếp cận nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn, việc cung cấp thông tin rõ ràng, giúp người dân nhận diện thành phần sản phẩm và đưa ra lựa chọn phù hợp cũng là một hướng tiếp cận cần được quan tâm.
Theo đại diện WHO, một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại cần giải quyết đồng thời những nguy cơ truyền thống như ô nhiễm, ngộ độc thực phẩm và các thách thức mới xuất phát từ thực phẩm không lành mạnh.
Bà Angela Pratt, Trưởng Đại diện WHO tại Việt Nam. Ảnh: Trần Minh
Chuyển từ xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa
Từ kinh nghiệm quốc tế, bà Angela Pratt cho rằng ưu tiên quan trọng nhất trong quá trình hoàn thiện và triển khai Luật An toàn thực phẩm là tăng cường công tác phòng ngừa.
Nếu hệ thống quản lý có thể phát hiện sớm nguy cơ, ngăn chặn sự cố từ đầu hoặc kịp thời phát hiện và xử lý khi sự cố xảy ra, số người bị ảnh hưởng có thể được hạn chế đáng kể. Ngược lại, một sự cố không được phát hiện sớm hoặc không được ứng phó hiệu quả có thể nhanh chóng lan rộng, khiến hậu quả trở nên nghiêm trọng hơn.
Do đó, bên cạnh việc hoàn thiện quy định pháp luật, cần nâng cao trách nhiệm của các cơ quan quản lý, củng cố năng lực giám sát và ứng phó, đồng thời thúc đẩy những chính sách giúp người dân lựa chọn thực phẩm an toàn, có lợi cho sức khỏe.
Đại diện WHO đánh giá việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm là cơ hội quan trọng để Việt Nam xây dựng hệ thống quản lý hiện đại hơn, nâng cao hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng và sức khỏe cộng đồng.
Vấn đề đặt ra không chỉ là hoàn thiện các quy định trên văn bản, mà còn là khả năng chuyển hóa chính sách thành hành động thực chất, bảo đảm trách nhiệm rõ ràng, phối hợp hiệu quả và chủ động kiểm soát nguy cơ. Đây là những yếu tố có ý nghĩa quyết định để giảm thiểu các rủi ro có thể phòng tránh, hướng tới bảo vệ sức khỏe người dân một cách bền vững.