Mới đây, một bà mẹ trẻ đã chia sẻ lên mạng xã hội bài tập Tiếng Việt của con mình kèm theo dòng cảm thán nửa bất lực nửa buồn cười: “Ra đường mẹ nể mỗi con thôi đấy”. Câu chuyện nhanh chóng khiến nhiều người bật cười, bởi sự hồn nhiên đến mức… thẳng thừng của một đứa trẻ.
Trong vở ô ly, nét chữ nắn nót màu mực hồng, câu 10 yêu cầu viết về ngày Tết. Cô bé viết: “Ngày Tết em về quê nội cùng bố mẹ. Em được gói bánh chưng, xem pháo hoa và ăn cỗ và đi mua hoa quả trưng bày lên bàn thờ, lạy các cụ đã tử vong".
Đọc đến ba chữ “đã tử vong”, nhiều người cũng thừa nhận mình “đứng hình mất 5 giây”.
Thoạt nghe, ai đó có thể bật cười vì cách dùng từ quá… hành chính. “Tử vong” là từ thường xuất hiện trong bệnh viện, trên bản tin thời sự, hay trong các văn bản trang trọng. Nó khô khan, rành mạch và hơi lạnh. Trong khi Tết, bàn thờ, ông bà tổ tiên lại gợi cảm giác ấm áp, linh thiêng, gần gũi. Thế nên sự kết hợp ấy tạo nên một cú “lệch tông” bất ngờ.
Nhưng nếu bình tĩnh nhìn lại, cô bé đâu có sai.
Về mặt nghĩa, “tử vong” đơn giản là đã qua đời. Trẻ con học từ vựng qua sách vở, qua bài giảng, qua những bản tin vô tình nghe được từ người lớn. Các em chưa phân biệt được sắc thái biểu cảm của từ ngữ, chưa cảm được độ “mềm” hay “cứng” của từng cách nói. Với các em, miễn đúng nghĩa là dùng.
Trong thế giới của người lớn, chúng ta quen nói “các cụ đã khuất”, “ông bà tổ tiên”, “người đã đi xa”. Những cách nói ấy mềm mại, mang tính ước lệ, tránh đi sự trực diện của cái chết. Còn trẻ con thì khác. Chúng gọi tên sự việc đúng như những gì chúng hiểu. Không vòng vo, không né tránh.
Trẻ con vốn như tờ giấy trắng. Các em chưa học được cách “làm mềm câu chữ”, chưa biết thêm thắt cảm xúc cho vừa lòng người nghe. Nhưng bù lại, các em có sự chân thành tuyệt đối. Đôi khi, chính sự chân thành ấy khiến người lớn chột dạ.
Chúng ta quen với những cách diễn đạt lịch sự, quen với việc lựa lời cho phải phép. Còn trẻ nhỏ thì chưa cần thế. Các em nhìn cuộc sống bằng con mắt trực diện và gọi tên nó bằng những từ mình biết.
Đây chính là lúc cha mẹ có thể ngồi xuống bên con, không chê cười, không “chỉnh” theo kiểu phê bình, mà chỉ thủ thỉ: “Con dùng từ ‘tử vong’ không sai đâu. Nhưng từ này thường dùng trong bệnh viện hoặc trên tivi khi nói tin tức. Còn khi nói về ông bà mình, người ta hay dùng từ nhẹ nhàng hơn như ‘đã khuất’ để thể hiện sự kính trọng".
Điều quan trọng không phải là bắt con sửa cho đúng ngay lập tức mà là giúp con hiểu ngôn ngữ có cảm xúc. Có những từ đúng về nghĩa nhưng chưa chắc phù hợp về hoàn cảnh. Ngôn ngữ không chỉ là kiến thức, mà còn là văn hóa, là thái độ, là sự tinh tế.
Nếu cha mẹ bật cười quá đà hoặc trêu chọc, trẻ có thể ngại viết, ngại thể hiện suy nghĩ thật. Nhưng nếu cha mẹ đón nhận bằng sự trân trọng, rồi nhẹ nhàng hướng dẫn, con sẽ vừa giữ được sự tự tin, vừa học thêm được một bài học quan trọng về cách dùng từ.
Việc dạy con khi nào dùng “tử vong”, khi nào dùng “đã khuất” cũng giống như dạy con biết mặc đồ phù hợp hoàn cảnh: đi học khác, đi đám cưới khác, đi dã ngoại khác. Ngôn ngữ cũng vậy. Có “trang phục” nghiêm trang, có “trang phục” đời thường, có “trang phục” giàu cảm xúc.
Quan trọng hơn, cách cha mẹ phản ứng trước những “tai nạn từ ngữ” nhỏ như thế này sẽ ảnh hưởng đến cách con nhìn nhận việc học. Nếu con thấy sai là bị chê cười, con sẽ dè dặt. Nếu con thấy sai là cơ hội để hiểu thêm, con sẽ dạn dĩ.
Hiểu Đan
