Thận vốn được ví như "nhà máy lọc chất thải" bền bỉ của cơ thể. Tuy nhiên, một thực tế đáng báo động hiện nay là tỷ lệ người trẻ mắc các bệnh lý về thận, thậm chí là suy thận giai đoạn cuối, đang tăng cao.
Nguyên nhân không đâu xa, nó nằm chính trong những thói quen ăn uống "tiện lợi nhưng độc hại" mà nhiều người trẻ đang duy trì hàng ngày.
Chế độ ăn nhiều muối, đường
Ăn quá nhiều muối dễ làm tăng huyết áp, từ đó gây áp lực lớn hơn lên thận và làm giảm chức năng lọc của cơ quan này. Tương tự, chế độ ăn nhiều đường, đặc biệt là đường bổ sung từ thực phẩm chế biến sẵn, gây tăng cân, thậm chí dẫn đến béo phì và tiểu đường. Đây là 2 căn bệnh đóng vai trò là yếu tố nguy cơ chính của bệnh thận mạn tính.
Ăn quá nhiều muối dễ làm tăng huyết áp, từ đó gây áp lực lớn hơn lên thận và làm giảm chức năng lọc của cơ quan này.
Ăn nhiều đạm động vật và chế độ giàu protein
Protein là dưỡng chất thiết yếu nhưng nếu tiêu thụ vượt nhu cầu, đặc biệt từ nguồn đạm động vật, sẽ gây ra gánh nặng chuyển hóa cho thận. Trong chế độ ăn hiện đại, nhiều người trẻ lựa chọn lối sống "ăn nhiều thịt - ít tinh bột" với mục tiêu giảm cân, tăng cơ. Tuy nhiên, khi lượng protein vượt mức 1,6 g/kg thể trọng/ngày, thận phải tăng lọc để đào thải các sản phẩm chuyển hóa như ure, creatinin, và acid uric.
Tình trạng lọc quá mức kéo dài (hyperfiltration) gây tổn thương nội mô cầu thận, tăng sinh tế bào trung mô, dẫn đến xơ hóa mô kẽ - tiến trình nền tảng của suy thận mạn.
Ngoài ra, việc sử dụng thực phẩm bổ sung đạm như whey protein, bột casein hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc cũng là yếu tố đáng lo ngại, vì nhiều sản phẩm có chứa tạp chất hoặc chất kích thích có thể gây độc cho thận mà người dùng không hề hay biết.
Ở người khỏe mạnh, mức đạm khuyến nghị từ 0,8-1 g/kg/ngày là phù hợp. Riêng với người có yếu tố nguy cơ bệnh thận (tăng huyết áp, tiền đái tháo đường, béo phì, tiền sử gia đình có bệnh thận), nên tham khảo ý kiến chuyên gia để điều chỉnh lượng đạm phù hợp và ưu tiên đạm có giá trị sinh học cao như cá, trứng, sữa ít béo, đạm thực vật từ đậu nành, đậu hũ.
Chế độ ăn nhiều fructose
Đây không phải là ăn trái cây, mà là fructose tinh chế, xi-rô ngô và các loại đường bổ sung công nghiệp khác, xuất hiện rất thường xuyên trong đồ uống, món tráng miệng, bánh ngọt và nước sốt.
Quá trình chuyển hóa fructose bỏ qua con đường insulin và đi vào gan, nơi nó được chuyển hóa thành chất béo, tạo ra một lượng lớn axit uric trong quá trình này. Tăng axit uric máu có thể gây viêm kẽ ống và lắng đọng tinh thể, dần dần làm hỏng chức năng ống thận.
Fructose cũng ảnh hưởng đến độ nhạy insulin, thúc đẩy kháng insulin và gián tiếp làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận tiểu đường.
Điều mà hầu hết mọi người bỏ qua là ba thói quen ăn uống kể trên thường không xuất hiện đơn lẻ mà tồn tại theo lớp.
Một người có thể uống một tách trà sữa (hàm lượng fructose cao) vào buổi sáng, ăn một ít thịt lợn kho với kim chi (nhiều muối) vào buổi trưa và ăn bít tết với đậu phụ (giàu protein + phốt pho thực vật) khi về nhà vào buổi tối.
Loại sốc chuyển hóa hỗn hợp này là lý do cơ bản dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh thận mãn tính cao trong dân số hiện đại.
Chế độ ăn nhiều fructose.
Uống quá ít nước
Uống không đủ nước dẫn đến mất cân bằng điện giải và làm giảm khả năng lọc chất thải của thận. Đặc biệt trong môi trường nóng ẩm hoặc hoạt động thể chất nhiều, việc không uổng đủ nước sẽ càng gây hại cho thận. Do đó, người trẻ nên uống khoảng 2-3 lít, tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân và điều kiện môi trường.
