Theo Guancha, mới đây, Trung Quốc khởi động dự án quốc gia quy mô lớn mang tên Chu Hải Cầm. Đây là hệ thống giàn nuôi trồng thủy sản thông minh do Phòng thí nghiệm Khoa học và Kỹ thuật Hàng hải phía Nam Quảng Đông phối hợp với Đại học Tôn Trung Sơn phát triển, hiện đã chính thức đưa vào vận hành.
Giàn nuôi sử dụng kết cấu khung bán chìm, có thể chịu được bão cấp 15, phù hợp với điều kiện biển phức tạp ở Biển Đông. Dự án đánh dấu bước đột phá quan trọng về thiết bị nuôi trồng thủy sản, góp phần nâng cao đáng kể năng lực sản xuất.
"Bảo vật” mới của Trung Quốc
Theo phân loại chính thức, nuôi trồng thủy sản biển sâu gồm ba loại chính: lồng trọng lực, giàn nuôi và tàu nuôi. Chu Hải Cầm thuộc loại giàn nuôi – là giàn lồng lưới tự nâng, có thể gấp gọn đầu tiên do Trung Quốc tự sản xuất.
Công trình dài 110 m, rộng 40 m, diện tích tương đương hơn 10 sân bóng rổ tiêu chuẩn. Giàn có mớn nước 15 m, gồm 6 lồng lưới độc lập, tổng dung tích hơn 60.000 m³ nước, thích nghi với môi trường biển sâu trên 15 m.
Giàn được thiết kế để nuôi quy mô lớn các loài cá có giá trị cao như cá chim vàng, cá mú, với sản lượng tối đa 1.200 tấn mỗi năm. Theo giá bán buôn hiện nay, giá trị sản lượng hằng năm có thể vượt 50 triệu nhân dân tệ.
So với các công trình trước đây, Chu Hải Cầm có nhiều điểm nổi bật.
Trước hết là khả năng thích ứng cao với môi trường biển sâu. Cấu trúc “vùng đệm dòng chảy dạng giàn” tạo lớp đệm lớn trên mặt nước. Khi hải lưu mạnh, cấu trúc này giúp phân tán và làm chậm dòng chảy vào khu vực nuôi, tạo “vùng trú ẩn” cho cá trong bão, giảm căng thẳng, nâng tỷ lệ sống và chất lượng nuôi. Theo tính toán, giàn chịu được bão cấp 15.
Thứ hai là hệ thống lồng nâng tự động có thể gấp gọn và tách rời. Sáu lồng hoạt động độc lập, có thể nâng hạ như thang máy. Nhờ đó, việc thu hoạch một lồng cá chỉ mất khoảng một giờ, nâng cao hiệu suất, hạn chế cá bị thương và cải thiện tỷ lệ sống trong chuỗi sản xuất tiếp theo.
Các công việc nguy hiểm như đánh bắt, phân loại, vệ sinh lưới đều thực hiện bằng máy móc trên boong tàu ổn định thay vì dưới nước.
Chu Hải Cầm được trang bị hàng trăm cảm biến dưới nước thu thập dữ liệu thời gian thực và xử lý qua hệ thống thông minh của nền tảng. Quy trình vận hành chuyển từ dựa vào kinh nghiệm sang mô hình “nhận thức – quyết định – thực thi” khép kín.
Hệ thống có thể tự động tối ưu chiến lược cho ăn dựa trên chất lượng nước và hình ảnh cá ăn, đồng thời cảnh báo sớm rủi ro như hỏng lưới hay dịch bệnh.
Nền tảng còn xây dựng mô hình song sinh số trên đám mây, cho phép quản lý trên bờ theo dõi tình trạng đàn cá, dự báo tăng trưởng và ước tính thời điểm thu hoạch, tiến tới vận hành gần như không người.
Ngoài ra, giàn tích hợp điện mặt trời, hệ thống cho ăn bằng máy bay không người lái và quản lý 5G, thực hiện toàn bộ quy trình nuôi hiện đại như lưu trữ thức ăn, giám sát môi trường, hướng tới “nuôi không người và quản lý thông minh”.
Chu Hải Cầm không chỉ là phiên bản phóng to của lồng nuôi truyền thống, mà là giải pháp tích hợp toàn diện và sáng tạo.
Dù hiệu suất vượt trội, chi phí xây dựng giàn được đánh giá là hợp lý. Tổng vốn cho công suất 60.000 m³ nước khoảng 30 triệu nhân dân tệ, tương đương 500 nhân dân tệ/m³, thấp nhất trong cùng loại tại Trung Quốc.
Doanh nghiệp nuôi trồng có thể thu hồi vốn trong thời gian tương đối ngắn, đạt cân bằng giữa an toàn và hiệu quả kinh tế.
Bức tranh nuôi trồng hải sản ở Trung Quốc
Trung Quốc là quốc gia sản xuất thủy sản nuôi dưới biển lớn nhất thế giới, với sản lượng năm 2024 vượt 70 tỷ jin (35 triệu tấn), nhiều năm liên tiếp đứng đầu toàn cầu.
Phần lớn hải sản tiêu thụ trong nước là sản phẩm nuôi trồng. Nuôi dưới biển giúp bảo đảm sản lượng, giảm phụ thuộc khai thác tự nhiên và nâng cao chất lượng, an toàn thực phẩm.
Hải sản phổ biến gồm động vật có vỏ, tôm, cua, cá cùng các loại tảo và đặc sản khác. Nuôi động vật thân mềm và tảo phát triển sớm, chủ yếu ở vùng ven bờ. Ba đến bốn thập kỷ gần đây, đối tượng nuôi mở rộng sang tôm, cua.
Tuy nhiên, tôm và cá quý có yêu cầu môi trường khắt khe, chủ yếu nuôi ở biển sâu, khiến sản xuất còn hạn chế. Để bảo đảm nguồn cung, Trung Quốc phát triển nhiều thiết bị nuôi biển tiên tiến.
Tàu Guoxin số 1 – tàu nuôi thông minh 100.000 tấn đầu tiên trên thế giới – được bàn giao năm 2022, hiện vận hành phiên bản 150.000 tấn. Tàu Senhai Pioneer, hoàn thành năm 2025, là tàu nuôi 80.000 tấn cải hoán từ tàu hàng rời, có khả năng trao đổi nước tự nhiên và di chuyển tránh bão, thủy triều đỏ. Bay Area Lingding là tàu tự hành đầu tiên có khả năng trao đổi nước tự nhiên. Deep Blue 2 là công trình lồng chìm hoàn toàn quy mô lớn đầu tiên do Trung Quốc tự phát triển, nuôi cá nước lạnh như cá hồi nhờ tận dụng khối nước lạnh biển Hoàng Hải.
Trong tương lai, Trung Quốc được kỳ vọng tiếp tục đưa vào sử dụng nhiều thiết bị ngư nghiệp biển tiên tiến hơn nữa.
Theo Guancha, phát triển nuôi trồng thủy sản biển sâu không chỉ gắn với bữa ăn hằng ngày của người dân Trung Quốc mà còn liên quan chặt chẽ đến các mục tiêu chiến lược quốc gia. Nhờ đó, từ đất liền đến biển khơi, “bát cơm” của 1,4 tỷ người dân Trung Quốc ngày càng được bảo đảm vững chắc hơn.
An An (Theo Guancha)
