Tại họp báo công bố số liệu kinh tế – xã hội quý IV và cả năm 2025 chiều 5/1, Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho biết tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm 2025 của Việt Nam ước tăng 8,02% so với năm trước, mức tăng được đánh giá là khá cao.
Thông tin này đã gây ấn tượng mạnh với giới chuyên gia khu vực. Ngày 10/1, trang Free Malaysia Today đăng bài viết của ông Phar Kim Beng, nhà nghiên cứu về ASEAN và quan hệ quốc tế, nhấn mạnh rằng mục tiêu tăng trưởng 8,02% của Việt Nam trong năm 2025 đã thu hút sự chú ý của các nhà kinh tế trên khắp châu Á.
Theo ông Phar Kim Beng, kết quả trên không phải là ngẫu nhiên, mà là thành quả của một quá trình tái định vị kinh tế có tính toán, trong đó các điểm yếu được chuyển hóa thành động lực tăng trưởng. Thành công của Việt Nam đang dần trở thành một chuẩn tham chiếu quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á.
Thành tích ấn tượng của Việt Nam
Thành tích ấn tượng của Việt Nam trong năm 2025, theo chuyên gia Malaysia, đến từ bốn động lực gắn kết chặt chẽ với nhau.
Thứ nhất, xuất khẩu tiếp tục là trụ cột then chốt của tăng trưởng. Bất chấp việc Mỹ áp mức thuế nhập khẩu 20% đối với hàng hóa Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu vẫn đạt khoảng 475 tỷ USD, tăng 17% so với năm trước. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Mỹ tăng lên mức kỷ lục, tạo ra thặng dư thương mại bất chấp rào cản thuế quan và áp lực suy thoái kinh tế toàn cầu.
Đà tăng xuất khẩu đã kéo theo sản xuất công nghiệp và bán lẻ tăng hơn 9%, trong khi lạm phát được kiểm soát ở mức thấp, khoảng 3%. Cùng với đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tăng gần 9%, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào hệ sinh thái sản xuất của Việt Nam.
Thứ hai, Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ và ngày càng nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đã thiết lập những cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam trong các lĩnh vực điện tử, dệt may và hàng tiêu dùng. Nhiều địa phương, như Bắc Ninh, đã chuyển mình từ vùng thuần nông thành các đô thị công nghiệp, được thúc đẩy bởi các hành lang xuất khẩu.
Thứ ba, tăng trưởng nhu cầu nội địa, đặc biệt là tiêu dùng và đầu tư của hộ gia đình, tiếp tục hỗ trợ mạnh mẽ cho đà tăng trưởng chung. Dù xuất khẩu thu hút nhiều sự chú ý, thị trường trong nước của Việt Nam cũng không ngừng mở rộng nhờ thu nhập tăng và sức mua của tầng lớp trung lưu được củng cố.
Thứ tư, khả năng thích ứng chiến lược trong chính sách thương mại và đầu tư đã giúp Việt Nam vượt qua các cú sốc bên ngoài. Nước này kết hợp việc đối phó với áp lực thuế quan bằng chiến lược đa dạng hóa thị trường và lĩnh vực xuất khẩu. Việt Nam hiện tích cực theo đuổi thêm các hiệp định thương mại mới nhằm giảm phụ thuộc vào bất kỳ thị trường đơn lẻ nào, trong khi vẫn đặt mục tiêu đầy tham vọng là đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 10% đến năm 2030.
Tấm gương cho các nước ĐNÁ
Theo ông Phar Kim Beng, thành tựu của Việt Nam là rất ấn tượng, đồng thời phản ánh một thực tế rộng lớn hơn: mức tăng trưởng cao như vậy hoàn toàn khả thi tại Đông Nam Á nếu các quốc gia biết kết hợp lợi thế cấu trúc với các xu hướng toàn cầu.
Ông cho rằng mức tăng trưởng 8% của Việt Nam không phải là “trần”, mà là một chuẩn mực mới, cho thấy các nền kinh tế Đông Nam Á có thể bứt phá mạnh mẽ nếu tận dụng tốt xu thế toàn cầu và kiên định với cải cách.
Kinh nghiệm của Việt Nam, theo ông, mang lại một chuẩn tham chiếu hữu ích và bài học quan trọng cho Indonesia – nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á và là thành viên G20 – quốc gia đang hướng tới những mục tiêu phát triển cao hơn.
Indonesia sở hữu nhiều yếu tố thuận lợi, gồm quy mô kinh tế lớn với thị trường nội địa rộng, cùng sự đóng góp đáng kể của các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ, tài nguyên thiên nhiên và kinh tế số vào GDP. Nước này cũng đang theo đuổi các chính sách nhằm nâng cao chuỗi giá trị, trong đó chiến lược đẩy mạnh chế biến sâu, gia tăng giá trị cho các khoáng sản như niken và đồng, đã bắt đầu mang lại những kết quả bền vững hơn và ít phụ thuộc vào biến động giá hàng hóa toàn cầu.
Nguyện vọng gia nhập Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) của Indonesia phản ánh cam kết cải cách quản trị và hội nhập kinh tế toàn cầu, qua đó có thể củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Việc hướng tới các tiêu chuẩn thể chế cao hơn được kỳ vọng sẽ thúc đẩy năng suất, nâng cao tính dự đoán của môi trường chính sách và thu hút dòng vốn đầu tư bền vững vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.
Bên cạnh đó, lợi thế dân số của Indonesia – dự kiến đạt đỉnh trong giai đoạn 2030–2040 – sẽ mở rộng đáng kể lực lượng lao động cũng như cơ sở người tiêu dùng trong nước. Những điều kiện này cho thấy triển vọng tăng trưởng cơ bản của Indonesia, hiện ở mức khoảng 5–5,5% trong giai đoạn 2025–2026 theo ước tính của Ngân hàng Thế giới và OECD, hoàn toàn có thể được đẩy nhanh nếu có sự kết hợp chính sách phù hợp cùng với niềm tin của nhà đầu tư.
An An (Theo Free Malaysia Today)
