Ngày 26/05, Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản đã thông tin về nghiên cứu mô hình hóa tích tụ vi nhựa tại sông Tô Lịch.
Ô nhiễm vi nhựa đang trở thành thách thức môi trường mới nổi tại các đô thị lớn và sông Tô Lịch tiếp tục là một trong những khu vực đáng lo ngại.
Một nghiên cứu do Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản thực hiện đã phát hiện vi nhựa xuất hiện phổ biến trong cả nước mặt lẫn trầm tích đáy sông, với nồng độ tại một số khu vực cửa xả lên tới 18.000 hạt/sợi trên mỗi mét khối nước.
Dự án "Mô hình hóa quá trình tích tụ vi nhựa trong trầm tích đáy sông Tô Lịch" do TS. Phạm Diệu Linh chủ trì đang được hoàn thiện trong khuôn khổ Chương trình Đổi mới sáng tạo Mảng Nhựa (PIP) do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tài trợ.
Theo nhóm nghiên cứu, vi nhựa hiện được xem là một trong những dạng ô nhiễm khó kiểm soát nhất tại các dòng sông đô thị bởi kích thước siêu nhỏ, khả năng tồn lưu lâu dài và nguy cơ xâm nhập vào chuỗi thực phẩm cũng như hệ sinh thái nước.
Trong quá trình triển khai, nhóm đã thu thập 28 mẫu nước và 28 mẫu trầm tích tại 14 vị trí khảo sát trên sông Tô Lịch vào cả mùa mưa và mùa khô. Kết quả bước đầu cho thấy vi nhựa xuất hiện dày đặc trong môi trường nước và lớp bùn đáy.
Ba dạng vi nhựa được ghi nhận phổ biến nhất gồm sợi nhựa (fiber), mảnh vỡ nhựa (fragment) và màng nhựa (film). Đáng chú ý, tại các khu vực gần cửa xả nước thải, nồng độ vi nhựa dao động từ 3.500 đến 18.000 hạt/sợi mỗi mét khối nước, phản ánh tác động lớn từ nước thải sinh hoạt và hệ thống thoát nước đô thị.
Không chỉ dừng ở việc xác định mật độ vi nhựa, nhóm nghiên cứu còn phân tích phổ hồng ngoại FTIR để nhận diện thành phần polymer. Kết quả cho thấy phần lớn vi nhựa thuộc nhóm PET và Polyurethane (PU) – những vật liệu phổ biến trong quần áo sợi tổng hợp, bao bì nhựa và nhiều sản phẩm công nghiệp.
Một trong những điểm đáng chú ý của dự án là việc ứng dụng mô hình MIKE 21 HD và MIKE 21 PT để mô phỏng quá trình lan truyền, lắng đọng và tích tụ vi nhựa trên sông Tô Lịch. Kết quả mô phỏng cho thấy các khu vực gần cửa xả là "điểm nóng" tích tụ vi nhựa, đặc biệt trong mùa mưa khi lưu lượng dòng chảy tăng mạnh.
Theo các nhà khoa học, việc xây dựng cơ sở dữ liệu nền về vi nhựa trong hệ thống sông đô thị sẽ góp phần hỗ trợ đánh giá rủi ro sinh thái, nâng cao năng lực quản lý ô nhiễm nhựa và thúc đẩy các giải pháp giảm phát thải vi nhựa tại Việt Nam.
Ngọc Minh
