Liên tiếp những vụ bạo hành trẻ em bị phanh phui gần đây khiến dư luận phẫn nộ. Nhưng phía sau những vết thương trên cơ thể trẻ nhỏ, điều khiến nhiều người day dứt hơn cả là câu hỏi: Vì sao có những đứa trẻ bị đánh đập trong thời gian dài mà không được bảo vệ? Vì sao có những người mẹ vẫn ở lại trong môi trường độc hại, chứng kiến con mình tổn thương?
Dưới góc nhìn tâm lý học, câu trả lời đôi khi phức tạp và đau lòng hơn những gì người ta nhìn thấy.
Thạc sĩ tâm lý lâm sàng Hoàng Quốc Lân (thành viên Hội Tâm lý Trị liệu Việt Nam, hiện công tác tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông) cho rằng, phần lớn cha mẹ đều có bản năng yêu thương con, không ai sinh ra đã muốn làm đau con mình. Tuy nhiên, những tổn thương tâm lý từ quá khứ, áp lực cuộc sống kéo dài, sang chấn, sự mất kiểm soát cảm xúc hay những méo mó trong nhận thức có thể khiến người lớn dần đánh mất khả năng đồng cảm với trẻ.
Có những người từng lớn lên trong môi trường đầy đòn roi, bị dạy dỗ bằng quát mắng và bạo lực nên vô thức xem đó là cách giáo dục bình thường. Với họ, đánh con không còn là hành vi gây tổn thương mà bị ngụy biện thành “dạy dỗ”, “uốn nắn”.
Nhưng điều đáng sợ nhất của bạo lực gia đình là nó hiếm khi bắt đầu bằng những trận đòn tàn nhẫn ngay lập tức. Nó thường khởi đầu rất âm thầm: một lời xúc phạm, một tiếng quát tháo, một cái tát để “răn dạy”, rồi từng bước leo thang khi người lớn mất kiểm soát và không bị ngăn chặn.
Đó cũng là lý do nhiều đứa trẻ sống trong bạo lực suốt thời gian dài mà những người xung quanh không nhận ra, hoặc nhận ra nhưng đã quá muộn.
Theo thạc sĩ Hoàng Quốc Lân, trong nhiều gia đình độc hại tồn tại trạng thái “gắn bó lệ thuộc” – khi một người quá sợ cô đơn, sợ bị bỏ rơi hoặc phụ thuộc kinh tế nên bám víu vào mối quan hệ dù biết bản thân và con cái đang bị tổn thương.
Sau những đổ vỡ hôn nhân hoặc trong hoàn cảnh khó khăn, nhiều người mẹ sống trong tâm thế phải “nhìn sắc mặt” người còn lại để tồn tại. Ban đầu họ có thể từng phản kháng, từng bảo vệ con, nhưng nếu mỗi lần lên tiếng đều dẫn đến cãi vã, bạo lực hoặc đe dọa bỏ rơi, họ dần rơi vào trạng thái bất lực.
Từ đó xuất hiện những suy nghĩ nguy hiểm như: “Im lặng thì mọi chuyện sẽ yên hơn”, “Rồi mọi chuyện sẽ qua thôi”, hay “Ít nhất con vẫn còn một gia đình”.
Đó là cơ chế tâm lý tự vệ của con người khi bị dồn nén quá lâu trong môi trường độc hại. Nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến bạo lực có cơ hội leo thang.
Nhiều người vẫn nghĩ trẻ nhỏ không hiểu chuyện người lớn. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Trẻ em cảm nhận rất rõ sự căng thẳng, sợ hãi và bất ổn trong gia đình.
Điều đau lòng: Trẻ có xu hướng đổ lỗi ngược
Trong quá trình tham vấn, thạc sĩ Hoàng Quốc Lân từng gặp những đứa trẻ nói với mẹ rằng: “Mẹ ly hôn đi”, “Con không cần đủ bố mẹ đâu, con chỉ cần mẹ vui thôi”.
Những câu nói ấy cho thấy trẻ không cần một gia đình đủ hình thức. Điều các em cần nhất là một nơi đủ an toàn để lớn lên.
Điều đau lòng hơn là trẻ bị bạo hành thường không biết mình đang bị tổn thương. Các em có xu hướng đổ lỗi cho chính bản thân.
“Con ngoan thì mẹ sẽ thương lại”, “Tại con hư nên con bị đánh” – đó là những câu nói mà các chuyên gia tâm lý không ít lần nghe thấy từ chính những đứa trẻ bị bạo hành.
Khi lớn lên trong môi trường mà tình yêu luôn đi kèm đau đớn, trẻ rất dễ hình thành cảm giác mình không xứng đáng được yêu thương, hoặc phải chịu đựng tổn thương để giữ lấy một mối quan hệ. Những vết thương tâm lý ấy có thể kéo dài đến tận tuổi trưởng thành, ảnh hưởng tới cách các em yêu thương, tin tưởng và xây dựng gia đình sau này.
Điều đáng lo ngại là bạo lực với trẻ em không chỉ tồn tại trong những vụ việc gây chấn động dư luận. Nó có thể hiện diện mỗi ngày trong nhiều gia đình dưới những cái tên quen thuộc như “dạy con”, “thương cho roi cho vọt”, “con hư phải đánh”.
Nhiều người lớn quên rằng, trẻ em gần như không có khả năng tự bảo vệ mình. Các em không đủ hiểu biết để cầu cứu, không đủ sức phản kháng và thậm chí vẫn ôm lấy chính người làm mình đau vì đó là người mà các em phụ thuộc để sống.
Một đứa trẻ bị đánh không chỉ đau ở thời điểm ấy. Điều ám ảnh hơn là cảm giác bất an kéo dài: sợ hãi tiếng bước chân, ánh mắt, giọng nói hay cơn nóng giận bất chợt của người lớn.
Bởi vậy, ngăn chặn bạo lực trẻ em không thể chỉ dừng ở sự phẫn nộ sau mỗi vụ việc. Điều cần hơn là thay đổi nhận thức về cách nuôi dạy con, hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho cha mẹ và tạo ra những mạng lưới đủ mạnh để phát hiện, can thiệp sớm khi trẻ sống trong môi trường không an toàn.
Cha mẹ không cần hoàn hảo. Nhưng như chia sẻ của thạc sĩ Hoàng Quốc Lân, ít nhất họ phải là nơi khiến con cảm thấy an toàn. Bởi không một áp lực hôn nhân, kinh tế hay tình cảm nào có thể trở thành lý do để trẻ em phải lớn lên trong sợ hãi.
Ngọc Minh
