Tối nay, sau bữa cơm, tôi nói với con gái đang học lớp 7: “Hay từ tuần sau mẹ nấu cơm cho con với em mang đi học nhé. Con vẫn bán trú, nhưng chỉ ngủ thôi".
Con ngẩng lên, hơi bất ngờ. Có lẽ trong đầu con, bán trú thì phải ăn cơm trường là điều hiển nhiên, giống như bao năm nay vẫn vậy. Con không hỏi thêm, chỉ "dạ" nhẹ nhàng. Với con đó không phải chuyện lớn. Nhưng với tôi, đó là một quyết định khiến cả người nặng trĩu.
Tôi làm công việc phải đi sớm về muộn. Sáng nào cũng vội vã rời nhà khi trời còn chưa kịp sáng rõ, tối về khi con đã học bài xong. Nấu thêm hai hộp cơm mang đi học đồng nghĩa với việc tôi phải dậy sớm hơn, tối thức khuya hơn, chấp nhận thêm một vòng quay mệt mỏi vào lịch sinh hoạt vốn đã chật chội. Không phải tôi không biết điều đó.
Vậy tại sao tôi lại chọn “mang thêm mệt vào người”?
Câu trả lời đến từ một tin tức khiến tôi lạnh sống lưng.
Đó là loạt phóng sự mang tên “Sự thật phía sau những suất cơm học đường: Thịt hết hạn vẫn dùng, không thối là được!” phản ánh trên báo Dân Việt. Tôi xem kĩ và càng xem càng thấy sợ hãi sự nhẫn tâm của con người.
Nội dung phản ánh nhiều hình ảnh nghi vấn thịt đã hết hạn sử dụng được đưa vào chế biến bữa ăn cho học sinh, trong đó có câu nói “không thối là còn dùng được”. Theo phản ánh trên báo, một số hình ảnh cho thấy sự thiếu minh bạch giữa nhãn mác bao bì nguyên liệu và thực đơn thực tế. Sự việc được ghi nhận tại một công ty cung cấp suất ăn cho nhiều trường học, có trụ sở tại huyện Nhà Bè, TP.HCM (cũ).
Tôi là một bà mẹ có hai con đang học bán trú. Ngày nào các con cũng ăn cơm trường. Và thú thật, suốt nhiều năm qua, tôi chưa từng dám đòi hỏi bữa ăn của con phải “ngon”, phải “đủ đầy”, phải giống cơm nhà. Tôi chỉ dám mong một điều rất giản dị: sạch sẽ.
Ngon hay dở, nhiều hay ít, tôi có thể chấp nhận. Nếu hôm đó con ăn ít, về nhà mình có thể bù. Một bát canh nóng, một miếng cá kho, một quả trứng luộc… đều có thể cứu vãn. Nhưng thực phẩm bẩn thì không có cách nào bù đắp. Nhất là khi nó không xảy ra một lần mà lặp đi lặp lại ngày này qua ngày khác, âm thầm đi vào cơ thể con trẻ.
Những hình ảnh thịt nghi hết hạn sử dụng, những bao bì không trùng khớp với thực đơn, câu nói lạnh người: “Không thối là còn dùng được”… khiến tôi không chỉ lo, mà còn thấy tổn thương. Bởi đằng sau những suất cơm ấy là hàng ngàn đứa trẻ, trong đó có con tôi đang ăn bằng một niềm tin rất ngây thơ: rằng người lớn sẽ không làm điều gì gây hại cho mình.
Trước đó không lâu, gần 90 kg sườn heo đông lạnh nghi kém chất lượng tại bếp ăn bán trú Trường Tiểu học Lương Thế Vinh (phường Bến Cát, TPHCM) từng khiến phụ huynh xôn xao. Nhà trường đã làm đúng quy trình: phát hiện, lập biên bản, trả lại hàng. Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn đó: Nếu không phát hiện kịp thì sao? Nếu không có hình ảnh, không có báo chí, thì sao?
An toàn thực phẩm trong trường học không thể trông chờ vào sự may mắn
Từ góc nhìn của một phụ huynh, tôi cho rằng đã đến lúc cần siết chặt lại nguồn cung thực phẩm cho bếp ăn học đường, không chỉ bằng những cam kết trên giấy. Thực phẩm cung cấp cho các trường nên bắt buộc lấy từ các hệ thống phân phối lớn, uy tín, có đầy đủ hồ sơ pháp lý, hợp đồng rõ ràng, và đặc biệt là có mã QR để truy xuất nguồn gốc: từ nơi chăn nuôi, thời điểm giết mổ, khâu bảo quản đến vận chuyển.
Việc này có thể khiến chi phí tăng lên đôi chút, nhưng đó là cái giá cần thiết để đổi lấy sự an toàn cho hàng triệu học sinh. Trẻ em không có khả năng tự lựa chọn bữa ăn, cũng không có khả năng lên tiếng khi có nguy cơ. Các con hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của người lớn, từ nhà trường, đơn vị cung cấp suất ăn cho đến cơ quan quản lý.
Nếu bếp ăn học đường vẫn tiếp tục lấy hàng từ những nguồn trôi nổi, kiểm tra theo kiểu “đến hẹn lại làm”, hoặc chỉ phát hiện khi đã có sự việc xảy ra thì mọi lời hứa “vì sức khỏe học sinh” đều trở nên rỗng tuếch. An toàn thực phẩm trong trường học không thể trông chờ vào sự may mắn hay lương tâm mà phải được bảo vệ bằng quy định bắt buộc, minh bạch và có thể kiểm tra bất cứ lúc nào.
Tôi hiểu, không phải trường nào cũng sai, không phải bếp ăn nào cũng tắc trách. Nhưng chỉ cần một mắt xích lỏng lẻo, một sự dễ dãi, một chút vô cảm thì hậu quả không đo được bằng tiền.
Tôi cũng hiểu, giải pháp mỗi gia đình tự nấu cơm mang đi không phải là lời giải căn cơ. Không phải ai cũng có thời gian, điều kiện, sức khỏe để làm điều đó. Và càng không nên để áp lực này dồn hết lên vai các bà mẹ.
Nhưng trong lúc chờ đợi những cuộc kiểm tra, những báo cáo, những lời cam kết, tôi buộc phải chọn cách khiến mình ít bất an hơn. Tôi chọn mệt thêm một chút, để đổi lấy cảm giác yên tâm khi nghĩ về bữa trưa của con.
Chúng tôi, những phụ huynh không cần những bữa ăn cầu kỳ, không cần khẩu phần hoành tráng trên giấy tờ. Chúng tôi chỉ cần thực phẩm tử tế, quy trình minh bạch, và sự tôn trọng tối thiểu dành cho sức khỏe của trẻ em.
Bởi với một người mẹ, không có điều gì xót xa hơn việc nhận ra: mỗi ngày mình gửi con đến trường bằng niềm tin, nhưng có thể chính niềm tin ấy đang bị đem ra đánh đổi ngay sau những khay cơm tưởng chừng rất “bình thường”.
Hiểu Đan
