Cuộc chiến ở Iran gia tăng lạm phát toàn cầu
Đối với các CEO và chủ doanh nghiệp trên toàn cầu, cuộc chiến với Iran đang phơi bày một thực tế ngày càng rõ ràng: Họ đang vận hành doanh nghiệp trong một thế giới nhiều rủi ro hơn, khó lường hơn và cũng đắt đỏ hơn, theo NYT ngày 16/7.
Điều đó đồng nghĩa với chi phí gia tăng. Ngay cả khi các cuộc tấn công chấm dứt, chi phí kinh doanh cao hơn vẫn có thể kéo dài trong nhiều năm. Giá cả leo thang dường như đang trở thành một trong những hậu quả khó xóa bỏ nhất của cuộc xung đột này.
Kevin O’Marah, Giám đốc nghiên cứu của công ty tư vấn chuỗi cung ứng Zero100, cho biết giới lãnh đạo doanh nghiệp hiện đều có chung một suy nghĩ: "Chúng tôi cần có phương án dự phòng."
Từ dược phẩm, may mặc đến điện tử, các doanh nghiệp đều đang gấp rút tìm kiếm nhà sản xuất thay thế ở những khu vực khác, tăng tích trữ hàng hóa để phòng ngừa gián đoạn và xây dựng thêm các chuỗi cung ứng mới.
Theo ông Kevin O’Marah, sự linh hoạt đó đòi hỏi năng lực sản xuất dự phòng, lượng hàng tồn kho lớn hơn và các tuyến vận chuyển thay thế. Tuy nhiên, tất cả đều đi kèm chi phí.
"Sự linh hoạt không miễn phí. Và cuối cùng, nó sẽ tạo thêm áp lực lạm phát", ông nói.
Tuần trước, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo thế giới có thể đối mặt với một làn sóng lạm phát mới. Giá năng lượng, kim loại, phân bón và lương thực tăng cao được cho là sẽ đẩy lạm phát toàn cầu từ mức 4,1% năm 2025 lên 4,7% trong năm 2026.
Đáng chú ý, dự báo này được đưa ra trong bối cảnh giá dầu đã gần như quay trở lại mức trước chiến tranh, tức là trước khi căng thẳng Mỹ - Iran leo thang mạnh và đẩy giá dầu tăng vọt trở lại.
Các nhà phân tích cảnh báo đề xuất của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc thu phí 20% đối với mọi hàng hóa đi qua eo biển Hormuz, nếu được triển khai, có thể khiến chi phí vận tải biển tăng gấp đôi.
Khi hoạt động hàng hải qua eo biển này gặp khó khăn, các hãng vận tải lớn như Maersk buộc phải tìm đường vòng. Tính đến tháng 6, Maersk đã vận chuyển khoảng 44.000 container hàng hóa, gồm đồ nội thất, thiết bị điện tử và thực phẩm, đến các quốc gia vùng Vịnh bằng đường sắt và xe tải thay vì đi biển.
Đây là một quy trình phức tạp và tốn kém. Hàng hóa được dỡ xuống tại cảng Jeddah bên bờ Biển Đỏ của Saudi Arabia, sau đó được vận chuyển tiếp bằng xe tải từ Jordan, Iraq và Thổ Nhĩ Kỳ tới Kuwait, Qatar và Bahrain để đáp ứng nhu cầu tăng đột biến.
"Tất nhiên đây không phải phương án hiệu quả nhất trong điều kiện bình thường. Nhưng nếu eo biển bị phong tỏa thì đây lại là lựa chọn hiệu quả nhất", CEO Maersk Vincent Clerc cho biết.
Ông cho biết tuyến đường thay thế này khiến công ty phải chịu thêm khoảng 1.000 USD cho mỗi container.
Theo ông Clerc, nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, phần chi phí gia tăng cuối cùng hoặc sẽ được chuyển sang người tiêu dùng, hoặc sẽ bào mòn lợi nhuận của các nhà bán lẻ.
Các nước châu Á cùng gánh chịu hậu quả
Tác động dây chuyền đã lan xa khỏi khu vực Vùng Vịnh. Chi phí vận chuyển container từ Thượng Hải đã giảm nhẹ so với đỉnh điểm cuối tháng 6 và đầu tháng 7, nhưng vẫn ở mức rất cao nếu so với lịch sử.
Công ty logistics toàn cầu Rhenus cho biết dù cước vận tải đã hạ nhiệt trong thời gian gần đây, mức giá hiện nay vẫn cao hơn 84% so với cùng kỳ năm trước.
Đông Nam Á là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng rõ nét nhất. Chi phí chuỗi cung ứng tăng cao và các đợt gián đoạn giao hàng đang làm đảo lộn kế hoạch sản xuất của nhiều doanh nghiệp.
Theo Rhenus, thời gian giao hàng kéo dài hơn, cước vận tải đắt đỏ hơn và giá năng lượng cao hơn có thể tiếp tục tạo áp lực lên giá tiêu dùng trong thời gian tới.
Không chỉ các tuyến đường dài hơn khiến thời gian vận chuyển tăng thêm vài ngày hoặc vài tuần. Tobias Bartz, CEO của Rhenus, cho biết nhiều hãng tàu còn áp dụng chiến lược "chạy chậm" nhằm tiết kiệm nhiên liệu khi giá năng lượng tăng mạnh, khiến thời gian giao hàng kéo dài hơn nữa.
Ông Bartz cũng cho biết chi phí bảo hiểm sẽ tiếp tục bị tính theo mức rủi ro cao nhất cho đến khi khu vực duy trì được ít nhất 6 tháng ổn định liên tục. Tuy nhiên, mỗi khi xuất hiện một sự cố mới, đồng hồ đếm ngược này lại phải bắt đầu từ đầu.
Quan trọng hơn, ngay cả khi cuộc khủng hoảng hiện nay tại Vùng Vịnh lắng xuống, không phải toàn bộ chi phí phát sinh sẽ biến mất.
Lãnh đạo Maersk và CMA CGM đều thừa nhận rằng các doanh nghiệp không thể tiếp tục phụ thuộc vào một tuyến vận tải duy nhất như trước. Thay vào đó, họ buộc phải xây dựng các phương án thay thế để ứng phó với những cú sốc trong tương lai.
Sau khi khảo sát hơn 500 CEO của các doanh nghiệp có doanh thu trên 500 triệu USD mỗi năm, công ty tư vấn chuỗi cung ứng Proxima kết luận: "Đây là môi trường hoạt động mới."
Theo Proxima, các doanh nghiệp không chỉ cần phản ứng nhanh khi khủng hoảng xảy ra mà còn phải xây dựng những bộ phận luôn trong trạng thái sẵn sàng ứng phó khủng hoảng. Gần 3/4 số CEO được khảo sát cho biết họ chấp nhận chi phí tăng hơn 10% để đổi lấy một chuỗi cung ứng bền vững và ít tổn thương hơn.
Trong lĩnh vực năng lượng, việc xây dựng khả năng chống chịu còn khó khăn và tốn kém hơn nhiều.
Một số dự án như mở rộng mạng lưới đường ống tại Saudi Arabia và UAE đã được triển khai từ trước khi xung đột với Iran nổ ra, nhưng nay đang được đẩy nhanh tiến độ.
Jamie Ingram, biên tập viên cấp cao của ấn phẩm năng lượng Middle East Economic Survey (MEES), cho biết Kuwait đang gấp rút tìm kiếm các tuyến vận chuyển thay thế cho eo biển Hormuz, thậm chí cân nhắc khôi phục một đường ống dẫn dầu của Saudi Arabia đã ngừng hoạt động hơn 35 năm.
Trong khi đó, Oman đang mở rộng các cảng nằm ngoài eo biển Hormuz; Iraq nghiên cứu các dự án đường ống mới; còn Saudi Arabia và Thổ Nhĩ Kỳ đang xem xét các tuyến đường sắt kết nối Jordan với Syria.
Theo các chuyên gia, một mạng lưới gồm đường ống, đường bộ, đường sắt và cảng biển đang dần hình thành để bảo đảm dòng chảy năng lượng không bị phụ thuộc vào một điểm nghẽn duy nhất.
Ông Ingram nhận định rằng nhiều dự án từng được xem là các khoản đầu tư mang tính phòng ngừa nay đã có giá trị thực tế rất rõ ràng và có thể đo lường được.
Các nước xuất khẩu dầu như Saudi Arabia và các nước nhập khẩu lớn như Ấn Độ cũng đang đầu tư thêm vào hệ thống dự trữ năng lượng bên ngoài khu vực Vùng Vịnh.
Tất cả những điều đó đều dẫn đến một kết quả chung: chi phí cao hơn.
Như cựu quan chức Bộ Năng lượng Mỹ David Goldwyn nhận xét:
"Trong thế giới hiện nay, câu hỏi không còn là làm thế nào để đạt hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên mà các doanh nghiệp phải đầu tư cho an ninh, cho khả năng chống chịu và cho sự dư thừa cần thiết để tồn tại trước các cú sốc."
An An (Theo NYT)
