Nga có lịch sử lâu đời trong việc nghiên cứu thay đổi thời tiết. Trong đó, công nghệ "làm đẹp thời tiết" đã được Nga sử dụng thường xuyên. Công nghệ này đã được hoàn thiện để phục vụ các sự kiện quốc gia, đặc biệt là các cuộc duyệt binh và lễ hội công cộng.
Câu 1: Nga bắt đầu nghiên cứu công nghệ gieo mây từ thời kỳ nào, sử dụng để bảo vệ các sự kiện lớn khỏi mưa?
A. Đầu những năm 1950 để duyệt binh quân sự.
B. Giữa những năm 1960 cho lễ hội công cộng.
C. Cuối những năm 1940 trong thời Liên Xô.
D. Đầu những năm 1970 chống hạn hán nông nghiệp.
Giải thích:
Nga có lịch sử gieo mây từ cuối những năm 1940 thời Liên Xô, hoàn thiện để ngăn mưa trong duyệt binh và lễ hội. Từ 1995, họ áp dụng thường xuyên cho Ngày Chiến thắng, thả chất từ máy bay hoặc tên lửa để mưa rơi sớm ở nơi khác trước khi đến Moscow.
Công nghệ này chứng tỏ khả năng kiểm soát thời tiết chiến lược, sử dụng bột bạc, muối kali hoặc đá khô để kích thích ngưng tụ.
Đáp án đúng là: C. Cuối những năm 1940 trong thời Liên Xô.
Câu 2: Công nghệ gieo mây của Nga sử dụng chất nào để kích thích hình thành giọt nước trong mây, ngăn mưa rơi tại sự kiện?
A. Bột bạc iodide để tăng độ ẩm mây nhanh.
B. Potassium iodide để phân tán đám mây lớn.
C. CO₂ rắn để làm lạnh và đông đặc mây.
D. Muối kali hoặc đá khô để tạo hạt nhân ngưng tụ.
Giải thích:
Họ thả bột bạc, muối kali hoặc đá khô (CO₂ rắn) từ máy bay/tên lửa vào mây, giúp giọt nước hình thành sớm và rơi ở xa Moscow. Quá trình này kích thích ngưng tụ, giảm nguy cơ mưa tại sự kiện lớn.
Phương pháp này đã được tinh chỉnh từ 1940s, đảm bảo thời tiết thuận lợi cho duyệt binh và lễ hội, với hiệu quả cao trong kiểm soát cục bộ.
Đáp án đúng là: D. Muối kali hoặc đá khô để tạo hạt nhân ngưng tụ.
Câu 3: Các phương pháp triển khai gieo mây phổ biến của Nga bao gồm những cách nào để đưa hóa chất vào mây?
A. Đốt pháo sáng từ mặt đất hoặc bắn tên lửa.
B. Phun từ drone tự động theo lịch trình.
C. Sử dụng vệ tinh laser để kích hoạt mây.
D. Máy bay phun kết hợp hệ thống radar theo dõi.
Giải thích:
Nga dùng máy bay phun, bắn tên lửa/pháo mang hóa chất lên mây, hoặc đốt pháo sáng từ mặt đất để đưa hạt nhân ngưng tụ như bạc iodide vào. Những phương pháp này kích thích giọt nước rơi sớm, tránh mưa tại khu vực mục tiêu.
Công nghệ này, hoàn thiện từ thời Liên Xô, hỗ trợ cả ngăn mưa lẫn tạo mưa, với ứng dụng linh hoạt cho sự kiện và nông nghiệp.
Đáp án đúng là: A. Đốt pháo sáng từ mặt đất hoặc bắn tên lửa.
Câu 4: Công nghệ gieo mây của Nga có ý nghĩa gì trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khan hiếm nước toàn cầu?
A. Chỉ dùng để ngăn mưa cho sự kiện văn hóa.
B. Giải pháp chiến lược bổ sung nước và cứu hạn.
C. Tập trung giảm ô nhiễm không khí đô thị.
D. Hỗ trợ kiểm soát cháy rừng địa phương.
Giải thích:
Gieo mây được coi là công cụ chiến lược để cứu hạn, bổ sung nguồn nước, hỗ trợ nông nghiệp và giảm khan hiếm trong biến đổi khí hậu. Nga áp dụng từ 1940s, mở rộng toàn cầu cho thiết kế mạng lưới nước.
Nó mang cơ hội lớn nhưng gây tranh luận về can thiệp tự nhiên, đòi hỏi nghiên cứu cân bằng lợi ích môi trường.
Đáp án đúng là: B. Giải pháp chiến lược bổ sung nước và cứu hạn.
Câu 5: Ứng dụng của công nghệ tạo mưa nhân tạo như gieo mây mang lại lợi ích gì cho nông nghiệp và môi trường?
A. Tăng sản lượng cây trồng qua mưa kiểm soát.
B. Chỉ điều chỉnh thời tiết cho lễ hội lớn.
C. Hỗ trợ nông nghiệp, kiểm soát cháy rừng và giảm ô nhiễm.
D. Giảm hạn hán cục bộ qua pháo sáng mặt đất.
Giải thích:
Công nghệ giúp giảm hạn hán, bổ sung nước cho nông nghiệp, kiểm soát cháy rừng, giảm ô nhiễm không khí và điều chỉnh thời tiết sự kiện. Từ phòng thí nghiệm đến thực tế, nó giải quyết khan hiếm nước toàn cầu.
Tuy nhiên, tranh luận về tác động môi trường nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu bền vững, cân bằng lợi ích với rủi ro can thiệp.
Đáp án đúng là: C. Hỗ trợ nông nghiệp, kiểm soát cháy rừng và giảm ô nhiễm.
Minh Anh
