Các nhà khoa học Nga đã khám phá ra một công nghệ mở ra những khả năng mới cho việc số hóa vùng Cực Bắc, nơi cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc và các cảm biến hoạt động trong điều kiện cực lạnh và biến động nhiệt độ khắc nghiệt. Mô hình chính xác này cho phép dự đoán hiệu suất của các đường cáp quang và hệ thống định vị, giảm nguy cơ hỏng hóc và đơn giản hóa việc triển khai mạng lưới ở các vùng xa xôi. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của các dự án ở Bắc Cực – từ khai thác tài nguyên đến xe tự hành.
Ở nhiệt độ thấp, các polyme của lớp vỏ bảo vệ trở nên giòn và thay đổi tính chất, làm giảm độ chính xác của cảm biến và có thể dẫn đến hỏng hóc. Mô hình kỹ thuật số cho phép tạo ra các thiết bị định vị, hệ thống cảm biến và hệ thống giám sát hiệu quả cho các nhiệm vụ kỹ thuật và hậu cần trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Câu 1: Các nhà khoa học Đại học Bách khoa Perm đã tạo ra gì đầu tiên trên thế giới?
A. Bản sao kỹ thuật số của cáp quang truyền năng lượng
B. Cảm biến sợi quang mới cho vùng Cực Bắc
C. Bản sao kỹ thuật số của cảm biến sợi quang
D. Mô hình polymer phủ bảo vệ
Giải thích: Các nhà khoa học tại Đại học Bách khoa Perm đã tạo ra bản sao kỹ thuật số đầu tiên trên thế giới của các cảm biến sợi quang. Bản sao này dự đoán hành vi của sợi quang với độ chính xác 90% trên phạm vi nhiệt độ rộng và ở các tốc độ thay đổi nhiệt độ khác nhau. Cốt lõi là mô hình toán học của lớp phủ polymer, giúp dự đoán thay đổi tính chất ở điều kiện khắc nghiệt.
Đáp án đúng là: C. Bản sao kỹ thuật số của cảm biến sợi quang
Câu 2: Bản sao kỹ thuật số dự đoán hành vi của cảm biến sợi quang với độ chính xác bao nhiêu?
A. 90%
B. 80%
C. 95%
D. 70%
Giải thích: Bản sao kỹ thuật số dự đoán hành vi của các sợi quang với độ chính xác 90% trên phạm vi nhiệt độ rộng và ở các tốc độ thay đổi nhiệt độ khác nhau. Điều này dựa trên mô hình toán học của lớp phủ polymer (mềm bên trong và cứng bên ngoài), được kiểm chứng qua thí nghiệm thực tế và ảo song song.
Đáp án đúng là: A. 90%
Câu 3: Phạm vi nhiệt độ thử nghiệm lớp phủ polymer là từ bao nhiêu đến bao nhiêu độ C?
A. -50 đến +80
B. -80 đến +100
C. -110 đến +120
D. 0 đến +150
Giải thích: Các mẫu lớp phủ polymer (mềm bên trong và cứng bên ngoài) được thử nghiệm ở nhiệt độ khắc nghiệt từ -110 đến +120 độ C. Chúng được kéo giãn ở tần số khác nhau, làm nóng/lạnh bằng nitơ lỏng, ghi lại hàng ngàn thông số để xây dựng mô hình kỹ thuật số chính xác.
Đáp án đúng là: C. -110 đến +120
Câu 4: Bản sao kỹ thuật số đặc biệt quan trọng với điều kiện khí hậu nào?
A. Vùng nhiệt đới ẩm
B. Vùng sa mạc nóng
C. Vùng ôn đới mát mẻ
D. Vùng Cực Bắc
Giải thích: Công nghệ này đặc biệt quan trọng cho vùng Cực Bắc, nơi nhiệt độ thấp làm polyme lớp vỏ bảo vệ trở nên giòn, thay đổi tính chất, giảm độ chính xác cảm biến và có thể gây hỏng hóc. Bản sao kỹ thuật số cho phép tạo thiết bị định vị, giám sát hiệu quả cho nhiệm vụ kỹ thuật và hậu cần ở khí hậu khắc nghiệt.
Đáp án đúng là: D. Vùng Cực Bắc
Câu 5: Bản sao kỹ thuật số giúp gì cho thiết kế và vận hành cáp quang ở vùng Bắc Cực?
A. Tăng chi phí bảo trì
B. Giảm độ tin cậy hệ thống
C. Thử nghiệm ảo để xác định điểm yếu mà không hư hỏng cáp thực
D. Yêu cầu thử nghiệm thực tế nhiều hơn
Giải thích: Các kỹ sư có thể thử nghiệm cáp quang ảo trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt ngay giai đoạn thiết kế, xác định điểm yếu trước mà không gây hư hại cáp thực tế. Điều này giảm chi phí phát triển, tăng độ tin cậy hệ thống cho ứng dụng vùng Bắc Cực và không gian. Công nghệ còn kết hợp với AI và hệ thống không người lái để tạo cơ sở hạ tầng tự động.
Đáp án đúng là: C. Thử nghiệm ảo để xác định điểm yếu mà không hư hỏng cáp thực
Minh Anh
Theo Izvestia
