Một nghiên cứu gần đây do TS. Ngô Văn Quang và nhóm nghiên cứu tại Viện Hóa học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) thực hiện đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng về giá trị dược liệu của cây Nở ngày đất (Gomphrena celosioides Mart.).
Đề tài "Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính ức chế enzyme xanthine oxidase và kháng viêm của cây Nở ngày đất" không chỉ làm rõ cơ chế tác dụng mà còn mở ra hướng phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị bệnh gút có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và phù hợp cho sử dụng lâu dài.
Theo đó, nhóm nghiên cứu đã chứng minh khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase cơ chế sinh bệnh cốt lõi của gút đồng thời đánh giá tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa ở nhiều mức độ. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết n-butanol từ cây Nở ngày đất thể hiện hoạt tính ức chế nổi trội, giúp định hướng phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh.
Một điểm nhấn đáng chú ý là việc phân lập thành công 8 hợp chất từ loài cây này, trong đó có 5 hợp chất впервые được phát hiện trong Gomphrena celosioides. Đặc biệt, hợp chất sesuvioside A (NDP4) cho thấy tác dụng kép khi vừa ức chế enzyme xanthine oxidase vừa góp phần làm giảm các phản ứng viêm trong cơ thể, qua đó khẳng định tiềm năng "chống gút – kháng viêm".
Không dừng lại ở nghiên cứu cơ bản, nhóm đã xây dựng quy trình tạo chế phẩm giàu hoạt tính ức chế enzyme xanthine oxidase ở quy mô 50 g/mẻ, đồng thời tiến hành đánh giá độc tính cấp và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho sản phẩm. Kết quả thử nghiệm cho thấy chế phẩm không gây độc tính cấp qua đường uống ở liều cao, tạo nền tảng quan trọng cho các bước phát triển tiếp theo.
Hội đồng nghiệm thu cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đánh giá cao kết quả của đề tài, đặc biệt ở việc lần đầu tiên cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase và tác dụng kháng viêm của các hợp chất từ cây Nở ngày đất. Những phát hiện này mở ra hướng khai thác hiệu quả dược liệu trong nước để phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị gút.
Chất lượng học thuật của nghiên cứu cũng được khẳng định qua các công bố trên tạp chí quốc tế uy tín như Journal of the Mexican Chemical Society (SCIE, 2025), cùng các bài báo trên Vietnam Journal of Chemistry (Scopus) và tạp chí Hóa học & Ứng dụng. Đồng thời, đề tài đã tạo ra các sản phẩm cụ thể, bao gồm 8 hợp chất sạch được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ hiện đại, cũng như quy trình và tiêu chuẩn cho chế phẩm hỗ trợ điều trị gút.
Từ những kết quả này, có thể thấy hướng đi khai thác các hoạt chất tự nhiên từ cây Nở ngày đất đang dần được định hình rõ ràng trên nền tảng khoa học. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị an toàn, giảm thiểu tác dụng phụ, đặc biệt trong bối cảnh nhiều thuốc tổng hợp hiện nay vẫn tiềm ẩn rủi ro khi sử dụng kéo dài.
Cây nở đất được sử dụng trong y học cổ truyền
Thực tế, cây Nở ngày đất từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian để hỗ trợ điều trị các bệnh viêm khớp, sỏi thận và rối loạn tiết niệu những vấn đề có liên quan mật thiết đến bệnh gút. Tuy nhiên, trước đây các bằng chứng khoa học chuyên sâu về cơ chế tác dụng vẫn còn hạn chế.
Bệnh gút (gout), hay còn gọi là thống phong, là rối loạn chuyển hóa purin đặc trưng bởi tình trạng tăng acid uric máu và lắng đọng tinh thể monosodium urat trong các mô. Sự tích tụ này không chỉ gây viêm khớp cấp và mạn tính mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng như sỏi thận, suy thận và bệnh lý tim mạch. Trong điều trị hiện nay, việc kiểm soát acid uric thông qua ức chế enzyme xanthine oxidase được xem là hướng tiếp cận hiệu quả, dù việc sử dụng thuốc tổng hợp kéo dài vẫn tồn tại những hạn chế nhất định.
Trong bối cảnh đó, theo TS. Ngô Văn Quang, việc phát triển các chế phẩm từ dược liệu trong nước – dựa trên nghiên cứu bài bản và chuẩn hóa – sẽ là hướng đi tiềm năng, vừa tận dụng nguồn tài nguyên bản địa, vừa đáp ứng nhu cầu điều trị an toàn, lâu dài của người bệnh.
Trong thời gian tới, nhóm nghiên cứu dự kiến tiếp tục hoàn thiện quy trình sản xuất, mở rộng quy mô và phát triển vùng nguyên liệu bền vững, hướng tới tạo ra các sản phẩm có tính ổn định cao và khả năng ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Ngọc Minh
