Cá là thực phẩm quen thuộc trong nhiều gia đình nhờ giàu protein, ít chất béo và có thể chế biến thành nhiều món. Tuy nhiên, theo chia sẻ của một người bán cá lâu năm trên Sohu, không phải con cá nào bày trên quầy cũng nên mua, dù giá rẻ đến đâu.
Người kinh doanh thủy sản tên Châu, có hơn 20 năm kinh nghiệm, cho biết người trong nghề thường tránh xa bốn nhóm cá dưới đây. Nguyên nhân không chỉ nằm ở độ tươi ngon mà còn liên quan đến nguồn gốc, môi trường sống và cách bảo quản.
Cá chết, cá bị bệnh
Tại chợ, cá đã chết thường có giá thấp hơn nhiều so với cá còn bơi khỏe. Vì tiếc tiền, một số người cho rằng chỉ cần mang về nấu chín là có thể sử dụng như bình thường.
Tuy nhiên, sau khi cá chết, vi khuẩn trong cơ thể có thể sinh sôi nhanh, nhất là khi cá được để ở nhiệt độ thường. Các loại ký sinh trùng, trứng hoặc ấu trùng có trong cá cũng không biến mất ngay sau khi vật chủ chết.
Người bán cá lâu năm còn cảnh báo về cá “nổi đầu” - những con vẫn còn sống nhưng thường xuyên ngoi sát mặt nước, miệng liên tục đóng mở, trong khi những con khác bơi bình thường. Đây có thể là dấu hiệu cá bị thiếu oxy kéo dài, sống trong môi trường nước không bảo đảm hoặc đang có vấn đề về sức khỏe.
“Loại cá này dù vẫn còn thở, chúng tôi cũng coi như cá chết và tuyệt đối không ăn”, người bán cá chia sẻ.
Cá nước ngọt hoang dã không rõ nguồn gốc
Hai chữ “hoang dã” thường khiến nhiều người liên tưởng đến thực phẩm tự nhiên, ít bị tác động bởi quá trình nuôi công nghiệp. Thế nhưng, với những loại cá nước ngọt nhỏ được đánh bắt từ ao hoang, mương hoặc các vùng nước không xác định, điều đáng lo lại chính là môi trường sinh trưởng không thể kiểm soát.
Người mua khó biết khu vực cá sinh sống có nằm gần nơi xả thải hay không, nguồn nước có bị ô nhiễm hoặc chứa chất thải của động vật hay không. Thức ăn của cá và nguy cơ tiếp xúc với vật chủ trung gian của ký sinh trùng cũng là những yếu tố không thể xác định chỉ bằng mắt thường.
Một số ấu trùng có thể nằm trong các thớ thịt và rất khó nhận biết. Vì vậy, người bán cá lâu năm khuyên không nên ham rẻ trước những loại cá nhỏ được giới thiệu là vừa đánh bắt từ sông, mương hoặc ao hoang nhưng không có thông tin rõ ràng về nguồn nước.
Cá nuôi gần cống xả, môi trường ô nhiễm
Nhóm thứ ba là cá được nuôi tại những khu vực có điều kiện vệ sinh kém, gần nơi tập kết rác, dòng nước thải sinh hoạt hoặc khu vực chịu ảnh hưởng từ hoạt động sản xuất.
Theo Sohu, một số nơi có thể tận dụng nguồn nước nhiều chất hữu cơ để kích thích sinh vật phù du phát triển, qua đó giảm chi phí thức ăn. Cá có thể lớn nhanh hơn, nhưng môi trường sống như vậy tiềm ẩn nguy cơ chứa mầm bệnh, ký sinh trùng và các chất có hại.
Vấn đề là khi được đưa ra thị trường, loại cá này có thể không khác biệt quá rõ ràng về hình dáng. Người bán cá khuyến nghị nên ưu tiên siêu thị, cửa hàng thủy sản hoặc quầy hàng có thông tin nguồn gốc và kiểm tra rõ ràng thay vì mua tại các điểm bán lưu động không xác định được nơi cung cấp.
Người mua nên chú ý đến mùi và bề mặt da cá. Cá bình thường có mùi tanh tự nhiên, không gây cảm giác hắc hoặc khó chịu. Nếu cá có mùi bùn quá nặng, mùi giống nước cống hoặc mùi lạ, không nên tiếp tục lựa chọn.
Da cá có các mảng màu bất thường, vết loét hoặc màu sắc tối không đều cũng là dấu hiệu cần thận trọng.
Cá đông lạnh quá lâu hoặc bị rã đông nhiều lần
Nhiệt độ thấp giúp làm chậm quá trình hư hỏng, nhưng không có nghĩa cá đông lạnh có thể bảo quản vô thời hạn hoặc rã đông rồi cấp đông trở lại nhiều lần.
Mỗi lần rã đông, cấu trúc thịt cá bị ảnh hưởng, nước từ bên trong chảy ra và tạo điều kiện để vi khuẩn phát triển. Nếu cá tiếp tục được đông lạnh trở lại, quá trình này sẽ lặp lại ở lần rã đông sau, khiến chất lượng và độ an toàn giảm dần.
Khi mua cá tại quầy đông lạnh, lớp băng quá dày có thể cho thấy sản phẩm đã được lưu trữ khá lâu. Băng phủ không đều, thịt cá chuyển vàng, sẫm màu hoặc xuất hiện nhiều vùng màu khác nhau có thể là dấu hiệu cá từng bị rã đông rồi cấp đông trở lại.
Lam Chi
Nguồn: Sohu
