Khảo sát 6 năm, lộ diện loài mới
Một nghiên cứu quy mô lớn do các nhà khoa học Viện Sinh học và Học viện Khoa học và Công nghệ (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) phối hợp cùng nhiều đối tác quốc tế vừa công bố đã ghi nhận hai loài dơi lần đầu tiên xuất hiện trong khu hệ thú của Việt Nam.
Không chỉ dừng lại ở đó, công trình còn cập nhật toàn diện danh lục các loài dơi tại Đồng bằng sông Cửu Long – khu vực vốn được xem là "kho dữ liệu còn bỏ ngỏ" về đa dạng sinh học.
Dơi là một trong những nhóm động vật có vú đa dạng nhất thế giới, với hơn 1.400 loài đã được ghi nhận. Chúng hiện diện trong nhiều môi trường sống, từ hang động, tán rừng cho tới chùa chiền, nhà cổ. Phần lớn dơi ăn côn trùng, góp phần kiểm soát sâu hại, trong khi một số loài ăn quả hoặc hút mật hoa, đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn và phát tán hạt giống.
Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, hiểu biết về nhóm động vật này vẫn còn hạn chế. Đây là vùng đất ngập nước rộng lớn với hệ sinh thái đa dạng như rừng tràm, rừng ngập mặn và mạng lưới sông ngòi dày đặc – những điều kiện lý tưởng cho dơi sinh sống, nhưng lại chưa được khảo sát đầy đủ trong thời gian dài.
Nghiên cứu mang tên "Bats of the Vietnamese Mekong Delta: A revised checklist with significant new records" được công bố trên tạp chí khoa học quốc tế Zootaxa (tháng 3/2026), là kết quả của quá trình khảo sát thực địa kéo dài từ năm 2018 đến 2024.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát tại 23 địa điểm thuộc nhiều kiểu sinh cảnh khác nhau, từ rừng tràm Trà Sư (An Giang), hang Mo So – Hòn Đất (Kiên Giang cũ), chùa Dơi (Sóc Trăng cũ) đến Vườn Quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp). Đáng chú ý, nhiều khu vực trong số này trước đây gần như chưa từng được nghiên cứu.
Bằng cách kết hợp các phương pháp hiện đại như phân tích hình thái, âm sinh học và sinh học phân tử, nhóm đã xây dựng được danh lục dơi cập nhật và toàn diện nhất từ trước đến nay cho khu vực.
Lần đầu ghi nhận 2 loài dơi tại Việt Nam
Điểm nhấn quan trọng nhất của công trình là việc ghi nhận hai loài dơi mới cho khu hệ thú Việt Nam gồm: Dơi lá Thái Lan (Rhinolophus thailandensis); Dơi nếp mũi Kingston (Hipposideros kingstonae).
Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện các quần thể dơi biệt lập và những dạng loài "đồng hình" (cryptic species) – các loài có hình thái rất giống nhau nhưng khác biệt về di truyền – trong các nhóm như Rhinolophus macrotis, Rhinolophus marshalli và Hipposideros galeritus. Điều này cho thấy sự đa dạng sinh học thực tế có thể còn cao hơn nhiều so với những gì quan sát được bằng mắt thường.
Theo các nhà khoa học phát hiện mới cho thấy khu hệ dơi ở hạ lưu sông Mê Kông mang dấu ấn tiến hóa lâu dài và phức tạp. Trong quá khứ, khi khí hậu Trái đất biến động mạnh, một số khu vực địa hình đặc thù đã trở thành "nơi trú ẩn" giúp nhiều loài sinh vật tồn tại.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, các vùng núi thấp và hệ thống núi đá vôi rải rác chính là những "kho lưu giữ" đa dạng sinh học như vậy. Với vi khí hậu ổn định và hệ thống hang động tự nhiên phong phú, các khu vực này đã góp phần duy trì nhiều loài dơi qua hàng nghìn năm tiến hóa.
Áp lực ngày càng lớn lên quần thể dơi
Dù có giá trị sinh học cao, các quần thể dơi tại khu vực đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự suy giảm sinh cảnh tự nhiên, săn bắt trái phép và biến đổi môi trường sống đang khiến nơi cư trú của chúng bị thu hẹp.
Bên cạnh đó, các yếu tố mới nổi như phát triển điện gió ven biển, sử dụng hóa chất trong nông nghiệp và tác động của biến đổi khí hậu cũng đang gia tăng áp lực lên hệ sinh thái.
Một vấn đề khác không kém phần đáng lo ngại là những định kiến về dơi trong cộng đồng. Sau đại dịch COVID-19, dơi thường bị xem là nguồn lây bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, theo các nhà khoa học, nhận thức này thiếu cơ sở và có thể dẫn đến những hành động tiêu cực như xua đuổi, phá hủy nơi cư trú của dơi.
Trên thực tế, dơi đang đóng góp âm thầm nhưng vô cùng quan trọng cho hệ sinh thái. Mỗi đêm, chúng có thể tiêu thụ lượng lớn côn trùng gây hại, góp phần bảo vệ mùa màng. Đồng thời, các loài dơi ăn quả và hút mật còn giúp duy trì sự tái sinh của rừng thông qua thụ phấn và phát tán hạt giống.
Do đó, việc hiểu đúng về dơi không chỉ giúp giảm bớt định kiến mà còn là chìa khóa cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả.
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất tiếp cận bảo tồn dơi theo mô hình "Một sức khỏe" (One Health) – kết hợp giữa bảo tồn đa dạng sinh học, y tế công cộng và phát triển bền vững.
Theo đó, bảo vệ các loài động vật hoang dã không chỉ mang ý nghĩa sinh thái mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe con người và môi trường sống lâu dài. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của dơi được xem là yếu tố then chốt.
*Theo tài liệu: Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Minh Khang
