Tại Bệnh viện Bạch Mai, các bác sĩ Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu đã tiếp nhận không ít bệnh nhân rơi vào tình huống như vậy. Khi đến khám, họ hoàn toàn không có biểu hiện bất thường nào, nhưng kết quả kiểm tra chuyên sâu lại cho thấy dấu hiệu ung thư.
Một trường hợp điển hình là bệnh nhân nữ 60 tuổi, sống tại Hà Nội. Người bệnh có lối sống điều độ, sinh hoạt bình thường và không có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư. Việc đến khám tại bệnh viện chỉ đơn giản là một lần kiểm tra sức khỏe.
Trong quá trình thăm khám ban đầu, bệnh nhân không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Không đau, không sờ thấy khối u, da vùng vú không thay đổi và sức khỏe nhìn chung ổn định. Tuy nhiên, nhờ kinh nghiệm lâm sàng cùng các phương tiện chẩn đoán chuyên sâu, bác sĩ đã phát hiện một dấu hiệu bất thường nằm sâu trong mô tuyến vú.
Kết quả siêu âm và chụp X-quang tuyến vú cho thấy hình ảnh khối u được phân loại BIRADS 4 – nhóm nghi ngờ ác tính cần làm thêm xét nghiệm. Sau đó, kết quả xét nghiệm tế bào học xác định bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến vú giai đoạn sớm.
Theo các bác sĩ, nếu người bệnh không thực hiện kiểm tra định kỳ, khối u này rất khó được phát hiện ở giai đoạn hiện tại, bởi nó nằm sâu trong mô tuyến và chưa gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng rõ ràng nào.
Cảnh báo sai lầm nhiều người mắc phải
PGS.TS Phạm Cẩm Phương – Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu cho biết, ung thư vú là bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào tuyến vú. Theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) trong báo cáo Globocan 2022, đây là loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới tại Việt Nam, đứng đầu về tỷ lệ mắc mới và xếp thứ tư về tỷ lệ tử vong.
Điều này cho thấy việc nâng cao nhận thức về tầm soát và phát hiện sớm ung thư có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
PGS Phương cho biết ung thư vú có nhiều yếu tố nguy cơ. Trong đó, yếu tố di truyền đóng vai trò đáng kể. Những phụ nữ có người thân như bà, mẹ, cô, dì, chị em gái hoặc con gái từng mắc bệnh, hoặc mang các đột biến gen di truyền liên quan đến ung thư vú như BRCA1 và BRCA2 sẽ có nguy cơ cao hơn.
Tuổi tác cũng là yếu tố quan trọng. Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với nhóm trẻ tuổi. Ngoài ra, tiền sử từng xạ trị vùng ngực hoặc mắc các bệnh ung thư khác như ung thư buồng trứng, nội mạc tử cung hay đại tràng cũng có thể làm tăng nguy cơ.
Một số yếu tố liên quan đến sinh sản cũng được ghi nhận, như có kinh nguyệt sớm trước 12 tuổi, mãn kinh muộn sau 55 tuổi, mang thai muộn sau 30 tuổi, không sinh con hoặc không cho con bú.
Bên cạnh đó, lối sống cũng ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ mắc bệnh. Tình trạng béo phì, hút thuốc lá, ít vận động hoặc chế độ dinh dưỡng không lành mạnh đều được xem là các yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ ung thư.
Theo PGS.TS Phạm Cẩm Phương, sai lầm phổ biến của nhiều người là chờ đến khi cơ thể có biểu hiện bất thường mới đi khám. Trong khi đó, nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú, có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng.
Vị chuyên gia ung bướu khuyến cáo phụ nữ từ 40 tuổi, đặc biệt những người có yếu tố nguy cơ như béo phì, tiền sử gia đình mắc ung thư hoặc không sinh con, nên thực hiện tầm soát ung thư vú định kỳ hằng năm. Đối với những trường hợp có người thân từng mắc bệnh, việc tầm soát nên được thực hiện sớm hơn để phát hiện nguy cơ liên quan đến yếu tố di truyền.
Trường hợp bệnh nhân 60 tuổi nói trên được xem là lời cảnh tỉnh cho nhiều người. Ngay cả khi cơ thể vẫn “khỏe mạnh”, không có triệu chứng bất thường, việc khám sức khỏe định kỳ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và phòng ngừa các bệnh nguy hiểm.
Ngọc Minh
