Trước đây, cuộc đua smartphone thường xoay quanh ba thông số rất dễ đo đếm: camera đẹp hơn bao nhiêu, chip nhanh hơn bao nhiêu hay pin dùng được thêm bao lâu. Nhưng khoảng hai năm trở lại đây, gần như mọi hãng công nghệ đều chuyển sang một "đơn vị đo" mới mang tên AI. Samsung có Galaxy AI, Apple có Apple Intelligence, Microsoft thúc đẩy Copilot+ PC, LG quảng bá ThinQ AI, còn các hãng robot hút bụi, TV, máy giặt hay camera cũng đồng loạt gắn thêm hai chữ AI lên sản phẩm.
Điều đáng chú ý là AI đang trở thành lý do để bán sản phẩm, nhưng chưa chắc đã là lý do để người dùng sử dụng sản phẩm.
Đây có lẽ là nghịch lý lớn nhất của ngành công nghệ năm 2026.
Công nghệ hay chiêu trò marketing?
Nếu nhìn từ góc độ marketing, AI là câu chuyện hoàn hảo. Nó đại diện cho tương lai, tạo cảm giác sản phẩm thông minh hơn và giúp doanh nghiệp dễ dàng tạo khác biệt trong một thị trường mà phần cứng ngày càng khó tạo đột phá. Nhưng nếu nhìn từ góc độ ROI, tức giá trị thực tế sau khi người dùng bỏ tiền mua thiết bị, thì câu chuyện lại phức tạp hơn rất nhiều.
Một khảo sát của SellCell trên hơn 2.000 người dùng iPhone và Samsung Galaxy từng gây nhiều chú ý khi cho thấy 73% người dùng iPhone và tới 87% người dùng Samsung cho rằng các tính năng AI mang lại "ít hoặc không mang lại giá trị đáng kể". Chỉ 23,7% người dùng Galaxy xem AI là yếu tố quan trọng khi quyết định mua điện thoại.
Những con số này không có nghĩa AI là thất bại. Chúng chỉ phản ánh khoảng cách khá lớn giữa thông điệp tiếp thị và hành vi sử dụng thực tế.
Điều thú vị là ngay cả Samsung cũng dường như đã nhận ra vấn đề này. Trong cuộc phỏng vấn với Tom's Guide sau sự kiện Galaxy Unpacked 2026, Jay Kim, Phó chủ tịch điều hành Samsung, cho biết hãng "không muốn làm người dùng bị ngợp bởi AI". Thay vì liên tục phô diễn công nghệ, Samsung muốn AI hoạt động âm thầm trong nền và xuất hiện đúng lúc để giải quyết các tác vụ cụ thể. Đây là sự thay đổi đáng chú ý nếu so với giai đoạn đầu của cuộc đua AI, khi hầu như mọi tính năng đều được gắn nhãn AI như một lợi thế cạnh tranh.
Thực tế, vấn đề của AI trên thiết bị tiêu dùng không nằm ở việc nó hoạt động kém. Nhiều tính năng như xóa vật thể trong ảnh, dịch trực tiếp, tóm tắt văn bản hay tìm kiếm bằng hình ảnh đều hoạt động khá tốt trong điều kiện phù hợp. Vấn đề nằm ở chỗ chúng chưa đủ quan trọng để trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của số đông.
Hãy lấy Galaxy AI hay Apple Intelligence làm ví dụ. Trong những ngày đầu sở hữu máy mới, người dùng thường dành nhiều thời gian thử Circle to Search, Generative Edit, Writing Tools hay AI Summary. Nhưng sau vài tuần, hầu hết lại quay về những ứng dụng quen thuộc như Zalo, Facebook, Chrome, Gmail hay YouTube. AI không biến mất, nhưng cũng không trở thành lý do khiến người dùng mở điện thoại nhiều hơn.
Đây là điểm khác biệt rất lớn so với camera. Người dùng không cần được nhắc để chụp ảnh. Họ không cần học cách sử dụng pin hay màn hình. Những tính năng đó giải quyết nhu cầu vốn đã tồn tại. Trong khi đó, khá nhiều tính năng AI hiện nay lại đang cố gắng tạo ra một nhu cầu mới.
Điều này dẫn đến một câu hỏi thú vị: AI đang giải quyết vấn đề thực sự hay đang đi tìm vấn đề để giải quyết?
Một doanh nhân thường xuyên họp với đối tác quốc tế có thể đánh giá rất cao tính năng dịch cuộc gọi theo thời gian thực. Nhưng với đa số người dùng Việt Nam, những cuộc gọi mỗi ngày chủ yếu diễn ra bằng tiếng Việt với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Tính năng đó vì thế trở thành một "bảo hiểm công nghệ", rất ấn tượng khi xem trình diễn nhưng hiếm khi được kích hoạt trong thực tế.
Câu chuyện tương tự cũng diễn ra với AI trên máy giặt, robot hút bụi hay TV thông minh. AI có thể nhận diện loại vải, tối ưu chu trình giặt hoặc tự động điều chỉnh thông số hoạt động. Tuy nhiên, nếu người dùng vẫn chọn chương trình "Cotton", "Quick" hay "Mixed" theo thói quen, thì giá trị mà AI tạo ra sẽ nhỏ hơn nhiều so với kỳ vọng mà các chiến dịch marketing đặt ra.
Nghịch lý về chi phí
Ở một khía cạnh khác, AI còn tạo ra một nghịch lý về chi phí.
Để hỗ trợ AI chạy trực tiếp trên thiết bị, các hãng phải đầu tư vào NPU mạnh hơn, RAM lớn hơn, bộ nhớ nhanh hơn và những con chip có khả năng xử lý mô hình AI cục bộ. Điều này khiến giá thành sản phẩm tăng lên. Câu hỏi dành cho người mua vì thế không còn là "AI có hay không", mà là "AI có đáng với số tiền phải trả thêm hay không".
Đối với PC, bài toán này còn rõ hơn. Microsoft đang đặt rất nhiều kỳ vọng vào Copilot+ PC với hàng loạt tính năng AI tích hợp sâu vào hệ điều hành. Tuy nhiên, trong khi doanh nghiệp ngày càng khai thác AI cho các tác vụ như viết nội dung, phân tích dữ liệu hay hỗ trợ lập trình, nhiều người dùng cá nhân lại chọn cách mở ChatGPT hoặc Gemini trên trình duyệt thay vì phụ thuộc vào AI được tích hợp sẵn trong hệ điều hành. Điều đó cho thấy giá trị của AI không chỉ nằm ở việc được cài sẵn, mà còn phụ thuộc vào việc nó có thực sự phù hợp với quy trình làm việc của người dùng hay không.
Đáng chú ý hơn, cuộc đua AI đang bước vào giai đoạn mà chính các hãng công nghệ cũng phải điều chỉnh chiến lược. Theo Samsung, hơn 70% người dùng Galaxy S25 đã sử dụng các công cụ AI của Samsung và Google, trong đó Google Gemini là dịch vụ ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất với lượng sử dụng tăng gấp ba lần trên dòng Galaxy S mới nhất. Hãng cũng cho biết đã triển khai các tính năng Galaxy AI trên khoảng 400 triệu thiết bị di động và đặt mục tiêu nâng con số này lên 800 triệu thiết bị trong năm 2026. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy AI đang dần được chấp nhận khi được tích hợp theo cách tự nhiên hơn.
Nói cách khác, AI không hề thất bại. Nó chỉ đang bước qua giai đoạn "thổi phồng" để tiến tới giai đoạn tạo ra giá trị thực.
Lịch sử công nghệ từng chứng kiến điều tương tự với màn hình cảm ứng, 5G hay camera đa ống kính. Ban đầu, các hãng quảng bá công nghệ như một mục tiêu. Sau đó, công nghệ dần biến mất khỏi thông điệp truyền thông và trở thành một phần mặc định của trải nghiệm.
Có lẽ AI cũng sẽ đi theo con đường đó.
Trong vài năm tới, người dùng sẽ không còn mua một chiếc điện thoại vì "có AI". Họ sẽ mua vì chiếc điện thoại đó chỉnh ảnh nhanh hơn, tìm kiếm dễ hơn, dịch cuộc họp chính xác hơn hay giúp hoàn thành công việc trong thời gian ngắn hơn. Khi ấy, AI sẽ không còn là một tính năng để quảng cáo, mà trở thành hạ tầng vô hình phía sau trải nghiệm.
Đó cũng có thể là dấu hiệu cho thấy AI đã thực sự trưởng thành. Không phải khi mọi sản phẩm đều gắn thêm hai chữ "AI", mà khi người dùng không còn cần biết mình đang sử dụng AI nữa. Chỉ khi công nghệ biến mất khỏi sự chú ý và chỉ còn lại giá trị, cuộc đua AI mới thực sự bước sang chương tiếp theo.
*Nguồn: Tech Radar, Tom's Guide
Lâm Mộc
