Chủ động nguồn nguyên liệu trong nước: Thời cơ và thách thức
Theo các chuyên gia, để nhiên liệu sinh học thực sự trở thành một cấu phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở tỷ lệ phối trộn, mà ở khả năng chủ động nguồn nguyên liệu trong nước. Nếu không xây dựng được chuỗi cung ứng bền vững từ vùng trồng, nhà máy sản xuất đến hệ thống phân phối thì mục tiêu an ninh năng lượng sẽ khó đạt được một cách thực chất.
Trong nỗ lực thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và hiện thực hóa cam kết giảm phát thải, Việt Nam xác định mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học là giải pháp quan trọng giúp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, từng bước giảm tỷ trọng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Cụ thể hóa chủ trương trên, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống.
Ông Đỗ Minh Quân, Chuyên viên chính, Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương)
Theo ông Đỗ Minh Quân, Chuyên viên chính, Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) cho biết, theo báo cáo của các thương nhân kinh doanh xăng dầu, tổng lượng xăng tiêu thụ năm 2025 khoảng 11,37 triệu m³. Nếu từ ngày 1/6/2026 chuyển sang sử dụng xăng sinh học theo lộ trình E10, ước tính lượng ethanol cần cho pha chế sẽ vào khoảng 1,1 triệu m³.
Hiện Việt Nam có 6 nhà máy sản xuất cồn, nhưng mới chỉ khoảng 3 nhà máy đang hoạt động và cũng chưa vận hành hết công suất do trước đây thị trường chưa đủ lớn. Nếu cả 6 nhà máy cùng hoạt động tối đa theo công suất thiết kế, sản lượng có thể đạt khoảng 400.000 - 500.000 m³, tương đương đáp ứng khoảng 40% nhu cầu ethanol trong nước.
Như vậy, trong giai đoạn đầu triển khai lộ trình, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khoảng 60% ethanol từ nước ngoài.
Ông Quân cho biết, khi xây dựng Thông tư 50, Bộ Công Thương đã tính đến phương án này. Trên thế giới hiện có hai cường quốc xuất khẩu ethanol lớn là Hoa Kỳ và Brazil. Sau khi trừ nhu cầu nội địa, mỗi năm hai nước này còn dư khoảng 30 - 40 triệu m³, hoàn toàn có khả năng cung ứng cho nhu cầu nhập khẩu của Việt Nam, vốn chỉ vào khoảng 600.000 - 700.000 m³/năm trong giai đoạn đầu.
Sử dụng xăng E5, E10 được xem là giải pháp then chốt giúp chuyển dịch năng lượng xanh
Ngoài ra, Việt Nam cũng có thể tiếp cận nguồn hàng qua các trung tâm phân phối trong khu vực như Hàn Quốc hay Singapore. Một số cảng lớn như Nhà Bè, Vân Phong, Đà Nẵng hay Quảng Ninh đều đã có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn để nhập ethanol về phục vụ nhu cầu trong nước.
Bộ Công Thương đang phối hợp với các bộ, ngành, hiệp hội và doanh nghiệp để hỗ trợ nhập khẩu ethanol, đồng thời thúc đẩy khôi phục các nhà máy hiện còn đóng cửa hoặc chưa vận hành hết công suất. Khi thị trường hình thành ổn định, việc khôi phục và mở rộng sản xuất trong nước sẽ giúp Việt Nam từng bước chủ động hơn về nguồn cung ethanol, giảm dần phụ thuộc vào nhập khẩu.
Để bảo đảm triển khai lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học một cách ổn định và hiệu quả, Bộ Công Thương định hướng thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp theo các giai đoạn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, cơ chế nhập khẩu ethanol sẽ tiếp tục được duy trì linh hoạt nhằm bảo đảm đủ nguồn cung cho hoạt động pha chế xăng sinh học trong trường hợp sản xuất trong nước chưa đáp ứng kịp nhu cầu thị trường.
Ở trung hạn, Bộ Công Thương sẽ phối hợp với các bộ, ngành liên quan, từng bước tái khởi động các nhà máy ethanol đã được đầu tư nhưng phải dừng hoạt động trước đây do chưa có thị trường tiêu thụ ổn định, đồng thời nâng cao công suất sản xuất của các nhà máy đang vận hành. Bên cạnh đó, các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ sản xuất ethanol hiệu suất cao cũng sẽ được nghiên cứu, xây dựng.
Về dài hạn, cần quy hoạch và mở rộng các vùng nguyên liệu trong nước, nhất là đối với cây ngô, cây sắn. Đồng thời, phải xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa vùng nguyên liệu và cơ sở sản xuất để tạo nguồn cung ổn định cho các nhà máy. Đây là điều kiện then chốt để thị trường vận hành bền vững.
Phát triển vùng nguyên liệu bền vững
Trao đổi về vấn đề này, ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam nhấn mạnh, chương trình nhiên liệu sinh học đã được Đảng và Nhà nước quan tâm từ hơn 10 năm nay, với ba mục tiêu lớn.
Mục tiêu thứ nhất là góp phần bảo vệ môi trường. Đây là điều dễ nhìn thấy nhất. Mục tiêu thứ hai, theo tôi còn mang tính chiến lược hơn, là giải quyết đầu ra cho nông nghiệp. Mục tiêu thứ ba là chủ động hơn về an ninh năng lượng, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và một phần nguồn nhập khẩu.
Ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam
Tuy nhiên theo ông Tuấn, dù chủ trương đúng, quá trình thiết kế cụ thể trước đây chưa thật sự toàn diện, dẫn tới việc chương trình chưa đạt như kỳ vọng ban đầu. Một số nhà máy được xây dựng nhưng không có thị trường tiêu thụ, nên phải dừng hoạt động. Điển hình là các nhà máy cồn của Tập đoàn Dầu khí như Bình Phước hay Dung Quất đã phải đóng cửa nhiều năm.
Khi chương trình nhiên liệu sinh học được tái khởi động với cách tiếp cận toàn diện hơn, đây là cơ hội lớn để các nhà máy này phục hồi. Nhà máy cồn Dung Quất hiện đã chạy lại, còn nhà máy Bình Phước, theo tôi, cũng có cơ sở để sớm tái khởi động. Bên cạnh đó, một số nhà máy tư nhân vẫn hoạt động nhưng công suất còn thấp, hiệu quả chưa cao.
Khi thị trường ethanol được khơi thông, các nhà máy hoạt động trở lại, nhu cầu nguyên liệu đầu vào như ngô và sắn sẽ tăng lên. Khi có nhu cầu thu mua ổn định, chắc chắn sẽ hình thành nguồn cung ổn định. Nông dân sẽ chủ động lập kế hoạch vùng trồng, kế hoạch canh tác và tổ chức sản xuất để đáp ứng nhu cầu của nhà máy.
Nói cách khác, muốn có vùng nguyên liệu bền vững thì trước hết phải có thị trường tiêu thụ. Nếu chỉ kêu gọi xây dựng vùng nguyên liệu nhưng không biết sản phẩm bán cho ai, thì rất khó thực hiện. Khi nhà máy có nhu cầu thực sự, người nông dân sẽ tự nhìn thấy đầu ra và chủ động tham gia.
Tại Việt Nam hiện nay, ethanol chủ yếu được sản xuất từ hai nguồn nguyên liệu chính là sắn và ngô
Cũng theo ông Tuấn, về nguồn cung quốc tế, Việt Nam không quá lo ngại về khả năng tiếp cận ethanol trên thị trường thế giới, bởi nhu cầu ethanol của Việt Nam hiện nay chỉ tương đương sản lượng sản xuất trong một ngày của Hoa Kỳ, do đó bài toán lớn không nằm ở chỗ có mua được hay không, mà là tổ chức thị trường ra sao.
Tuy nhiên, nếu nhìn dài hạn, chương trình xăng sinh học không chỉ để bảo vệ môi trường hay giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nó còn tạo dư địa cho Việt Nam gia tăng nhập khẩu hàng hóa từ Hoa Kỳ theo hướng hài hòa cán cân thương mại. Đây là một yếu tố kinh tế đối ngoại rất đáng lưu ý.
Mặt khác, khi chương trình được triển khai ổn định sẽ hình thành dần một ngành công nghiệp ethanol thực sự ở Việt Nam. Ban đầu có thể chỉ đáp ứng khoảng 30%, nhưng khi thị trường đủ lớn, chắc chắn sẽ xuất hiện những nhà đầu tư mới, những dự án mới, và cả những mô hình liên kết hiệu quả hơn với nông dân.
"Tôi rất kỳ vọng trong tương lai sẽ có những doanh nghiệp làm được mô hình liên kết với vùng nguyên liệu tương tự như cách một số tập đoàn đã làm rất thành công với cây mía. Khi đó, nông dân không chỉ là người bán nguyên liệu, mà còn có thể trở thành mắt xích thực sự trong chuỗi giá trị", ông Tuấn bày tỏ.
Một trong những hướng đi đáng chú ý là xây dựng mô hình liên kết giữa nhà máy ethanol và vùng nguyên liệu tương tự như mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trồng mía trong ngành đường. Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam kỳ vọng sẽ có những doanh nghiệp xây dựng được mô hình liên kết với vùng nguyên liệu. Khi đó, người nông dân có thể trở thành một phần của chuỗi giá trị, thậm chí là cổ đông nhỏ lẻ của nhà máy.
Ông Tuấn cho biết thêm, hiện Việt Nam vẫn phụ thuộc khá nhiều ethanol nhập khẩu, chủ yếu từ khu vực châu Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ. Trong khi đó, nhiều quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Indonesia, Philippines hay Ấn Độ cũng đang đẩy mạnh nhiên liệu sinh học nên khó trở thành nguồn cung lớn cho Việt Nam.
Do đó, điều quan trọng không phải là khả năng mua được ethanol, mà là xây dựng một khung chính sách đủ rõ ràng để doanh nghiệp có thể chủ động tính toán kế hoạch nhập khẩu, tồn trữ và phân phối.
Hiện nay, ngoài một số doanh nghiệp lớn như Petrolimex, PVOIL hay Saigon Petro, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch nhập khẩu do hạn chế về tài chính và năng lực tổ chức. Vì vậy, vai trò của Hiệp hội là cung cấp thông tin thị trường, chia sẻ nguồn hàng và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các đầu mối cung ứng.
Khi những yếu tố này được hoàn thiện, thị trường ethanol sẽ có nền tảng vận hành ổn định hơn, góp phần thúc đẩy phát triển nhiên liệu sinh học và nâng cao khả năng chủ động về năng lượng.
Từ ngày 1/6/2026 tới đây, việc triển khai bắt buộc sử dụng xăng sinh học E5, E10 theo lộ trình của cơ quan quản lý được xem là bước tiến quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam. Chủ trương này không chỉ góp phần giảm phát thải khí độc hại, bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy việc sử dụng các nguồn nhiên liệu tái tạo, hướng tới nền kinh tế xanh và phát triển bền vững.Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh các cam kết giảm phát thải và chuyển dịch năng lượng, việc phổ biến xăng sinh học được kỳ vọng sẽ góp phần thay đổi thói quen tiêu dùng nhiên liệu, từng bước hình thành thị trường năng lượng thân thiện với môi trường.Nhằm làm rõ h ơn ý nghĩa của chủ trương này, Tạp chí Đời sống & Pháp luật thực hiện loạt bài ghi nhận ý kiến từ cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp và người dân về những lợi ích của việc sử dụng xăng sinh học E5, E10; đồng thời phân tích các điều kiện cần thiết để chính sách được triển khai hiệu quả, tạo sự đồng thuận trong xã hội. Qua đó, loạt bài kỳ vọng góp phần lan tỏa nhận thức về sử dụng năng lượng sạch, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.
Xem thêm: Sử dụng xăng sinh học trên toàn quốc từ 1/6 - Bài 3: Lời giải chủ động khi giá xăng dầu biến động
