Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (xếp sau Mỹ) vào năm 2010.
Theo số liệu từ Shrimp Insights, trong tháng 4/2026, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 93.000 tấn tôm, tăng hơn 30% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 4 tháng đầu năm, lượng tôm nhập khẩu đạt hơn 343.000 tấn, tăng khoảng 27%; giá trị đạt gần 1,8 tỷ USD, tăng hơn 20%.
Trong 4 tháng của năm 2026, trị giá xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc đạt 23,02 tỷ USD, tăng 26,9%, tương ứng tăng 4,88 tỷ USD so với cùng kỳ năm trước.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tháng 5/2026, xuất khẩu thủy sản đạt 1,02 tỷ USD, tăng nhẹ 0,6% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 5 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 4,67 tỷ USD, tăng 11%.
Tôm tiếp tục là mặt hàng chủ lực với kim ngạch gần 1,9 tỷ USD, tăng 11,5% và chiếm hơn 40% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Động lực tăng trưởng đến từ nhu cầu phục hồi tại nhiều thị trường châu Á, sự gia tăng tiêu thụ sản phẩm chế biến và xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự thuộc về những doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường nhập khẩu. Không chỉ Trung Quốc mà các thị trường lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản hay Hàn Quốc đều siết chặt các quy định liên quan đến dư lượng kháng sinh, hóa chất, vi sinh vật và truy xuất nguồn gốc.
Thực tế cho thấy, chỉ cần một lô hàng vi phạm các quy định về vệ sinh dịch tễ hoặc kiểm dịch động thực vật (SPS), doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ bị cảnh báo, trả hàng hoặc thậm chí đình chỉ nhập khẩu. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng tới uy tín của ngành tôm Việt Nam.
Phát triển bền vững cho ngành tôm
Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu bắt buộc thay vì chỉ là một lựa chọn. Các chuyên gia cho rằng ngành tôm cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong toàn bộ chuỗi sản xuất nhằm nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro.
Nhiều mô hình nuôi hiện đại như hệ thống tuần hoàn nước (RAS), công nghệ Biofloc, cảm biến môi trường kết hợp Internet vạn vật (IoT) hay trí tuệ nhân tạo (AI) đang cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát chất lượng nước, hạn chế dịch bệnh và giảm chi phí sản xuất.
Bên cạnh đó, chất lượng con giống tiếp tục là yếu tố then chốt. Việc sử dụng tôm bố mẹ sạch bệnh, có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm soát bằng các công nghệ xét nghiệm hiện đại giúp giảm đáng kể nguy cơ dịch bệnh, nâng cao tỷ lệ thành công của các vụ nuôi.
Một yêu cầu ngày càng quan trọng khác là xây dựng chuỗi giá trị minh bạch. Người nuôi, doanh nghiệp chế biến và nhà xuất khẩu cần liên kết chặt chẽ để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc, tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội. Đây đang là tiêu chí được nhiều thị trường nhập khẩu sử dụng như một "giấy thông hành" đối với sản phẩm thủy sản.
Nhu cầu nhập khẩu tôm của Trung Quốc đang tăng trở lại, mở ra cơ hội đáng kể cho ngành tôm Việt Nam. Tuy nhiên, khi "cửa vào" ngày càng được kiểm soát chặt chẽ, lợi thế không còn thuộc về những doanh nghiệp có sản lượng lớn mà thuộc về những đơn vị đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế trong những năm tới.
Ngọc Minh
