Bút tích của nhà văn Mỹ Ernest Hemingway tại Cuba. Nguồn: Geographic Expeditions
"Tôi đến Cuba để tìm Hemingway. Tôi không ngờ lại nhận được bài học về cách đối diện với căn bệnh hiểm nghèo đang thay đổi cuộc đời mình. Trong cơn sa sút trí tuệ đau đớn, Hemingway không nhẹ nhàng bước vào bóng tối. Còn tôi, tôi hy vọng sẽ khác. Tôi cầu nguyện cho mình có được những phẩm chất mà các nhân vật xuất sắc nhất của ông đều sở hữu: Lòng can đảm và sự bình tĩnh trước áp lực cuộc đời".
Đây là lời tự sự đầy xúc động của Anne Sigmon - một tác giả nổi tiếng người Mỹ, một nhà du hành thám hiểm, người sống sót sau đột quỵ và mắc Hội chứng kháng phospholipid (APS) từ năm 2002.
Bà là một phụ nữ từng say mê tiểu thuyết gia người Mỹ Ernest Hemingway (1899-1961) từ thời sinh viên, từng đồng hành cùng chồng trong những chuyến phiêu lưu – nay mang theo di chứng đột quỵ, bệnh tự miễn, và nỗi sợ hãi về sự suy giảm nhận thức. Bà đến Cuba không chỉ để tìm dấu chân “Papa” (biệt danh của Hemingway tại Cuba), mà còn vô tình đối diện với chính nỗi đau của mình qua lăng kính bi kịch cuối đời của nhà văn.
Câu chuyện "Hemingway, Cuba, và Tôi" của bà đã nhận được giải thưởng danh dự trong Giải thưởng Lowell Thomas của Hiệp hội Nhà văn Du lịch Mỹ. Sau đây là bài lược dịch từ "Hemingway, Cuba, và Tôi", mời độc giả theo dõi.
El Floridita, Cuba
Hai ly Papa doblé (cocktail Hemingway Special Daiquiri) làm tôi choáng váng. Những ly daiquiri chua chát vị bưởi có sức mạnh kinh hồn. Dù sao chúng cũng là thức uống yêu thích của ông ấy - Ernest Hemingway.
Khách đứng chen chúc ba hàng ở quầy bar, mọi người nhún nhảy theo điệu nhạc salsa của một ban nhạc toàn nữ tại El Floridita, hộp đêm nổi tiếng ở Havana được biết đến là nơi Hemingway thường lui tới. Những người pha chế mặc áo vest đỏ liên tục rót ra hàng chục ly daiquiri một lúc, đẩy chúng xuống mặt bàn gỗ gụ đã cũ kỹ.
Quán bar El Floridita. Nguồn: Geographic Expeditions
Tôi không nên có mặt ở đây. Một người sống sót sau đột quỵ, não bộ đã tổn thương, đang dùng liều tối đa thuốc loãng máu. Uống rượu là mạo hiểm – huống gì là la cà ở quán bar. Tôi đang liều lĩnh, nhưng tôi chẳng quan tâm. Tôi đến Cuba để thỏa mãn niềm đam mê suốt hàng thập kỷ của mình với Ernest Hemingway, cả với tư cách là một nhà văn và một nhà thám hiểm gan dạ, và để khám phá lý do tại sao tôi vẫn yêu mến ông ấy khi phần lớn giới phê bình đã bắt đầu đánh giá lại ông một cách khắc nghiệt.
Bức tượng đồng kích thước thật của Ernest Hemingway do nghệ sĩ người Cuba José Villa Soberón tạo ra được đặt tại quán bar El Floridita ở Habana Vieja, Havana, Cuba.
Tôi yêu thích Hemingway từ năm nhất đại học. Sau một học kỳ ngột ngạt với những trò chơi tâm lý phức tạp của Henry James, tôi thức trắng đêm đọc "Giã từ vũ khí" (1929) – không phải vì trễ bài, mà vì tôi đã phải lòng. Tôi bị cuốn hút bởi những cuộc phiêu trong từng trang sách của ông. Là hơi thở nóng hổi của con báo, là con cá kiếm vọt lên từ dòng Gulf Stream, vùng vẫy để tự do.
Tác giả Anne Sigmon bên cạnh bức tượng đồng Hemingway ở Cuba. Nguồn: Geographic Expeditions
Nhiều năm sau đại học, tôi cùng chồng mình – Jack – dấn thân vào những cuộc phiêu lưu không ngừng nghỉ. Trên núi Kilimanjaro cao nhất châu Phi, chúng tôi cuộn mình trong túi ngủ đọc cuốn "Tuyết trên đỉnh Kilimanjaro" (1936) bằng đèn pin. Trong chuyến đi săn ở Kenya, chúng tôi say sưa đọc "Những ngọn đồi xanh của châu Phi" (1935) trong cái nóng oi bức buổi chiều. Chúng tôi đến Pamplona (Tây Ban Nha) dự hội chợ và ngồi ở quán cà phê Iruña đọc cuốn "Mặt trời vẫn mọc" (1926).
Những chuyến đi của chúng tôi giờ đây ít mạo hiểm hơn và sức khỏe tôi cũng yếu hơn. Ngoài di chứng đột quỵ và việc phải dùng thuốc chống đông máu, tôi còn đang phải chiến đấu suốt đời với một căn bệnh tự miễn dịch khó chịu. Tôi đã nhượng bộ, nhưng không gì có thể khiến tôi bỏ lỡ cuộc gặp gỡ với bạn bè ở Cuba năm ngoái. Mặc dù thất vọng vì Jack không thể đi cùng, tôi vẫn quyết tâm có được trải nghiệm "trọn vẹn kiểu Hemingway".
Tại El Floridita, khi nhấm nháp ly Papa doblé thứ hai, tôi ngắm bức tượng kích cỡ thật của ông đứng ở góc trái xa – chỗ quen thuộc của Hemingway. Tượng đồng khắc họa hình ảnh nhà văn phong trần đứng đó. Tôi thề là ánh mắt ông còn lấp lánh. Dù cảnh ấy làm tôi mỉm cười, nhưng có gì đó không đúng. Khi uống cạn ly, tôi chợt nhận ra bức tượng Hemingway ở El Floridita mang bộ râu ngắn đặc trưng, gắn liền với hình ảnh ông. Nhưng theo tiểu sử, khi ông để râu, ánh mắt đã không còn lấp lánh nữa. Lúc ấy ông đã bước vào giai đoạn “Papa” cáu kỉnh, thường say xỉn hoặc thô lỗ, hoặc cả hai.
Hemingway không như thế khi mới đến Cuba. Con trai ông, Gregory, từng viết: “Người đàn ông tôi nhớ là người tử tế, dịu dàng, rộng lớn một cách nguyên sơ.”
Ông tìm thấy sự bình yên khỏi danh tiếng ở trang trại 15 mẫu La Finca Vigía, tại làng San Francisco de Paula, cách Havana khoảng 10 dặm về phía đông nam. Ông kết bạn với ngư dân địa phương, chiêu mộ bọn trẻ làng chơi bóng chày cùng ba cậu con trai.
"Ông già và biển cả" hồi sinh sự nghiệp Hemingway
Có người cho rằng Hemingway đã viết những tác phẩm hay nhất của mình ở Cuba. Trong những ngày đầu ở hòn đảo này, ông đã viết phần lớn cuốn "Chuông nguyện hồn ai" (1940), cuốn sách tôi đặc biệt yêu thích. Nhưng sau khi cuốn sách được xuất bản năm 1940, ông phải đối mặt với 12 năm "khô cằn sáng tác" đầy gian truân, trầm trọng hơn bởi một loạt chấn thương.
Nhiều học giả cho rằng thói nghiện rượu khét tiếng của Hemingway, cộng thêm khuynh hướng trầm cảm lưỡng cực trong gia đình, là nguyên nhân dẫn đến sự sa sút sự nghiệp cuối đời của ông.
Nhưng một cuốn sách mới, "Bộ não của Hemingway", của bác sĩ tâm thần pháp y Andrew Farah, lại nói khác. Mặc dù không thể phủ nhận Hemingway là một người nghiện rượu, Farah kết luận rằng căn bệnh chính của ông là chứng mất trí nhớ do chấn thương đầu lặp đi lặp lại. Farah xác định căn bệnh này là CTE (bệnh não do chấn thương mãn tính), căn bệnh đang gây chú ý toàn cầu vì tác hại lên cầu thủ bóng đá. Bệnh tiến triển, tàn khốc, và đến nay vẫn không có cách chữa.
Vốn là một người ưa phiêu lưu mạo hiểm, Hemingway đã phải chịu ít nhất 9 chấn thương sọ não nghiêm trọng trong vòng 25 năm, theo phát hiện của Farah. Chúng trải dài từ vụ nổ trong Thế chiến thứ nhất suýt cướp đi mạng sống của ông ở tuổi 18, đến các vụ tai nạn xe hơi, tai nạn thuyền bè và hai vụ tai nạn máy bay vào năm 1954.
Ernest Hemingway là một nhà văn đương đại nổi tiếng người Mỹ. Việc chịu đựng ít nhất 9 chấn thương sọ não nghiêm trọng trong vòng 25 năm đã khiến ông rơi vào bi kịch cuối đời...
Khi trí não của Hemingway suy giảm trong những năm cuối đời, ông càng ngày càng khó viết hơn.
Trong một cuộc đụng độ cuối cùng, hoành tráng, Hemingway đã chiến đấu với đại dương ngôn từ hỗn loạn của mình cho đến khi ông lão người Cuba Santiago - nhân vật chính trong "Ông già và biển cả" (1952) - xuất hiện. Trong cuốn sách này không có say xỉn, không có sự oán trách số phận—chỉ có một ông già kiệt sức chiến đấu giành giật sự sống với quyết tâm phi thường.
Trong 6 tuần bùng nổ sáng tạo, Hemingway đã mài giũa một câu chuyện đã ấp ủ trong tâm trí ông hàng thập kỷ thành một trong những tác phẩm xuất sắc nhất của văn học hiện đại. "Ông già và biển cả" đã hồi sinh sự nghiệp của Hemingway và đưa ông đến giải Nobel năm 1954.
Khoảnh khắc huy hoàng của ông không kéo dài. Cách đây không lâu, tôi đã xem một cuộc phỏng vấn trên truyền hình được ghi hình chỉ 2 năm sau khi ông hoàn thành kiệt tác của mình. Sự vật lộn của Hemingway với ngôn ngữ thật đau đớn. Trong video, ông cúi đầu, nói chậm rãi, gần như cứng nhắc, có lúc còn đọc từng dấu câu như thể đang viết.
Tôi nhăn mặt khi thấy ông phải vật lộn để vớt từng từ lên từ vực sâu. Đó là một nỗ lực của người bị tổn thương não bộ mà tôi hiểu quá rõ.
Lòng can đảm và sự bình tĩnh trước áp lực cuộc đời
Khi trở về nhà từ Cuba, nỗi buồn bao trùm lấy tôi như một tấm chăn. Tôi mệt mỏi và buồn bã khi nhớ lại những đau khổ đã phủ bóng lên 10 năm cuối đời của nhà văn. Thêm vào đó, tôi còn có nỗi đau khổ thầm kín của riêng mình.
Giống như Hemingway, tôi hầu như không thể viết được. Trong hai năm qua, khả năng nhận thức của tôi – bị tổn thương do cơn đột quỵ 15 năm trước – đã suy giảm đều đặn. Việc tìm từ ngữ trở nên khó khăn hơn; khả năng đánh máy của tôi ngày càng tệ hại.
Tôi cảm thấy mình đang trượt dần về rìa tâm trí. Dù hỏi ý kiến nhiều bác sĩ, không ai cho tôi cách dừng lại. Thay vì nổi giận như Hemingway, tôi lại trôi dạt. Tôi phớt lờ điện thoại, hủy bỏ các cuộc hẹn và thu mình vào vỏ ốc của riêng mình.
Sau nhiều tuần chán nản, đột nhiên tôi hiểu chuyện gì đã xảy ra với Hemingway với "Những hòn đảo giữa dòng nước ấm" xuất bản năm 1970 sau khi ông qua đời và những cuốn sách dang dở khác của ông. Ông không còn kiểm soát được chất liệu của mình nữa. Ông không thể tách rời phần nổi của câu chuyện khỏi tảng băng khổng lồ bên dưới.
Đó là lúc tôi cảm nhận một sự đồng cảm khác với nhà văn tôi từng yêu mến thời trẻ. Tôi không sở hữu tài năng phi thường, cá tính mạnh mẽ hay những con quỷ dữ tợn như ông ấy. Tuy nhiên, tôi hiểu nỗi kinh hoàng khi cảm nhận tâm trí mình đang dần tan biến.
Những năm cuối đời, Hemingway gầm lên như một con gấu bị thương. Tôi "tha thứ" cho ông ấy về điều đó, và sự tha thứ ấy càng làm sâu sắc thêm sự trân trọng của tôi đối với tác phẩm của ông. Ông đã biết rõ điều gì đang xảy ra với mình, giống như tôi biết điều gì đang xảy ra với tôi.
Tôi đến Cuba để tìm Hemingway. Tôi không ngờ lại nhận được bài học về cách đối diện với căn bệnh hiểm nghèo đang thay đổi cuộc đời mình. Trong cơn sa sút trí tuệ đau đớn, Hemingway không nhẹ nhàng bước vào bóng tối. Còn tôi, tôi hy vọng sẽ khác. Tôi cầu nguyện cho mình có được những phẩm chất mà các nhân vật xuất sắc nhất của ông đều sở hữu: Lòng can đảm và sự bình tĩnh trước áp lực cuộc đời.





