Thế giới xa xỉ không chỉ có những món trang sức lấp lánh, những chiếc túi xách đắt đỏ, mà còn là những chú cún mang vòng cổ da bê cao cấp Celiné giá 260 USD (6,8 triệu đồng), dùng bữa trong chiếc bát gỗ sồi được chế tác tỉ mỉ bởi Hermès trị giá 1.100 USD (gần 30 triệu đồng) và nằm ngủ trên chiếc sofa mini có tag Gucci giá 7.500 USD (gần 200 triệu đồng).
Đó là minh chứng cho một thực trạng kinh tế mới - Pet Economy: Giờ đây thú cưng đã trở thành trung tâm của bản sắc cá nhân và địa vị xã hội. Và dĩ nhiên, nhóm “đối tượng khách hàng” này có khả năng mang lại doanh số không nhỏ cho các thương hiệu, dù rằng bản thân chúng không hề móc ví chi trả một xu nào.
Nền kinh tế tỷ đô từ thú cưng
Quy mô thị trường chăm sóc thú cưng toàn cầu được định giá ở mức 273,42 tỷ USD vào năm 2025. Thị trường dự kiến sẽ tăng từ 289,17 tỷ USD vào năm 2026 lên 499,06 tỷ USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,06% trong giai đoạn dự báo. Bắc Mỹ chiếm lĩnh thị trường chăm sóc thú cưng với thị phần 33,51% vào năm 2025.
Ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng toàn cầu bao gồm nhiều mặt hàng, chẳng hạn như thức ăn, đồ chơi, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, sản phẩm chăm sóc lông và dây xích. Những sản phẩm này được phát triển để duy trì sự an toàn và sức khỏe của nhiều loại thú cưng khác nhau.
Ngoài ra, kiến thức ngày càng tăng về sức khỏe tổng thể của động vật nuôi thông qua các sản phẩm khác nhau, được truyền tải qua các blog trực tuyến và mạng xã hội, đã thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường toàn cầu. Các công ty chủ chốt trên thị trường toàn cầu bao gồm Central Garden & Pet, Spectrum Brands, KONG Company và The Orvis Company, Inc.
Nhận thức về phúc lợi động vật và lợi ích sức khỏe tinh thần mà vật nuôi mang lại đang làm tăng số lượng người dân trên khắp các quốc gia nhận nuôi thú cưng. Ví dụ, theo Hiệp hội Sản phẩm Thú cưng Hoa Kỳ (APPA), một hiệp hội thương mại có trụ sở tại Mỹ, số hộ gia đình sở hữu ít nhất một thú cưng đã tăng từ 82 triệu vào năm 2023 lên 94 triệu vào năm 2025.
Đặc biệt, mối gắn bó tình cảm ngày càng tăng với thú cưng khiến chủ nuôi chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm khác nhau nhằm mang lại sự thoải mái cho thú cưng của họ, thúc đẩy sự mở rộng thị trường toàn cầu.
Chẳng hạn, khảo sát của Euromonitor, thực hiện vào tháng 1-2/2025, 68% người thuộc thế hệ Gen Z và 69% người thuộc thế hệ Millennial cho biết họ coi thú cưng là thành viên trong gia đình.
Hiện tượng “Pet Humanization” (Nhân cách hóa thú cưng), là nền tảng của Pet Economy, tiếp tục chứng tỏ một điều quan trọng: Thú cưng không còn được coi là con vật nuôi đơn thuần mà đã trở thành những thành viên thực thụ, có sự gắn bó mật thiết về tình cảm trong gia đình.
Thú cưng là chỗ dựa tinh thần
Trong làn sóng tăng trưởng Pet Economy, Việt Nam nổi lên như một “ngôi sao mới nổi” tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (APAC) với những đặc điểm hành vi và tiêu dùng rất riêng biệt.
Theo khảo sát của TGM Research, 67% người được hỏi tại Việt Nam cho biết họ có nuôi thú cưng cao hơn đáng kể so với mức trung bình 56% của khu vực APAC.
Thú cưng đã không còn là “xa xỉ phẩm” hay chuyện của tầng lớp khá giả. Chúng đang trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của đa số hộ gia đình Việt, đặc biệt tại TP.HCM và Hà Nội.
Chị Đỗ Huyền Trang (37 tuổi) đang làm việc tại TP.HCM chia sẻ đang nuôi một chú chó biệt danh là Xoài từ 5 năm trước. Với gia đình chị, Xoài vừa là một người bạn, vừa là đứa con tinh thần giúp cuộc sống của chị vui vẻ hơn, luôn ấm áp và tràn đầy năng lượng.
Chị Trang tiết lộ, chi phí để nuôi thú cưng không quá đắt đỏ, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc, hay mua bán thời trang, thức ăn cho chúng.
Với Xoài, chú chó này hoàn toàn được chị Trang tự chăm sóc. Như tắm hàng ngày, uống vitamin, đánh răng mỗi tối, 6 tháng uống thuốc trị ve 1 lần,...Ngoài ra để tiết kiệm thời gian, chị Trang mua bộ tông đơ trên mạng và tự tỉa lông cho Xoài hàng tuần.
Cũng có chung sở thích nuôi thú cưng, chị Phạm Hiền Trang (39 tuổi) đang sống tại Hà Nội chia sẻ, bắt đầu nuôi mèo khoảng 2 năm trở lại đây. Ban đầu, chị chưa từng chăm sóc động vật, bởi công việc khá bận rộn. Cho đến một ngày, người bạn học của chị Hiền Trang kể rằng, gia đình có chú mèo mẹ mới sinh nhiều mèo con và không thể nuôi xuể, nên nhờ chị Trang nuôi giúp. Đó chính là cơ duyên chị gặp July (biệt danh của chú mèo Anh lông ngắn).
Chú mèo July rất hiền lành, sợ người lạ nhưng cũng "rất chảnh" và kén ăn. "Nó chỉ thích ăn bí đỏ, thịt ức gà xay và các loạt hạt", chị Trang cho hay.
Điều khiến chị Trang cảm thấy hạnh phúc nhất từ khi nuôi July đó là sự gắn kết gia đình. Thường ngày chị và chồng đều rất bận nên ít khi trò chuyện cùng nhau, cậu con trai học lớp 9 cũng không thích tâm sự cùng bố mẹ, thường khép kín trong thế giới của mình. Song, July như sợi dây gắn kết kéo mọi người lại gần nhau, mọi người cùng thay phiên chăm sóc chú mèo nhỏ, cùng bàn bạc cách "làm lành" khi "pet nổi cơn dỗi"...
Được biết, mỗi tháng chị Trang bỏ ra khoảng 2-3 triệu cho các chi phí chăm nuôi mèo như thức ăn, đi spa, mua cát vệ sinh, thuốc,...
"Mặc dù nuôi mèo khá tốn kém nhưng với những giá trị tinh thần mà July mang lại thì tôi cảm thấy hoàn toàn xứng đáng", chị Phạm Hiền Trang nói.
Với nhiều người, thú cưng mang lại tình yêu vô điều kiện và sự chấp nhận, điều mà đôi khi khó tìm thấy trong các mối quan hệ giữa người với người. Đối với những người sống một mình, thú cưng không chỉ là bạn đồng hành mà còn là đối tác giúp giảm bớt sự cô đơn và căng thẳng.
Những “người bạn nhỏ” này đảm nhiệm nhiều vai trò cảm xúc khác nhau trong từng giai đoạn cuộc sống: là bạn đồng hành khi còn độc thân, “đứa con thay thế” sau khi lập gia đình, bạn cùng chơi của trẻ nhỏ, và là nguồn an ủi trong giai đoạn buồn bã.
Các thuật ngữ như “con có lông”, “sen mèo” hay “sen chó” ngày càng phổ biến, phản ánh sự thay đổi văn hoá khi mối quan hệ người – thú cưng được nâng lên một tầng ý nghĩa cảm xúc mới. Chính vì vậy, chi tiêu cho sức khỏe và hạnh phúc của thú cưng được xem như một khoản đầu tư cảm xúc “không thể cắt giảm”, mang lại lợi ích tâm lý rõ rệt cho người tiêu dùng.
Dưới đây là một số thống kê khá thú vị về thị trường thú cưng tại Việt Nam.
1. Loài Chó “thống trị”
Tại APAC, tỷ lệ nuôi chó và mèo khá cân bằng (55% – 55%). Nhưng tại Việt Nam, chó chiếm ưu thế tuyệt đối với 74% hộ nuôi thú cưng.
Điểm thú vị hơn là giống chó được yêu thích: trong khi Labrador Retriever dẫn đầu toàn khu vực, người Việt lại ưa chuộng chó bản địa, Poodle và chó Phú Quốc. Tương tự với mèo, thay vì mèo Ba Tư phổ biến ở APAC, người Việt chuộng mèo bản địa và mèo Anh lông ngắn.
2. Thức ăn
59% người nuôi thú cưng tại Việt Nam tự nấu ăn cho thú cưng, trong khi con số này ở APAC chỉ là 23%. Gấp hơn 2,5 lần.
Khi lựa chọn thức ăn công nghiệp, Royal Canin dẫn đầu về độ nhận diện tại Việt Nam (20%), theo sau là Smart Heart và Me-O.
3. Kênh mua sắm
Tại APAC, siêu thị chiếm 37% thị phần mua sắm thức ăn thú cưng. Tại Việt Nam, hiện tại bức tranh hoàn toàn khác:
- Cửa hàng thú cưng độc lập (Pet Shop): 48%
- Mua sắm trực tuyến (Online): 46%
4. Social Media và KOL
57-58% người nuôi thú cưng Việt Nam tìm kiếm thông tin chăm sóc thú cưng qua mạng xã hội, YouTube và Google, trước khi hỏi bác sĩ thú y (52%).
Điều này không có nghĩa là bác sĩ thú y mất đi vai trò. Nhưng nó có nghĩa là hành trình của người mua bắt đầu từ online.
6. Pet Humanization - nhân hóa thú cưng
39% người nuôi thú cưng tại Việt Nam khẳng định coi thú cưng là thành viên trong gia đình. Con số này đang tăng nhanh hàng năm.
Hệ quả trực tiếp:
- Grooming & Spa: Tỷ lệ sử dụng tại Việt Nam đạt 32-43%, cao hơn mức trung bình 28% của APAC
- Khách sạn thú cưng, dịch vụ huấn luyện: Đang nở rộ tại các thành phố lớn
- Sản phẩm cao cấp: Người nuôi sẵn sàng trả nhiều hơn cho chất lượng tốt hơn
Nguyễn Phượng
Theo Fortune Business Insights, BrandsVietNam
