Bác sĩ Hà Hải Nam, Phó Trưởng khoa Ngoại bụng 1, Bệnh viện K cho biết, người trẻ mắc ung thư có những lợi thế nhất định trong điều trị nhưng cũng đối mặt với 3 vấn đề đáng lo: dễ chủ quan vì nghĩ mình còn trẻ, có thể phát hiện bệnh khi đã muộn và phải đối diện với gánh nặng điều trị, sinh sản lâu dài.
Theo bác sĩ Nam, một người ở độ tuổi 30-40 vẫn còn một chặng đường rất dài để làm việc, cống hiến cho xã hội và chăm lo gia đình. Khi mắc ung thư, sức khỏe suy giảm, tinh thần bị ảnh hưởng, kéo theo khả năng lao động và đóng góp cho xã hội cũng giảm theo.
“Thậm chí, tâm lý của người bệnh và tiềm lực kinh tế của cả gia đình cũng bị ảnh hưởng. Đây là một gánh nặng tương đối lớn đối với bản thân người bệnh, gia đình và xã hội”, bác sĩ Nam nói.
Không chỉ tạo ra gánh nặng về kinh tế và xã hội, ung thư ở người trẻ còn đặt ra những yêu cầu đặc biệt trong điều trị. Theo bác sĩ, một bệnh nhân 70 tuổi và một bệnh nhân dưới 50 tuổi có thể có những khác biệt đáng kể về mục tiêu điều trị, thể trạng cũng như các vấn đề cần quan tâm.
Người trẻ thường còn nhiều năm phía trước nên việc điều trị không đơn thuần là kiểm soát bệnh mà còn phải tính đến chất lượng cuộc sống lâu dài, khả năng lao động và nhiều vấn đề khác. Vì vậy, nguồn lực dành cho một bệnh nhân trẻ có thể lớn hơn.
Một vấn đề đặc biệt khác là khả năng sinh sản. Ở tuổi 30-40, nhiều người vẫn đang trong độ tuổi sinh con. Vì vậy, khi xây dựng kế hoạch điều trị, bác sĩ không chỉ phải tập trung vào việc kiểm soát ung thư mà còn cần cân nhắc đến khả năng duy trì chức năng sinh sản và những mong muốn lâu dài của người bệnh.
Dù vậy, bức tranh ung thư ở người trẻ không hoàn toàn chỉ có gam màu xấu.
Theo bác sĩ Nam, một số nghiên cứu trên thế giới ghi nhận trong giai đoạn 2010-2019, tại Mỹ có khoảng 14 nhóm ung thư có xu hướng gia tăng ở người trẻ. Tuy nhiên, cũng có khoảng 19 nhóm ung thư có xu hướng giảm hoặc không tăng. Điều này cho thấy xu hướng ung thư ở người trẻ không đồng nhất giữa các loại bệnh và nhóm dân số.
Người trẻ có lợi thế nhưng cũng dễ chủ quan
Theo bác sĩ Hà Hải Nam, tuổi trẻ mang lại một số lợi thế nhất định trong quá trình điều trị ung thư.
Ở người trẻ, chức năng gan, thận, tim và nhiều cơ quan khác thường còn tương đối tốt. Đây là điều kiện thuận lợi để người bệnh có thể đáp ứng với các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật so với người cao tuổi, khi chức năng các cơ quan đã suy giảm.
Người trẻ cũng có khả năng tiếp cận và cập nhật thông tin nhanh. Sau khi được chẩn đoán, nhiều người chủ động tìm kiếm thông tin về bệnh, phương pháp điều trị và đặt câu hỏi với bác sĩ. Điều này có thể giúp quá trình trao đổi giữa bác sĩ và người bệnh sâu hơn.
Tuy nhiên, mặt trái là người bệnh có thể tiếp cận quá nhiều nguồn thông tin khác nhau, trong đó có cả những thông tin chưa được kiểm chứng, các phương pháp điều trị truyền miệng hoặc bài thuốc dân gian.
“Điều này đôi khi khiến bác sĩ gặp khó khăn trong việc thay đổi nhận thức và giúp người bệnh lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp”, bác sĩ Nam cho biết.
Đáng chú ý, chính tâm lý “còn trẻ, còn khỏe” có thể trở thành một trong những rào cản khiến bệnh được phát hiện muộn.
Nhiều người vẫn mặc định ung thư là bệnh của người cao tuổi. Vì vậy, khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường, họ có thể không nghĩ đến khả năng mắc ung thư và trì hoãn việc đi khám.
Theo bác sĩ Nam, đây là một trong những lý do khiến một số người trẻ đến bệnh viện khi bệnh đã ở giai đoạn tương đối muộn. Trong khi đó, giai đoạn bệnh là yếu tố rất quan trọng quyết định tiên lượng điều trị.
Không phải cứ trẻ là phải tầm soát tất cả ung thư
Trước câu hỏi người trẻ nên tầm soát ung thư từ khi nào và cần làm những xét nghiệm gì, bác sĩ Nam nhấn mạnh trước hết cần hiểu đúng về khái niệm tầm soát ung thư.
Tầm soát là việc khám và thực hiện các xét nghiệm ở những người chưa có triệu chứng lâm sàng, nhằm phát hiện các tổn thương tiềm ẩn hoặc tổn thương tiền ung thư, chẳng hạn polyp hay những bất thường có khả năng tiến triển thành ung thư.
Tuy nhiên, không phải người trẻ nào cũng cần thực hiện toàn bộ các xét nghiệm tầm soát.
Theo bác sĩ, với một người khỏe mạnh, trước hết cần được đánh giá và phân loại nguy cơ thành nhóm nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao. Từ đó, bác sĩ mới đưa ra khuyến cáo tầm soát phù hợp.
Chẳng hạn, một người có mẹ hoặc chị gái từng mắc ung thư vú có thể thuộc nhóm nguy cơ cao hơn và cần được tư vấn về chương trình tầm soát phù hợp.
Tương tự, với ung thư đại trực tràng, những người có bố, mẹ hoặc anh chị em từng mắc bệnh, hoặc bản thân có tiền sử tổn thương liên quan, cần được đánh giá nguy cơ để cân nhắc việc tầm soát sớm hơn so với người có nguy cơ thông thường.
Một số tình trạng nhiễm virus hoặc vi khuẩn cũng có thể khiến nguy cơ ung thư tăng lên. Bác sĩ Nam lưu ý những người mắc viêm gan B, viêm gan C, nhiễm HPV hoặc nhiễm H. pylori (HP) cần được bác sĩ tư vấn về việc kiểm tra, theo dõi và tầm soát phù hợp.
Đặc biệt, với ung thư dạ dày, H. pylori là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến bệnh lý dạ dày.
Từ thực tế điều trị, bác sĩ Nam cho rằng điều quan trọng không phải là chạy theo số lượng xét nghiệm mà là xác định đúng nguy cơ của từng người.
“Không phải cứ làm tất cả các xét nghiệm là tốt, bởi điều đó có thể tốn kém nhưng chưa chắc mang lại hiệu quả”, bác sĩ Nam nói.
Một người khỏe mạnh cần dựa trên tuổi, tiền sử gia đình, tiền sử bệnh lý, các yếu tố nguy cơ và hướng dẫn của bác sĩ để lựa chọn chương trình kiểm tra phù hợp.
Với những người thuộc nhóm nguy cơ cao, việc nhận diện nguy cơ và theo dõi sớm có thể giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn chưa gây triệu chứng.
Trong khi đó, với người trẻ nói chung, việc chú ý những thay đổi bất thường của cơ thể và đi khám khi có dấu hiệu nghi ngờ vẫn là điều không nên bỏ qua.
Ngọc Minh
