Thẻ Visa, thẻ Mastercard hay các loại thẻ tiêu trước trả sau đều có thể gọi chung bằng 1 cái tên: Thẻ tín dụng - Credit card. Điều này đa số chúng ta đều đã biết cả. Vậy nhưng ít khi nào có người đặt câu hỏi: Tại sao lại là “Credit” mà không phải 1 từ khác, 1 cái tên khác?
“Credit” nghĩa là gì?
Theo từ điển Merriam-Webster, “credit” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa “tin tưởng”, “tín nhiệm” hoặc “giao phó”. Từ ý nghĩa ban đầu là sự tin tưởng, “credit” dần được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và tài chính để chỉ việc một người được phép nhận tiền, hàng hóa hoặc một giá trị nào đó trước, dựa trên cam kết sẽ thanh toán trong tương lai.
Nói cách khác, phía sau một khoản “credit” luôn tồn tại một yếu tố quan trọng: Niềm tin rằng người nhận sẽ thực hiện nghĩa vụ của mình sau đó.
Theo Consumer Financial Protection Bureau (CFPB), thẻ tín dụng (credit card) cho phép người dùng vay tiền để thực hiện giao dịch và sau đó có nghĩa vụ hoàn trả số tiền đã sử dụng theo các điều khoản của thẻ.
Còn 1 điểm thú vị khác của từ “credit”: Nó không chỉ đơn thuần mang nghĩa “khoản vay”. Trong tài chính, “credit” còn gắn với uy tín và khả năng hoàn trả của một người. Merriam-Webster cũng ghi nhận “credit” với nghĩa liên quan đến khả năng được tin tưởng để vay tiền hoặc nhận hàng hóa, dịch vụ trước khi thanh toán.
Có thể hình dung một cách đơn giản: Nếu một cửa hàng quen biết cho bạn lấy hàng hôm nay và nói “cuối tháng thanh toán cũng được”, họ làm vậy vì tin rằng bạn sẽ trả tiền. Khi mối quan hệ này được đưa vào hệ thống tài chính, “sự tin tưởng” được thể hiện bằng các tiêu chí cụ thể hơn như hồ sơ tín dụng, thu nhập, lịch sử thanh toán, hạn mức và điều khoản vay.
Nếu “credit” bắt nguồn từ ý tưởng về sự tin tưởng, thì việc thanh toán đúng hạn chính là cách người dùng thực hiện phần nghĩa vụ của mình trong mối quan hệ tín dụng. Khi cấp thẻ, tổ chức phát hành cho phép khách hàng sử dụng tiền trước dựa trên các điều kiện đã thỏa thuận. Đổi lại, khách hàng phải hoàn trả khoản đã sử dụng theo thời hạn và quy định của thẻ. Nếu không thanh toán đúng hạn, người dùng có thể phải chịu các khoản phí phạt, lãi suất phạt tùy theo điều khoản của sản phẩm.
“Sự tín nhiệm” được đánh giá như thế nào trong mối quan hệ giữa các tổ chức tài chính và ngân hàng?
Khi một ngân hàng quyết định cấp thẻ tín dụng, họ cần có cơ sở để đánh giá liệu khách hàng có khả năng và có lịch sử thực hiện nghĩa vụ tài chính hay không. Đây là lý do hồ sơ tín dụng và điểm tín dụng trở thành một phần quan trọng trong quá trình xét duyệt.
Tại Việt Nam, tất cả thông tin tín dụng của khách hàng đều được đánh giá, lưu lại trên CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam). Thông tin tín dụng có thể giúp các tổ chức tín dụng đánh giá lịch sử vay và thanh toán của khách hàng trước khi đưa ra quyết định cấp tín dụng.
Ở nhiều quốc gia khác, cách thức này cũng tồn tại nhưng không nhất thiết được tập trung trong một hệ thống duy nhất. Chẳng hạn, tại Mỹ có các công ty báo cáo tín dụng lớn như Equifax, Experian và TransUnion. Những đơn vị này thu thập và cung cấp thông tin trong báo cáo tín dụng, sau đó dữ liệu có thể được sử dụng để tính điểm tín dụng bằng các mô hình như FICO hoặc VantageScore.
Điều này cho thấy “credit” trong “credit card” không chỉ là một khái niệm mang tính lịch sử hay ngôn ngữ. Nó vẫn được phản ánh trong cách hệ thống tài chính hiện đại vận hành: Bên cho vay - ở đây là bên phát hành thẻ tín dụng, cần đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng trước khi quyết định có cấp tín dụng hay không, và cấp bao nhiêu.
(Nguồn: Merriam-Webster, CFPB)
Ngọc Linh
