Nhắc đến thẻ ATM, chúng ta thường mặc định đó là thẻ ngân hàng dùng để rút tiền hoặc thanh toán. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết về nguồn gốc của tên gọi này.
ATM là viết tắt của Automated Teller Machine, nghĩa là “máy giao dịch tự động”. Còn chiếc thẻ mà chúng ta vẫn quen gọi là “thẻ ATM”, thực chất được đặt tên theo chức năng ban đầu của nó: Dùng để giao dịch tại những chiếc máy ATM.
Nói cách khác, “ATM” vốn không phải tên của chiếc thẻ mà là tên của một thiết bị. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve) cũng định nghĩa ATM là một thiết bị điện tử cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch với tài khoản, chẳng hạn rút tiền, gửi tiền và thực hiện một số giao dịch khác mà không cần giao dịch trực tiếp với nhân viên ngân hàng.
Chiếc máy ATM đầu tiên
Một trong những chiếc máy ATM đầu tiên trên thế giới được đưa vào sử dụng tại chi nhánh Ngân hàng Barclays ở Enfield, London (Anh) vào ngày 27/6/1967. Ý tưởng phía sau những cỗ máy này khá đơn giản: Thay vì khách hàng phải đến quầy ngân hàng và chờ nhân viên giao dịch, ngân hàng có thể cung cấp một thiết bị cho phép khách hàng tự thực hiện một số thao tác, đặc biệt là rút tiền mặt, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
Chiếc máy ATM đầu tiên tại Barclays được phát triển bởi John Shepherd-Barron và nhóm cộng sự của ông. Thiết bị này được xem là một bước tiến quan trọng trong việc tự động hóa các dịch vụ ngân hàng.
Những chiếc máy ATM đầu tiên chưa sử dụng thẻ nhựa và công nghệ giống hiện tại. Máy ATM đầu tiên tại Barclays năm 1967 sử dụng một loại phiếu giấy đặc biệt thay vì thẻ nhựa. Khách hàng nhập mã nhận diện và chỉ có thể giao dịch tối đa 10 bảng Anh trong 1 lần. Sau đó, các hệ thống ATM mới dần phát triển công nghệ thẻ nhựa và những phương thức xác thực quen thuộc ngày nay.
Công nghệ ATM hiện đại
Khi công nghệ ngân hàng phát triển, thẻ ATM không còn chỉ để rút tiền tại máy ATM. Nó có thể được dùng để kiểm tra số dư, chuyển khoản, thanh toán tại cửa hàng, thanh toán trực tuyến và thực hiện nhiều giao dịch khác.
Thẻ nhựa cũng dần thay thế các loại phiếu giấy, đồng thời các phương thức xác thực cũng được cải tiến. Mã PIN (Personal Identification Number) trở thành một phần quen thuộc của quá trình sử dụng máy ATM, giúp xác nhận người đang sử dụng thẻ có quyền truy cập vào tài khoản.
Đây cũng chính là lý do cái tên “thẻ ATM” tồn tại cho đến ngày nay. Tên gọi này không xuất phát từ hình dáng của chiếc thẻ hay một công nghệ đặc biệt trên thẻ, mà bắt nguồn từ thiết bị mà chiếc thẻ được tạo ra để sử dụng cùng.
Theo thời gian, hệ thống ATM không còn chỉ phục vụ việc rút tiền. Người dùng có thể thực hiện thêm nhiều thao tác như kiểm tra số dư, gửi tiền, chuyển tiền hoặc thực hiện một số giao dịch khác tùy vào hệ thống của từng ngân hàng. Chiếc thẻ đi cùng vì thế cũng trở thành công cụ quen thuộc để khách hàng truy cập và sử dụng tài khoản ngân hàng mà không cần đến quầy giao dịch.
(Nguồn: history.com, Smithsonian magazine)
Ngọc Linh
