Với nhiều gia đình, một mâm cơm dù thịnh soạn đến đâu, có đủ cá thịt, rau dưa, mà thiếu đi bát canh thì vẫn cứ thấy thiêu thiếu một điều gì đó. Vậy điều gì đã khiến bát canh trở thành một phần gần như bắt buộc trong bữa cơm của người Việt?
Không chỉ để dễ ăn, bát canh còn giữ sự cân bằng
Ẩm thực Việt Nam vốn nổi tiếng với triết lý âm dương ngũ hành, coi trọng sự cân bằng giữa nóng và lạnh, khô và ướt, đậm và nhạt trong từng bữa ăn. Một mâm cơm truyền thống thường có cơm là phần khô, món mặn mang vị đậm, rau mang vị thanh, và canh đóng vai trò làm mềm mại, kết dính tất cả những hương vị ấy lại với nhau để chúng không chỏi nhau mà hòa quyện.
Cơm là tinh bột khô nên nếu ăn nhiều mà không có gì làm ẩm thì rất dễ gây khô cổ và khó nuốt. Trong khi đó canh với vị thanh và lượng nước vừa đủ lại giúp cơm dễ nuốt hơn rất nhiều, đồng thời còn kích thích tiêu hóa một cách tự nhiên. Chính vì vậy mà cụm từ cơm với canh gần như đã trở thành một phản xạ quen thuộc trên mỗi mâm cơm của người Việt.
Không chỉ dừng lại ở giá trị dinh dưỡng, bát canh trong tâm thức người Việt còn là biểu tượng của sự đủ đầy và ấm cúng. Một bữa cơm gia đình không chỉ để no bụng mà còn là dịp để mọi người quây quần bên nhau, và bát canh nóng hổi đặt giữa mâm chính là thứ mà ai cũng có thể múc chan vào bát cơm của mình, tạo nên cảm giác chia sẻ rất tự nhiên.
Không phải ngẫu nhiên mà hình ảnh nồi canh mẹ nấu hay bát canh chua ngày hè thường gắn liền với những ký ức tuổi thơ êm đềm, với mái nhà thân thuộc, với người mẹ hay người bà tần tảo. Người Việt Nam xưa nay vốn coi trọng sự đủ đầy trong bữa ăn, phải có mặn có nhạt, có khô có nước, nên một mâm cơm thiếu canh đôi khi bị xem là chưa trọn vẹn, giống như một câu chuyện còn thiếu đoạn kết.
Khí hậu, đồng ruộng đã tạo nên thói quen ăn canh như thế nào?
Việt Nam là xứ sở nhiệt đới với khí hậu nóng ẩm quanh năm, và chính điều kiện tự nhiên ấy đã sinh ra nhu cầu thiết thực với bát canh trong mỗi bữa cơm. Dù là canh chua, canh rau, canh cua hay canh bí, bát canh không chỉ giúp giải nhiệt mà còn bổ sung nước và khoáng chất mà cơ thể mất đi do đổ mồ hôi trong ngày dài lao động. Trong nền văn hóa nông nghiệp lúa nước, sau một ngày làm việc ngoài đồng dưới cái nắng gay gắt, bát canh mát lành trở thành thứ giải khát tự nhiên vừa no bụng vừa hạ nhiệt cho cơ thể. Mỗi vùng miền lại có một kiểu canh riêng phù hợp với khẩu vị và sản vật địa phương, như canh cua rau đay hay canh rau ngót của miền Bắc, canh chua cá lóc đậm đà của miền Trung, hay canh chua cá bông lau ngọt thanh của miền Nam, nhưng tất cả đều bắt nguồn từ cùng một nhu cầu là làm dịu bữa ăn giữa cái nóng nhiệt đới.
Bên cạnh yếu tố khí hậu, cấu trúc bữa ăn truyền thống của người Việt còn xoay quanh một triết lý dinh dưỡng dân gian rất khoa học, trong đó cơm là chủ đạo, món mặn cung cấp đạm, rau xanh cung cấp chất xơ, còn canh đảm nhận vai trò cân bằng và thanh lọc cho cả bữa ăn. Nhờ vậy mà bữa cơm không thiên lệch hẳn về một nhóm chất nào, không quá khô mà cũng không quá nhiều dầu mỡ. Bát canh, vì thế, không đơn thuần là món ăn kèm cho có mà thực sự là một phần không thể tách rời trong tư duy ẩm thực cân bằng đã được người Việt hun đúc qua bao thế hệ.
Bát canh trong mâm cơm Việt không chỉ là một món ăn mà còn là cả một nét văn hóa được hình thành từ khí hậu, địa lý, nông nghiệp và cả tình cảm gia đình gắn bó qua hàng ngàn năm. Nó nhắc nhở con người về sự hài hòa, về nếp sống chừng mực, và về những bữa cơm sum vầy nơi mỗi thành viên cùng chan chung một bát canh ấm áp. Có lẽ chính vì vậy mà dù đi đâu, xa quê hương bao lâu, nhiều người Việt vẫn thấy nhớ da diết một bát canh rau đơn sơ, thứ mà không sơn hào hải vị nào có thể thay thế được.
NGỌC ÁNH
