Đây là một thông tin "chấn động" trong năm 2025, trong khi các nước như Trung Quốc, Nhật Bản vẫn đang nghiên cứu mà chưa thành công.
Trao đổi trên báo Dân Việt, PGS.TS Đặng Thị Lụa – Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I – cho biết cá cam là đối tượng nuôi biển chủ lực tại một số quốc gia nhờ giá trị kinh tế cao, tốc độ sinh trưởng nhanh và chất lượng thịt thơm ngon. Tại Nhật Bản, các loài cá cam thuộc chi Seriola chiếm hơn 50% tổng sản lượng nuôi biển và rất được ưa chuộng trong các món sashimi, sushi ở phân khúc nhà hàng cao cấp. Tuy nhiên, bài toán chủ động sản xuất giống nhân tạo từ lâu vẫn là thách thức lớn, kể cả với các cường quốc thủy sản.
Cá cam là một trong những loài cá biển có giá trị cao tại nhiều nước châu Á. Ở Việt Nam, cá phân bố nhiều tại vùng biển miền Trung và Nam Trung Bộ, được nuôi lồng bè với sản lượng ngày càng tăng. Loài phổ biến nhất là Seriola dumerili (cá cam lớn).
Về đặc điểm sinh học, cá cam có thân thuôn dài, khỏe, lưng xanh xám hoặc xanh ôliu, bụng trắng bạc, nổi bật với dải màu vàng nâu chạy dọc thân. Cá trưởng thành có thể dài hơn một mét, nặng hàng chục kilogram, sinh sống chủ yếu ở vùng biển sâu ven bờ, quanh rạn đá và rạn san hô. Nhờ cấu trúc cơ bắp phát triển, cá bơi nhanh và có sức đề kháng tương đối tốt.
Không chỉ có giá trị khai thác tự nhiên, cá cam còn phù hợp nuôi thương phẩm do tăng trưởng nhanh, thích nghi tốt. Tại các địa phương như Khánh Hòa, Phú Yên, Ninh Thuận, mô hình nuôi cá cam lồng biển mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể, thời gian nuôi khoảng 10–12 tháng có thể thu hoạch. Thịt cá giàu protein, omega-3, vitamin D, B12; thớ thịt dày, ít xương dăm, phù hợp chế biến đa dạng món ăn.
Bước ngoặt quan trọng diễn ra vào tháng 4/2025 khi Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I tiến hành thử nghiệm cho cá sinh sản nhân tạo và ương nuôi theo hai mô hình: hệ thống bể và ao có mái che. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở mô hình bể, dù thuận lợi kiểm soát môi trường, nhưng nhiệt độ thấp khiến cá phản ứng chậm, bắt mồi kém; sau 20 ngày, tỷ lệ hao hụt cao và không chuyển đổi thành công sang thức ăn công nghiệp.
Trong khi đó, tại mô hình ao có mái che – nơi duy trì nền nhiệt cao và ổn định hơn – cá hoạt động linh hoạt, bắt mồi tốt. Đến ngày thứ 18, cá bắt đầu sử dụng thức ăn tổng hợp, tỷ lệ sống đạt 25–30%. Việc cá con tiếp nhận được thức ăn công nghiệp được đánh giá là khâu kỹ thuật then chốt, bởi đây là điều kiện tiên quyết để tiến tới sản xuất giống quy mô lớn.
Hiện đàn cá cam tiếp tục được ương lên cá giống tại Trung tâm Quốc gia Giống hải sản miền Bắc (Cát Bà, Hải Phòng) và chuẩn bị cho các mô hình nuôi thương phẩm thử nghiệm.
Thành công bước đầu trong sản xuất giống cá cam không chỉ khẳng định năng lực khoa học – công nghệ của Việt Nam trong lĩnh vực nuôi biển, mà còn mở ra cơ hội chủ động nguồn giống, giảm phụ thuộc nhập khẩu, gia tăng giá trị xuất khẩu và từng bước nâng tầm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Minh Khang t/h
