Năm 2025, chỉ trong chưa đầy nửa năm, dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư Tô Lâm, Công ty Vaccine Việt Nam (VNVC) liên tiếp ký kết hai thỏa thuận hợp tác chiến lược với các đối tác hàng đầu từ Nga và Anh.
Các sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa thương mại, mà còn phản ánh một hướng đi lớn hơn: từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi nghiên cứu, chuyển giao và sản xuất vaccine, thuốc sinh học công nghệ cao trên thế giới.
Mở cửa với công nghệ mRNA từ Nga
Tối 10/5/2025 tại Moscow, dưới sự chứng kiến của Tổng thống Vladimir Putin và Tổng Bí thư Tô Lâm, VNVC đã ký thỏa thuận hợp tác chiến lược với Quỹ Đầu tư Trực tiếp Nga (RDIF). Thỏa thuận tập trung vào nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa vaccine, thuốc sinh học tiên tiến.
Điểm nhấn đáng chú ý là kỳ vọng tiếp cận sớm vaccine điều trị ung thư công nghệ mRNA mà phía Nga đang phát triển. Trước đó, tháng 12/2024, Trung tâm Nghiên cứu Y học Quốc gia về X-quang thuộc Bộ Y tế Nga công bố nghiên cứu vaccine điều trị ung thư phổi sử dụng công nghệ mRNA – nền tảng từng tạo đột phá toàn cầu trong đại dịch Covid-19.
Ngoài RDIF, VNVC cũng ký kết hợp tác nghiên cứu với Trung tâm Nghiên cứu Quốc gia về Dịch tễ học và Vi sinh vật học Gamaleya – đơn vị phát triển vaccine Sputnik V – và Tập đoàn dược phẩm Binnopharm Group.
Theo nội dung công bố, các vaccine mRNA tiềm năng của Nga có thể được đưa về Việt Nam ngay từ giai đoạn thử nghiệm lâm sàng sớm. Nếu đạt kết quả tích cực, khả năng sản xuất tại Nhà máy Vaccine và Sinh phẩm VNVC ở Long An cũng được đặt ra. Điều này mở ra viễn cảnh không chỉ tiếp cận công nghệ mới, mà còn từng bước nội địa hóa sản xuất.
Trong bối cảnh mỗi năm Việt Nam ghi nhận hàng trăm nghìn ca mắc và tử vong do ung thư, việc nghiên cứu vaccine điều trị trong nước – nếu thành công – có thể tạo ra thay đổi lớn về chi phí và cơ hội tiếp cận cho người bệnh.
Mở rộng hợp tác với tập đoàn dược sinh học hàng đầu Anh
Chỉ vài tháng sau, ngày 31/10/2025 tại London, VNVC tiếp tục ký kết hợp tác với GSK dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư Tô Lâm và Đặc phái viên Thương mại Chính phủ Anh Matt Western, trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức Vương quốc Anh và việc nâng cấp quan hệ hai nước lên Đối tác chiến lược toàn diện.
Nếu hợp tác với Nga nghiêng về nghiên cứu và chuyển giao công nghệ mRNA, thì hợp tác với GSK nhấn mạnh vào mở rộng tiếp cận thuốc và vaccine thế hệ mới, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu lâm sàng và trao đổi kinh nghiệm sản xuất.
Theo biên bản ghi nhớ, hai bên hướng tới đưa sớm về Việt Nam các thuốc đặc trị, vaccine mới được sản xuất tại các nhà máy chiến lược toàn cầu của GSK ở Worthing và Barnard Castle (Anh). VNVC đặc biệt quan tâm đến vaccine mới, kháng sinh thế hệ mới và thuốc điều trị ung thư.
Thỏa thuận này được kỳ vọng mở ra cơ hội hợp tác trị giá khoảng 500 triệu bảng Anh trong 5 năm. Trước đó, hệ sinh thái y tế VNVC – Tâm Anh đã có hợp tác thương mại và đào tạo với GSK trị giá gần 400 triệu bảng trong 5 năm gần đây.
Quan trọng hơn, hai bên đặt mục tiêu tiến tới trao đổi kinh nghiệm sản xuất vaccine, tạo nền tảng để Việt Nam từng bước tự chủ nguồn cung trong nước và xa hơn là hướng đến xuất khẩu.
Hai thỏa thuận với đối tác Nga và Anh cho thấy chiến lược đa hướng của VNVC: vừa tiếp cận công nghệ nghiên cứu mới (như mRNA), vừa củng cố năng lực cung ứng các vaccine, thuốc sinh học thế hệ mới đã được thương mại hóa toàn cầu.
Điểm chung của cả hai hợp tác là không dừng lại ở nhập khẩu sản phẩm, mà đặt trọng tâm vào nghiên cứu lâm sàng, chuyển giao công nghệ và khả năng sản xuất trong nước. Đây cũng là bước đi phù hợp với chủ trương đột phá phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo mà Việt Nam đang theo đuổi.
Tuy nhiên, từ ký kết đến hiện thực hóa là chặng đường dài. Vaccine điều trị ung thư mRNA vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và thử nghiệm; việc sản xuất nội địa đòi hỏi năng lực kỹ thuật, tiêu chuẩn kiểm định và hệ sinh thái nghiên cứu đồng bộ. Tương tự, chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn dược phẩm lớn luôn gắn với yêu cầu cao về nhân lực, hạ tầng và quản trị.
Dù vậy, việc các thỏa thuận được ký dưới sự chứng kiến của lãnh đạo cấp cao hai quốc gia cho thấy y tế đặc biệt là công nghệ sinh học và vaccine đang trở thành một trụ cột hợp tác chiến lược.
Nếu được triển khai hiệu quả, các bước đi này có thể đánh dấu giai đoạn chuyển mình của ngành vaccine Việt Nam: từ thị trường tiêu thụ lớn với hơn 100 triệu dân, tiến dần tới vai trò chủ động trong nghiên cứu, sản xuất và tham gia sâu hơn vào bản đồ y sinh toàn cầu.
Ngọc Minh
