Mỗi khi nhắc đến xâm hại trẻ em, nhiều người thường hình dung thủ phạm là người lạ. Cha mẹ dạy con không đi theo người lạ, không nhận quà của người lạ, không mở cửa cho người lạ. Nhưng thực tế lại đau lòng hơn rất nhiều: trong không ít vụ việc, người gây hại lại chính là người thân, người quen hoặc người trực tiếp chăm sóc trẻ.
Thông tin trên Một thế giới mới đây, theo báo cáo của UNICEF và các cơ quan chức năng được dẫn lại trên Một Thế Giới, giai đoạn 2020-2023, Việt Nam ghi nhận hơn 7.400 vụ xâm hại trẻ em, trong đó hơn 80% là xâm hại tình dục. Đáng lo ngại, nhiều thủ phạm lại là người thân hoặc những người có mối quan hệ gần gũi với nạn nhân.
Những con số ấy chưa kịp khiến xã hội nguôi bàng hoàng thì dữ liệu từ Tuổi Trẻ tiếp tục cho thấy tình hình chưa hề hạ nhiệt. Chỉ trong quý I năm 2026, cả nước đã ghi nhận 518 vụ xâm hại trẻ em bị khởi tố, điều tra, tăng hơn 5% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xâm hại tình dục chiếm khoảng 89% tổng số vụ việc.
Đó chỉ là những vụ việc được phát hiện và xử lý. Thực tế có lẽ còn lớn hơn nhiều, bởi không ít trẻ em vẫn im lặng vì sợ hãi, xấu hổ hoặc không biết mình đang bị xâm hại.
Khi chiếc mặt nạ “yêu thương” bị gỡ bỏ bởi những số liệu khô khốc, chúng ta buộc phải nhìn thẳng vào một sự thật trần trụi: Ngay trong lòng xã hội hiện đại, nhiều đứa trẻ đang phải học cách sinh tồn ngay trong chính ngôi nhà của mình.
Bạo hành, xâm hại không chỉ là đánh đập
Nhiều người vẫn nghĩ bạo hành trẻ em chỉ là đánh đập, gây thương tích. Nhưng các chuyên gia khẳng định, đó là cách hiểu quá hẹp.
Một đứa trẻ bị mắng chửi mỗi ngày, thường xuyên bị nhục mạ, bị đe dọa, bị cô lập, bị kiểm soát quá mức, bị bỏ mặc hoặc lớn lên trong bầu không khí căng thẳng cũng đang chịu bạo lực. Những tổn thương ấy không để lại vết bầm trên da, nhưng có thể hằn sâu trong tâm trí suốt nhiều năm.
Không ít người lớn vẫn vin vào câu "thương cho roi cho vọt" để biện minh cho những trận đòn hay những lời quát mắng. Tuy nhiên, hàng loạt nghiên cứu tâm lý hiện đại đã chỉ ra rằng không có bằng chứng nào cho thấy bạo lực giúp trẻ ngoan hơn hay thành công hơn. Điều duy nhất trẻ học được là sự sợ hãi.
Một đứa trẻ lớn lên trong môi trường luôn bị phủ nhận, chì chiết hoặc sống trong lo lắng thường có nguy cơ cao gặp các vấn đề về lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi, giảm khả năng học tập và khó xây dựng các mối quan hệ lành mạnh khi trưởng thành.
Theo Trung tâm Kiểm soát bệnh tật TP.HCM (HCDC), những tổn thương này nếu không được phát hiện và hỗ trợ kịp thời có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm, nghiện chất hoặc tiếp tục lặp lại vòng xoáy bạo lực trong chính gia đình của các em sau này.
Nói cách khác, một cái tát hôm nay có thể trở thành một vết thương kéo dài hàng chục năm.

Nghịch lý của sự im lặng và tư duy "đóng cửa bảo nhau"
Vì sao tình trạng xâm hại trẻ em vẫn tồn tại? Các chuyên gia cho rằng nguyên nhân đến từ nhiều phía. Áp lực kinh tế, thất nghiệp, đổ vỡ hôn nhân, nghiện rượu hoặc chất kích thích khiến nhiều người lớn mất khả năng kiểm soát cảm xúc và trút giận lên những đứa trẻ yếu thế nhất. Bên cạnh đó là sự thiếu hiểu biết về quyền trẻ em, thiếu kỹ năng nuôi dạy con tích cực và đặc biệt là tâm lý "đóng cửa bảo nhau".
Văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng vốn nặng tâm lý “xấu chàng hổ ai”, “đóng cửa bảo nhau”. Khi một đứa trẻ bị chính người thân bạo hành hoặc xâm hại, phản ứng đầu tiên của không ít gia đình không phải là đứng ra bảo vệ nạn nhân, mà là tìm cách che giấu vì sợ “mang tiếng”, sợ đổ vỡ một vỏ bọc hạnh phúc ảo tưởng.
Có người cho rằng đó là "chuyện nhà người ta". Có người sợ va chạm. Cũng có người tin rằng cha mẹ có quyền dạy con theo cách của mình.
Chính sự e ngại của những người xung quanh, từ hàng xóm, họ hàng cho đến những người chứng kiến đã vô tình xây nên một bức tường đồng lõa vững chắc. Chúng ta sợ can thiệp vào “chuyện riêng nhà người ta”, nhưng lại quên mất rằng khi một đứa trẻ bị tổn thương, sự im lặng của người lớn chính là vũ khí sắc bén nhất tiếp tay cho kẻ thủ ác.
Chính sự im lặng ấy vô tình tạo thêm thời gian cho hành vi bạo lực tiếp diễn.
Trong khi đó, xâm hại tình dục trẻ em lại càng khó phát hiện hơn. Thủ phạm thường lợi dụng sự non nớt của trẻ, sự tin tưởng của gia đình hoặc các mối quan hệ thân quen để tiếp cận nạn nhân. Không ít trẻ bị đe dọa, thao túng hoặc cảm thấy xấu hổ nên không dám kể với bất kỳ ai.
Đừng chỉ dạy con "tránh người lạ"
Từ thế hệ này sang thế hệ khác, lời dặn dò kinh điển nhất mà mọi đứa trẻ đều thuộc lòng khi chập chững bước ra đời là: "Không được đi theo và không được nhận quà của người lạ".
Đó là một bộ quy tắc phòng vệ trực quan, dễ hiểu nhưng tiếc thay, nó đã hoàn toàn lỗi thời và bất lực trước thực tế khốc liệt ngày nay. Huyền thoại về "ông ba bị" hay "kẻ lạ mặt xấu xa ẩn nấp ngoài ngõ" đã vô tình xây dựng trong tâm trí non nớt của đứa trẻ một bộ lọc nhị nguyên tai hại: Người lạ = Nguy hiểm; Người quen = An toàn. Thế nhưng, kẻ thủ ác trong các vụ xâm hại tình dục hay bạo hành gia đình thường lợi dụng chính cái danh xưng "người quen" ấy.
Nếu chỉ dạy con tránh người lạ, đứa trẻ sẽ hoàn toàn tê liệt phản xạ tự vệ khi đối mặt với những hành vi sai trái từ những người mà chúng được dạy phải "gọi dạ bảo vâng". Trẻ sẽ rơi vào trạng thái bối rối, hoài nghi chính cảm xúc của mình và lựa chọn im lặng vì nghĩ rằng: "Người này quen thuộc với bố mẹ, chắc là mình sai chứ không phải họ sai".
Để bảo vệ trẻ một cách thực chất, tư duy giáo dục của cha mẹ phải chuyển dịch từ "trốn tránh đối tượng" sang "nhận diện hành vi và thiết lập ranh giới".
- Bảo vệ "Vùng đồ bơi" và Quy tắc vòng tròn: Trẻ cần được biết bất kỳ ai – nhắc lại là bất kỳ ai, kể cả ông bà, chú bác, hay cha mẹ – đều không có quyền chạm vào vùng riêng tư của trẻ trừ khi có lý do y tế hợp pháp.
- Quyền từ chối những đụng chạm không thoải mái: Chúng ta thường ép trẻ phải ôm hôn người lớn để "lễ phép". Đây là một thói quen tai hại. Hãy dạy trẻ rằng cơ thể là của các em, và các em có quyền nói "Không" với những cái ôm, cái hôn hoặc bất kỳ sự đụng chạm nào khiến bản thân thấy khó chịu hay bất an.
- Quyền phá vỡ quy tắc "vâng lời": Sự vâng lời mù quáng là đồng lõa của kẻ xâm hại. Đứa trẻ cần được huấn luyện kỹ năng phản kháng: được quyền hét to, được quyền chạy trốn và được quyền phản kháng lại người lớn nếu người đó đang cố tình vi phạm ranh giới an toàn của em.
Song song với đó, người lớn cũng cần thay đổi cách nuôi dạy con. Một gia đình an toàn không chỉ là nơi có đủ cơm ăn áo mặc mà còn là nơi trẻ được lắng nghe, được tôn trọng và tin rằng mọi lời mình nói đều được người lớn nghiêm túc đón nhận.
Mỗi con số thống kê đều đại diện cho một tuổi thơ bị tổn thương. Và phía sau mỗi vụ việc không chỉ là nỗi đau của một đứa trẻ, mà còn là lời cảnh báo dành cho cả xã hội.
Bảo vệ trẻ em không thể chỉ trông chờ vào cơ quan chức năng. Đó là trách nhiệm của mỗi gia đình, mỗi nhà trường và mỗi người lớn. Bởi chỉ khi người lớn đủ tỉnh táo để nhận diện bạo lực, đủ can đảm để lên tiếng và đủ kiên nhẫn để đồng hành cùng trẻ, những con số đau lòng ấy mới có thể giảm đi. Khi đó, gia đình mới thực sự trở về đúng ý nghĩa vốn có: nơi an toàn nhất để một đứa trẻ lớn lên.
