Giữa cao điểm đối đầu công nghệ quân sự thời Chiến tranh Lạnh, quân đội Mỹ đã tiến hành một loạt thử nghiệm quy mô nhằm tìm kiếm mẫu súng máy thay thế cho hệ thống M219 vốn bộc lộ nhiều vấn đề về độ tin cậy. Trong quá trình này, một cái tên đến từ bên kia - súng máy PKM do Mikhail Kalashnikov thiết kế đã được đưa vào nghiên cứu, tạo nên một trong những cuộc thử nghiệm hiếm hoi mà Mỹ trực tiếp phân tích vũ khí bộ binh Liên Xô.
Theo tài liệu được công bố sau này, cuộc thử nghiệm diễn ra vào tháng 7/1975 với sự tham gia của nhiều mẫu súng máy cỡ đạn 7,62 mm đến từ Mỹ và các quốc gia NATO. Trong đó có M60E2, M219, FN MAG 58 của Bỉ, MG3 của Tây Đức, AAT-52 của Pháp và L8A1 của Anh. PKM là đại diện duy nhất từ Liên Xô, nhưng lại phải hoạt động trong điều kiện bị đánh giá là bất lợi ngay từ đầu.
Thử nghiệm khắt khe và bất lợi cho PKM
Không giống các đối thủ có nhiều mẫu thay thế, phía Mỹ chỉ sở hữu duy nhất một khẩu PKM để thử nghiệm. Điều này khiến mọi sự cố kỹ thuật, dù nhỏ, đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tổng thể. Bên cạnh đó, nguồn đạn 7,62×54 mmR sử dụng cho PKM là hỗn hợp giữa đạn Liên Xô và Trung Quốc với chất lượng không ổn định, nhiều viên có dấu hiệu ăn mòn hoặc xuống cấp.
Một yếu tố quan trọng khác là đội ngũ kỹ thuật Mỹ không quen thuộc với cấu trúc của PKM và hoàn toàn thiếu phụ tùng thay thế. Trong bối cảnh đó, bất kỳ lỗi nào phát sinh đều mất nhiều thời gian xử lý, không phản ánh chính xác khả năng vận hành thực tế của vũ khí.
Các mẫu súng được đánh giá theo 23 tiêu chí khác nhau, bao gồm độ chính xác, độ bền, tốc độ bắn, độ an toàn và khả năng bảo trì. Mỗi tiêu chí được chấm theo thang điểm từ 0 đến 10, sau đó tính toán điểm tổng hợp.
Hiệu suất vượt trội
Bất chấp điều kiện không thuận lợi, PKM vẫn thể hiện những đặc tính khiến giới kỹ sư Mỹ phải chú ý. Ở tiêu chí độ bền, khẩu súng đạt điểm tuyệt đối 10/10, cho thấy khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không gặp hỏng hóc nghiêm trọng. Chỉ số số viên bắn trung bình giữa các lần hỏng (MRBF) cũng đạt mức tối đa, phản ánh độ tin cậy cao của cơ chế vận hành.
Đáng chú ý, PKM đạt điểm 9,4 về độ chính xác, với khả năng duy trì hỏa lực hiệu quả ở khoảng cách lên tới 1.000 m. Đây là thông số ấn tượng đối với một súng máy hạng trung, đặc biệt trong điều kiện thử nghiệm không tối ưu.
Tuy nhiên, một số tiêu chí lại cho kết quả thấp, chủ yếu do yếu tố ngoại cảnh. Chỉ số số viên bắn giữa các lần trục trặc (MRBS) chỉ đạt 4,9 điểm, phần lớn được cho là xuất phát từ chất lượng đạn không đảm bảo. Tương tự, thời gian sửa chữa trung bình chỉ đạt 1,9 điểm - mức rất thấp, nhưng nguyên nhân chính nằm ở việc thiếu phụ tùng và kinh nghiệm bảo trì.
Trong các bài kiểm tra môi trường như bụi, cát và nhiệt độ cao, PKM hoạt động ổn định, nhưng khi thử nghiệm trong điều kiện lạnh, xuất hiện hiện tượng nứt vỏ đạn. Các chuyên gia nhận định điều này nhiều khả năng liên quan đến đạn hoặc điều chỉnh kỹ thuật, thay vì bản thân thiết kế súng.
Kết quả tổng thể và lựa chọn của Mỹ
Sau khi tổng hợp toàn bộ tiêu chí, PKM đạt điểm trung bình 7,17, xếp vào nhóm giữa, đứng sau M60E2 (8,34 điểm) và FN MAG 58 (8,12 điểm). Dù không đứng đầu, PKM vẫn vượt qua nhiều đối thủ đáng chú ý như MG3 và AAT-52, cho thấy hiệu suất tổng thể đáng kể trong điều kiện bất lợi.
Đối với quân đội Mỹ, quyết định cuối cùng không chỉ dựa trên hiệu suất kỹ thuật mà còn liên quan đến yếu tố hậu cần và tiêu chuẩn hóa trong NATO. FN MAG 58 sau đó được lựa chọn và chính thức đưa vào trang bị năm 1977 dưới định danh M240, trở thành súng máy chủ lực của Mỹ trong nhiều thập kỷ.
Di sản kỹ thuật và góc nhìn từ hai phía
Báo cáo thử nghiệm từ giữa thập niên 1970 không chỉ phản ánh quá trình đánh giá vũ khí mà còn cho thấy cách tiếp cận khác biệt giữa hai trường phái thiết kế. Trong khi Mỹ và NATO ưu tiên khả năng tiêu chuẩn hóa và bảo trì thuận tiện, Liên Xô tập trung vào độ đơn giản, độ bền và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.
Dù không được Mỹ lựa chọn, PKM vẫn được ghi nhận là một thiết kế hiệu quả, có thể duy trì hoạt động ngay cả khi điều kiện vận hành không lý tưởng. Đánh giá từ phía Mỹ cho thấy nếu được thử nghiệm với điều kiện tiêu chuẩn và nguồn đạn ổn định, kết quả của PKM có thể còn cao hơn đáng kể.
Từ góc nhìn hiện đại, cuộc thử nghiệm này trở thành một tài liệu hiếm hoi, phản ánh sự đối chiếu trực tiếp giữa hai nền công nghiệp quốc phòng trong thời kỳ cạnh tranh căng thẳng, đồng thời khẳng định vị thế của PKM như một trong những súng máy đáng chú ý nhất thế kỷ XX.
Quang Hưng (Theo Topwar)
