|
Từ ngày 1-3/5, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae đã có chuyến thăm chính thức đến Việt Nam theo lời mời của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam Lê Minh Hưng. Trong chuyến thăm, trước sự chứng kiến của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng và Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae, hai bên trao 6 văn kiện hợp tác, bao trùm nông thôn, hạ tầng, các-bon thấp, công nghệ và không gian. Chuyến thăm của Thủ tướng Takaichi Sanae cùng Đoàn đại biểu cấp cao của Chính phủ Nhật Bản diễn ra vào thời điểm quan trọng, có ý nghĩa khi cả hai nước đều có ban lãnh đạo mới và đang nỗ lực thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của mỗi nước. Chúng tôi xin giới thiệu bài viết của ông Nicholas Chapman, giáo sư được bổ nhiệm đặc biệt tại Đại học Tohoku, về triển vọng hợp tác giữa hai nước sau chuyến thăm. |
Mối quan hệ giữa hai nước vốn đã bền chặt, nhưng cả hai nước đang mở ra một phạm vi cơ hội và khả năng rộng lớn hơn nhiều. Tôi ví điều này như việc nâng cấp từ một chiếc điện thoại di động thông thường lên một chiếc điện thoại thông minh.
Trong lịch sử, quan hệ Việt Nam - Nhật Bản tập trung chủ yếu vào ODA và FDI. Tuy nhiên, Việt Nam hiện nay không chỉ là một quốc gia có thu nhập trung bình mà còn là một cường quốc tầm trung ngày càng có ảnh hưởng. Việc chú trọng hơn vào chất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số sẽ cung cấp nhiên liệu cần thiết để hỗ trợ sự trỗi dậy của Việt Nam.
Các mô hình AI được phát triển ở phương Tây đôi khi mang tính thiên vị đối với các chuẩn mực và giả định văn hóa phương Tây. Các nhà nghiên cứu Nhật Bản thường xuyên tìm cách giải quyết sự mất cân bằng này bằng cách phát triển các hệ thống AI tích hợp tốt hơn các phong tục, ngôn ngữ và bối cảnh xã hội địa phương. Nhật Bản có thể chia sẻ chuyên môn này với Việt Nam.
Đồng thời, Nhật Bản đang đầu tư mạnh vào việc hồi sinh ngành công nghiệp bán dẫn và tăng cường năng lực AI của mình. Chỉ riêng trong năm 2024, nước này đã cam kết khoảng 64,5 tỷ USD để hỗ trợ các lĩnh vực này.
Việc có một đối tác đáng tin cậy ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương cùng chia sẻ cam kết tăng cường tính tự chủ và khả năng phục hồi kinh tế sẽ giúp giảm bớt một số hệ quả từ sự bất ổn địa chính trị trong những thập kỷ gần đây.
Tương tự, hợp tác chặt chẽ hơn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn và công nghệ vũ trụ có tiềm năng đưa quan hệ Việt Nam - Nhật Bản vượt ra ngoài hợp tác kinh tế truyền thống và tiến vào lĩnh vực cùng phát triển chiến lược dài hạn.
Trong chuyến thăm, lãnh đạo 2 nước đã đặt ra các mục tiêu cụ thể: thu hút 5 tỷ USD đầu tư từ Nhật Bản mỗi năm và đạt 60 tỷ USD kim ngạch thương mại song phương vào năm 2030.
Tôi không cho rằng những mục tiêu này quá tham vọng. Kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản đã lần đầu tiên vượt mốc 50 tỷ USD vào năm 2025. Ngay cả khi không có chuyến thăm gần đây của Thủ tướng Takaichi, tôi tin rằng kim ngạch thương mại có thể đạt 60 tỷ USD vào năm 2030.
Khi Mỹ trở thành một đối tác thương mại khó đoán hơn, các cường quốc tầm trung ngày càng tìm kiếm mối quan hệ chặt chẽ hơn với các quốc gia cùng chí hướng. Chúng ta đã thấy tâm lý này được phản ánh bởi Thủ tướng Canada Mark Carney tại Davos, nơi ông kêu gọi các cường quốc tầm trung hợp tác để xây dựng một trật tự toàn cầu hợp tác và bền vững hơn.
Trong bối cảnh đó, hợp tác kinh tế sâu rộng hơn giữa Việt Nam và Nhật Bản dường như không chỉ khả thi mà còn ngày càng cần thiết.
Hợp tác đã vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống để tập trung vào các yêu cầu chiến lược như an ninh năng lượng, tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng và tăng trưởng trung hòa carbon.
Trong bối cảnh địa chính trị hiện nay, có thể nói, sự bất ổn ở Trung Đông đã cho thấy phần lớn châu Á vẫn dễ bị tổn thương trước những gián đoạn trong nguồn cung năng lượng. Hai nhà máy điện LNG đầu tiên của Việt Nam chỉ mới đi vào hoạt động năm ngoái, và dự kiến sẽ có thêm 10 nhà máy nữa đi vào hoạt động vào năm 2030. Tuy nhiên, LNG vẫn rất dễ bị tổn thương trước các cuộc khủng hoảng địa chính trị như những gì chúng ta đang chứng kiến hiện nay.
Mặc dù vậy, Việt Nam đã tận dụng các mối quan hệ thuận lợi với nhiều quốc gia để giảm thiểu những rủi ro này. Việt Nam đang hợp tác với Nhật Bản theo sáng kiến POWER Asia được công bố tháng trước, thông qua đó sẽ hỗ trợ việc thu mua thêm dầu thô. Các công ty Nhật Bản cũng đã cam kết đầu tư khoảng 9 tỷ USD vào lĩnh vực LNG của Việt Nam.
Điều này tiếp nối các thỏa thuận tương tự mà Việt Nam đã đạt được với Nga vào tháng 3, cũng như thỏa thuận với Trung Quốc vào tháng 2 để xây dựng một nhà máy điện LNG mới.
Trong khi đó, Nhật Bản lại rất dễ bị tổn thương trước những cú sốc năng lượng. Trận động đất, sóng thần năm 2011 và thảm họa hạt nhân Fukushima sau đó đã dẫn đến việc đóng cửa toàn bộ các nhà máy điện hạt nhân của nước này.
Các lò phản ứng hạt nhân, vào thời điểm đó tạo ra khoảng 1/3 nguồn cung cấp điện của Nhật Bản. Mặc dù một số lò phản ứng đã hoạt động trở lại, Nhật Bản vẫn phải đối mặt với những thách thức trong việc mở rộng sản xuất năng lượng tái tạo ở quy mô đủ lớn.
Về vấn đề này, sự tự chủ năng lượng ngày càng tăng của Việt Nam có ý nghĩa chiến lược quan trọng đối với Nhật Bản.
Trước mắt, các công ty Nhật Bản có thể thu được những cơ hội kinh doanh đáng kể bằng cách xuất khẩu công nghệ năng lượng tái tạo sang Việt Nam. Nhật Bản sở hữu các công nghệ năng lượng tái tạo rất tiên tiến, nhưng nhu cầu trong nước vẫn bị hạn chế bởi dân số già và trợ cấp tương đối ít. Do đó, Việt Nam cung cấp một thị trường tăng trưởng quan trọng cho các công ty Nhật Bản đang tìm cách thương mại hóa khả năng nghiên cứu và phát triển tiên tiến của họ.
Logic tương tự cũng áp dụng cho khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng. Việt Nam và Nhật Bản thường xuyên nói về "tự chủ kinh tế" và "khả năng phục hồi", nhưng tự chủ không có nghĩa là tự cung tự cấp. Sự tự chủ của các cường quốc tầm trung như Việt Nam và Nhật Bản cuối cùng gắn liền với khả năng hợp tác và tạo ra các kết quả cùng có lợi, đôi bên cùng thắng.
Việt Nam - quốc gia cầu nối
Thủ tướng Takaichi Sanae đã chọn Việt Nam là nơi công bố các cập nhật năm 2026 cho tầm nhìn "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Mở" (FOIP).
Quyết định này nhấn mạnh tầm quan trọng ngày càng tăng của Việt Nam trong cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Khi cựu Thủ tướng Shinzo Abe lần đầu tiên giới thiệu khái niệm FOIP hơn một thập kỷ trước, ông đã làm điều đó tại Kenya, quốc gia từ lâu được coi là cửa ngõ vào Đông Phi. Tuy nhiên, kể từ đó, cả khuôn khổ FOIP và môi trường địa chính trị rộng lớn hơn xung quanh nó đã phát triển đáng kể.
Việt Nam ngày càng định vị mình là một quốc gia cầu nối trong bối cảnh thay đổi này. Việt Nam, cùng với ASEAN, đã nỗ lực định hình lại FOIP thành một khuôn khổ toàn diện hơn. Đặc biệt, ASEAN đã khuyến khích ông Abe chuyển đổi thuật ngữ từ "chiến lược" sang "tầm nhìn" vào năm 2018, phản ánh sự quan ngại đối với cạnh tranh giữa các cường quốc. Việc định hình FOIP toàn diện hơn này tạo nên Tầm nhìn về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của ASEAN, thúc đẩy một khu vực mở, toàn diện và dựa trên luật lệ.
Khung FOIP được cập nhật của Nhật Bản nhấn mạnh hơn vào kết nối và hợp tác trên toàn khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Đối với Việt Nam - một quốc gia luôn thúc đẩy hòa bình và đối thoại, và từ bỏ mối đe dọa từ vũ lực, cân bằng quyền lực và liên minh - điều này thể hiện sự thành công ngày càng tăng của Việt Nam trong việc định hình các chuẩn mực khu vực và ảnh hưởng đến hành vi ngoại giao của các đối tác lớn.
Tôi tin rằng mối quan hệ đối tác Việt Nam – Nhật Bản có tiềm năng trở thành nền tảng của trật tự khu vực đang nổi lên.
"Kết nối" đã trở thành từ khóa quan trọng xuyên suốt khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, kết nối ngày nay vượt xa cơ sở hạ tầng vật chất. Nó còn bao gồm hội nhập kỹ thuật số, chuỗi cung ứng bền vững, hợp tác công nghệ và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Các quốc gia ngày càng nhận ra rằng họ phải hợp tác với nhau để đảm bảo tiếp cận các công nghệ và hệ sinh thái công nghiệp cần thiết để phát triển mạnh trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0.
Cũng giống như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đại diện cho một thế hệ hiệp định thương mại mới, một hiệp định tích hợp các thực tiễn bền vững hơn, xanh hơn và bảo đảm quyền lợi hơn vào hội nhập kinh tế, khuôn khổ FOIP được cập nhật cũng có thể trở thành một cơ chế thúc đẩy tăng trưởng khu vực toàn diện và bền vững hơn.
Thay vì xem xét các thách thức kinh tế, công nghệ và môi trường một cách riêng lẻ, tầm nhìn FOIP mới ngày càng coi chúng là những vấn đề liên kết với nhau, đòi hỏi các giải pháp khu vực phối hợp.
Về thời điểm, tôi tin rằng chuyến thăm này làm nổi bật vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong việc thu hẹp khoảng cách địa chính trị. Điều này thể hiện mức độ tin cậy chiến lược cao mà Nhật Bản dành cho Việt Nam và phản ánh khả năng độc đáo của Việt Nam trong việc duy trì quan hệ mang tính xây dựng với các cường quốc khác nhau cùng một lúc.
Ngoại giao Việt Nam vốn nổi tiếng với sự linh hoạt, khả năng thích ứng và tính thực tế. Việt Nam đã nhiều lần chứng minh khả năng vượt qua những cơn bão địa chính trị dữ dội. Từ thuế quan thời Tổng thống Trump đến xung đột Nga - Ukraine, Việt Nam luôn tận dụng ngoại giao khéo léo của mình để định vị mình là "bạn và đối tác đáng tin cậy" của các nước trong khu vực.
Những thỏa thuận này cho thấy khả năng ngày càng tăng của Việt Nam trong việc chuyển hóa năng lực ngoại giao thành lợi ích kinh tế hữu hình, có thể hỗ trợ tăng trưởng chất lượng cao hơn cần thiết để vượt qua bẫy thu nhập trung bình.
Các nhà lãnh đạo Việt Nam thường nhấn mạnh rằng khủng hoảng có thể tạo ra cơ hội, và trong dịp này, Việt Nam đã thành công nắm bắt thời cơ để thu hút đầu tư lớn hơn vào các lĩnh vực trọng yếu như cơ sở hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu, chuyển đổi số và công nghệ tiên tiến.
Nền kinh tế tương lai và những bài học từ Nhật Bản
Trong bối cảnh chuyến thăm của Thủ tướng Nhật Bản đã mở rộng hợp tác sang lĩnh vực 'nền kinh tế tương lai' và các ngành công nghiệp công nghệ cao, theo tôi, Nhật Bản sở hữu hai thế mạnh lớn mà Việt Nam nên ưu tiên: phát triển cơ sở hạ tầng và văn hóa đổi mới sáng tạo.
Sự trỗi dậy của Nhật Bản được củng cố bởi khả năng tạo điều kiện thuận lợi cho kết nối quốc gia rộng khắp, đặc biệt là dọc theo hành lang Tokyo - Osaka. Ví dụ, tàu cao tốc Shinkansen đã giúp phân bổ lại hoạt động kinh tế ra khỏi các trung tâm đô thị quá tải, đồng thời kích thích tăng trưởng ở các thành phố nằm dọc tuyến đường. Kết hợp với hệ thống đường cao tốc và đường sắt hiệu quả, điều này cho phép Nhật Bản đạt được hiệu quả hậu cần cực kỳ cao.
Việt Nam hiện đang bắt đầu một quá trình tương tự, và kết nối sẽ vẫn là yếu tố quan trọng đối với hiện đại hóa công nghiệp. Các dự án như đường sắt cao tốc Bắc - Nam, sân bay Long Thành và hành lang Côn Minh - Hà Nội - Hải Phòng là những bước tiến tích cực theo hướng này.
Một bài học khác mà Việt Nam có thể tham khảo từ Nhật Bản là cách tiếp cận văn hóa đối với đổi mới và thất bại. Có một câu tục ngữ Nhật Bản, "seiko wa shippai no moto", nghĩa là "thành công bắt nguồn từ thất bại". Các nhà nghiên cứu Nhật Bản thường được khuyến khích theo đuổi các dự án có thể không mang lại lợi ích thương mại ngay lập tức nhưng vẫn đóng góp vào việc học hỏi và thử nghiệm khoa học rộng lớn hơn.
Hệ sinh thái đổi mới đòi hỏi sự kiên nhẫn, thử nghiệm và khả năng chấp nhận thất bại.
Nicholas Chapman
Giáo sư được bổ nhiệm đặc biệt tại Đại học Tohoku, Nhật Bản
