Có những buổi chiều, một người ngồi yên giữa căn phòng và bỗng nhận ra tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là cấu trúc của cảm xúc. Hai cụm từ “đợi chờ” và “chờ đợi” có cùng nghĩa trong từ điển. Cả hai đều chỉ hành động hướng về một điều chưa xảy ra. Tuy nhiên, khi đặt vào ngữ cảnh cụ thể, mỗi cụm từ lại mang một sắc thái khác nhau. Một cái gợi cảm giác nhẹ tênh. Một cái gợi cảm giác nặng trĩu.
“Đợi chờ” thường tạo ra ấn tượng về sự bình thản. Người nói cụm từ này thường giữ được thế chủ động trong cảm xúc. Khi một cô gái nói: “Em đợi chờ anh”, cô ấy xác nhận một lựa chọn. Cô ấy chấp nhận khoảng cách. Cô ấy tin vào sự trở lại. Trong trường hợp này, thời gian không trở thành áp lực. Thời gian chỉ đơn giản là khoảng cách cần thiết giữa hiện tại và tương lai. Người đợi chờ không bị thời gian kéo lê. Người ấy chủ động đứng lại.
Ngược lại, “chờ đợi” thường đặt con người vào trạng thái bị động hơn. Khi một người nói: “Tôi chờ đợi câu trả lời”, người ấy thừa nhận sự phụ thuộc vào kết quả. Kết quả chưa đến khiến tâm trí dao động. Mỗi phút trôi qua đều tạo ra sức nặng. Người chờ đợi không kiểm soát được nhịp điệu của thời gian. Thời gian lúc này trở thành yếu tố gây căng thẳng.
Sự khác biệt giữa hai cụm từ nằm ở trật tự từ. Trong “đợi chờ”, động từ “đợi” đứng trước. Cấu trúc này khiến hành động mang tính lựa chọn rõ ràng. Chủ thể quyết định đợi. Chủ thể ý thức về việc mình đang chờ. Trong “chờ đợi”, yếu tố “chờ” đứng trước. Âm điệu của cụm từ này tạo cảm giác kéo dài và trì hoãn. Người nói dễ rơi vào trạng thái thấp thỏm.
Nếu đặt hai cụm từ vào cùng một hoàn cảnh, sắc thái khác biệt sẽ lộ rõ. Một sinh viên nói: “Mình đợi chờ kết quả”. Câu nói này cho thấy sự chuẩn bị tâm lý. Người nói hiểu rằng kết quả sẽ đến vào thời điểm thích hợp. Người ấy giữ được sự điềm tĩnh. Nhưng nếu sinh viên ấy nói: “Mình chờ đợi kết quả”. Câu nói này cho thấy áp lực. Kết quả trở thành nỗi ám ảnh. Tâm trí người nói hướng toàn bộ sự chú ý vào điều chưa xảy ra.
Trong tình yêu, sự khác biệt ấy càng rõ ràng. Một người phụ nữ có thể đợi chờ người mình yêu trong nhiều năm. Người ấy xây dựng cuộc sống riêng. Người ấy tiếp tục làm việc, gặp gỡ bạn bè, chăm sóc gia đình. Sự đợi chờ không làm đời sống ngưng trệ. Trái lại, nếu người phụ nữ ấy chờ đợi, cô có thể đặt toàn bộ cảm xúc vào một điểm duy nhất. Mỗi sự im lặng của đối phương đều tạo ra lo lắng. Mỗi lần hẹn bị lỡ đều làm trái tim nặng thêm.
Tuy nhiên, không phải “chờ đợi” lúc nào cũng tiêu cực. Sự nặng trĩu của “chờ đợi” cho thấy mức độ quan trọng của điều ta mong. Một người mẹ chờ đợi con bước ra khỏi phòng thi. Người mẹ ấy không thể bình thản như khi đợi chờ một cơn mưa. Tình yêu khiến bà hồi hộp. Sự hồi hộp tạo ra sức nặng. Trong trường hợp này, “chờ đợi” là biểu hiện của quan tâm sâu sắc.
“Đợi chờ” phản ánh niềm tin. “Chờ đợi” phản ánh khát vọng pha lẫn bất an. Một người trưởng thành thường học cách chuyển từ “chờ đợi” sang “đợi chờ”. Khi người ấy hiểu rằng không phải điều gì cũng có thể thúc ép, người ấy giảm bớt lo lắng. Người ấy cho phép thời gian diễn ra tự nhiên. Sự chuyển hóa này không diễn ra trong một ngày. Quá trình ấy đòi hỏi trải nghiệm và tự nhận thức.
Xã hội hiện đại khiến con người quen với tốc độ. Tin nhắn được gửi đi trong vài giây. Thông tin được cập nhật liên tục. Chính tốc độ ấy khiến nhiều người đánh mất khả năng đợi chờ. Khi phản hồi không đến ngay lập tức, con người rơi vào trạng thái chờ đợi đầy căng thẳng. Điện thoại trở thành vật trung gian của nỗi bất an. Mỗi thông báo vắng mặt đều làm tâm trí dao động.
Tuy nhiên, nếu một người đủ vững vàng, người ấy có thể thay đổi cách gọi tên cảm xúc của mình. Khi người ấy nói “Tôi đợi chờ”, người ấy tự đặt mình vào vị thế chủ động. Cách lựa chọn từ ngữ tác động ngược lại tâm trạng. Ngôn ngữ không chỉ phản ánh cảm xúc. Ngôn ngữ còn định hình cảm xúc.
Cuối cùng, khác biệt giữa “đợi chờ” và “chờ đợi” không chỉ nằm ở âm điệu. Khác biệt ấy nằm ở thái độ sống. Một bên thể hiện sự tin tưởng và tự chủ. Một bên thể hiện sự phụ thuộc và thấp thỏm. Cả hai đều là trạng thái con người từng trải qua. Nhưng khi một người học được cách biến “chờ đợi” nặng nề thành “đợi chờ” bình thản, người ấy đã tiến thêm một bước trong hành trình trưởng thành.
Đông
