Rau diếp cá vốn chẳng xa lạ với người Việt. Loại cây thân thảo này dễ mọc ở nơi đất ẩm, thường xuất hiện ven ao, bờ mương hay trong vườn nhà. Lá diếp cá được dùng ăn sống cùng bún, bánh xèo, gỏi cuốn và nhiều món ăn khác. Nhưng cũng chính mùi tanh đặc trưng khiến diếp cá trở thành loại rau "kén người ăn": người thích có thể ăn cả nắm, người không quen chỉ cần ngửi thấy đã muốn tránh xa.
Điều thú vị là tại Trung Quốc, diếp cá (tên khoa học là Houttuynia cordata Thunb.) lại được gọi bằng những cái tên khá đặc biệt như “rau thần”, “kháng sinh tự nhiên”. Sohu thông tin đây vừa là thực phẩm phổ biến ở một số vùng, vừa là cây được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền.
Vì sao diếp cá được ví là “rau thần”?
Một phần lý do nằm ở vị trí khá đặc biệt của diếp cá trong văn hóa ẩm thực và y học truyền thống Trung Quốc. Diếp cá được xếp vào nhóm những nguyên liệu theo truyền thống vừa được sử dụng làm thực phẩm, vừa được sử dụng làm dược liệu.
Bên cạnh đó, thành phần hóa học của cây cũng thu hút nhiều nghiên cứu. Một tổng quan khoa học đăng trên Pharmaceuticals (Basel) vào năm 2022 cho thấy các nhóm chất nổi bật trong diếp cá gồm flavonoid và tinh dầu, các hợp chất phenolic và nhiều thành phần hoạt tính khác. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên mô hình thực nghiệm đã ghi nhận tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm và kháng vi sinh vật của một số chiết xuất từ cây.
Đây cũng là cơ sở khiến diếp cá được gọi là “kháng sinh tự nhiên”. Tuy nhiên, cách gọi này không có nghĩa diếp cá có thể thay thế thuốc kháng sinh khi điều trị nhiễm khuẩn.
Mùi đặc trưng và những lợi ích bất ngờ của diếp cá
Mùi tanh rất riêng của diếp cá có liên quan đến các thành phần trong tinh dầu, trong đó thường được nhắc tới decanoyl acetaldehyde, còn gọi là houttuynin. Phần thân rễ chứa tinh dầu và chính những thành phần dễ bay hơi này tạo ra mùi đặc trưng khiến người ăn có cảm giác giống mùi tanh của cá. Một số nghiên cứu dược lý đã khảo sát houttuynin và các dẫn xuất của nó về hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm.
Nói cách khác, thứ khiến nhiều người "sợ" diếp cá cũng chính là một phần tạo nên đặc điểm hóa học đặc trưng của loài cây này.
Báo Sức khỏe và Đời sống cho biết diếp cá cung cấp nước, chất xơ, vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa. Khi được sử dụng như một phần của chế độ ăn đa dạng, rau có thể góp phần bổ sung chất xơ, hỗ trợ hoạt động tiêu hóa và cung cấp thêm các hợp chất thực vật có lợi.
Trong y học cổ truyền, diếp cá có vị cay, tính mát, thường được sử dụng với mục đích thanh nhiệt, giải độc và lợi tiểu. Tuy nhiên, những công dụng truyền thống này không nên được hiểu thành khả năng điều trị bệnh đã được chứng minh cho mọi trường hợp.
Rau tốt cũng không nên dùng tùy ý
Với người khỏe mạnh, cách đơn giản nhất vẫn là sử dụng diếp cá như một loại rau gia vị trong bữa ăn. Nếu ăn sống, rau cần được rửa thật kỹ bởi đây là loại cây thường mọc sát mặt đất và môi trường ẩm, dễ tiếp xúc với đất, nước bẩn và vi sinh vật.
Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ lạnh bụng hoặc tiêu chảy không nên ăn quá nhiều. Phụ nữ mang thai, người đang điều trị bệnh hoặc muốn sử dụng diếp cá với lượng lớn dưới dạng nước ép, nước sắc kéo dài cũng nên tham khảo người có chuyên môn.
Lam Chi
Nguồn: Tổng hợp
