Có những đứa trẻ lớn lên trong gia đình luôn được cha mẹ đáp ứng mọi nhu cầu nên dễ hình thành suy nghĩ: người khác mời thì cứ thoải mái gọi món mình thích. Có trẻ lại chỉ chú ý đến món ăn trước mặt, ăn xong đứng dậy đi về mà quên mất một lời cảm ơn.
Những chuyện ấy thoạt nhìn rất nhỏ. Nhưng chính từ những chi tiết nhỏ trên bàn ăn, người khác có thể nhận ra một đứa trẻ có biết nghĩ cho người đối diện hay không.
Được mời ăn không có nghĩa là muốn gọi gì cũng được
Một số đứa trẻ khi biết hôm nay có người mời ăn thường lập tức chọn những món mình thích, thậm chí món đắt nhất trong thực đơn. Nếu người lớn không nhắc nhở, trẻ có thể nghĩ đơn giản rằng: “Hôm nay người khác trả tiền, mình cứ ăn cho thoải mái”. Nhưng đây lại là lúc cha mẹ cần dạy con về sự chừng mực.
Người mời có thể có khả năng chi trả, nhưng điều đó không có nghĩa họ không quan tâm đến số tiền phải bỏ ra. Khi ngồi cùng một bàn, trẻ nên quan sát xem mọi người đang gọi món gì, số lượng người ăn bao nhiêu và lựa chọn vừa đủ.
Không cần bắt trẻ lúc nào cũng phải chọn món rẻ nhất. Điều quan trọng là trẻ hiểu mình đang sử dụng tiền của người khác và cần có sự cân nhắc. Nếu người lớn đang chọn những món có mức giá vừa phải mà trẻ nhất quyết gọi món đắt nhất, đó không còn là chuyện “ăn ngon” nữa mà trở thành thiếu tinh tế.
Cha mẹ có thể dạy con một nguyên tắc rất đơn giản: khi người khác mời mình, đừng biến lòng tốt của họ thành cơ hội để mình hưởng lợi nhiều hơn.
Được mời ăn cũng là lúc học cách quan tâm đến người khác
Một bữa ăn không chỉ có đồ ăn.
Đó còn là khoảng thời gian để những người ngồi cùng bàn trò chuyện, hỏi han và hiểu nhau hơn. Vì thế, một đứa trẻ dù ăn uống lịch sự đến đâu nhưng suốt bữa chỉ cúi xuống ăn, cầm điện thoại hoặc liên tục kể chuyện của mình mà chẳng quan tâm người đối diện, vẫn có thể khiến người khác cảm thấy mình không được coi trọng.
Cha mẹ không cần bắt trẻ phải nói chuyện khéo léo như người lớn. Chỉ cần dạy con những điều rất đơn giản: biết chào hỏi, biết hỏi người khác muốn ăn gì, biết nhường món, biết lắng nghe khi người lớn đang nói.
Chẳng hạn, thay vì chỉ nói “Con ăn món này”, trẻ có thể được dạy hỏi: “Cô có muốn ăn không ạ?”. Khi người khác hỏi chuyện, trẻ biết bỏ điện thoại xuống và trả lời. Khi thấy một món ăn được đưa đến, trẻ không vội vàng gắp phần ngon nhất cho mình.
Những hành động ấy không tốn tiền, cũng chẳng cần trẻ phải nói những lời hoa mỹ. Nhưng chúng cho thấy đứa trẻ hiểu rằng mình không phải là trung tâm duy nhất của một bữa ăn.
Ăn xong đừng coi như mọi chuyện đã kết thúc
Đây có lẽ là điều nhiều cha mẹ dễ bỏ qua nhất.
Người khác mời con đi ăn không có nghĩa là con phải tranh trả tiền bằng mọi giá. Với trẻ nhỏ, việc thanh toán vốn không phải trách nhiệm của trẻ. Nhưng dù không trả tiền, con vẫn có thể làm một điều quan trọng: nói lời cảm ơn.
Một câu “Con cảm ơn cô/chú ạ”, “Hôm nay con vui lắm” hay “Lần sau con mời lại nhé” có thể khiến người mời cảm thấy sự tử tế của mình đã được đón nhận.
Và lời hứa “lần sau con mời” cũng không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa đứa trẻ phải có tiền để trả lại một bữa ăn. Khi lớn hơn, trẻ có thể mời lại người khác một bữa ăn, mua một món quà nhỏ, hoặc đơn giản là chủ động quan tâm đến người từng đối xử tốt với mình.
Điều cha mẹ muốn dạy con ở đây không phải là “ăn thế nào để người khác thích mình”, mà là biết nhận và biết đáp lại. Bởi trong cuộc sống, sẽ có lúc con được người khác giúp đỡ, được mời ăn, được tặng quà hay được trao cho một cơ hội. Nếu chỉ biết nhận mà không biết trân trọng, đứa trẻ rất dễ coi lòng tốt của người khác là điều hiển nhiên.
Một bữa ăn vì thế có thể trở thành bài học đầu tiên về sự biết điều. Dạy con không phải lúc nào cũng cần những bài học lớn lao. Nhiều khi chỉ là nhắc con đừng gọi món quá đắt khi người khác mời, biết hỏi han người ngồi cùng bàn và nhớ nói một lời cảm ơn trước khi ra về.
Những phép lịch sự ấy có thể rất nhỏ, nhưng nếu được hình thành từ khi còn bé, chúng sẽ theo con rất lâu. Để sau này khi bước ra ngoài xã hội, con hiểu rằng được người khác đối xử tử tế là một điều đáng trân trọng, chứ không phải một quyền lợi mà mình mặc nhiên được hưởng.
Hiểu Đan (Theo Sohu)
