Trong khi nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới vẫn đang chật vật tìm lại đà tăng trưởng sau những biến động kéo dài của kinh tế toàn cầu, Việt Nam lại bất ngờ trở thành hình mẫu được các chuyên gia khu vực nhắc đến khi bàn về triển vọng phát triển của Đông Nam Á.
Trong bài bình luận đăng trên Free Malaysia Today đầu năm 2026, Giáo sư Phar Kim Beng, chuyên gia về vấn đề Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), thuộc Đại học Hồi giáo Quốc tế Malaysia (IIUM), cho rằng việc Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng 8,02% vào năm 2025 đã thu hút sự chú ý của các nhà kinh tế trên khắp châu Á và tạo ra một câu hỏi đáng suy ngẫm đối với Indonesia - nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.
Việt Nam: Hình mẫu tăng trưởng mới của khu vực
Theo Giáo sư Phar Kim Beng, kết quả đáng tự hào mà Việt Nam đạt được trong những năm gần đây không phải là thành công ngẫu nhiên, mà là kết quả của việc định vị kinh tế có phương pháp.
Ông cho rằng Việt Nam đã xây dựng được một nền tảng tăng trưởng đáng chú ý dựa trên 4 yếu tố kết hợp.
Thứ nhất, động lực xuất khẩu vẫn là yếu tố cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng.
Bất chấp mức thuế nhập khẩu 20% của Mỹ, Việt Nam ghi nhận tổng kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 475 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, xuất khẩu sang thị trường Mỹ đạt mức kỷ lục, tạo ra thặng dư thương mại bất chấp áp lực suy thoái kinh tế toàn cầu.
Những thành quả xuất khẩu này đã giúp thúc đẩy sản xuất công nghiệp và bán lẻ tăng hơn 9%, trong khi lạm phát duy trì ở mức thấp khoảng 3%. Dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng tăng gần 9%, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào hệ sinh thái sản xuất của Việt Nam.
Thứ hai, Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất toàn cầu.
Các tập đoàn đa quốc gia từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ và ngày càng nhiều từ Trung Quốc đã thiết lập các cơ sở sản xuất lớn tại Việt Nam trong lĩnh vực điện tử, may mặc và hàng tiêu dùng.
Những địa phương như Bắc Ninh đã chuyển mình từ những vùng nông nghiệp lạc hậu thành các đô thị công nghiệp, được thúc đẩy bởi các hành lang xuất khẩu hưởng lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ ba, tăng trưởng nhu cầu nội địa — đặc biệt là tiêu dùng và đầu tư hộ gia đình — đã hỗ trợ đà tăng trưởng kinh tế chung.
Trong khi xuất khẩu thu hút sự chú ý của dư luận, thị trường nội địa Việt Nam cũng mở rộng nhờ thu nhập tăng và tiêu dùng của tầng lớp trung lưu được củng cố.
Thứ tư, khả năng thích ứng chiến lược trong chính sách thương mại và đầu tư đã giúp Việt Nam vượt qua những khó khăn từ bên ngoài, bằng cách kết hợp áp lực thuế quan với việc đa dạng hóa sang các thị trường và lĩnh vực mới.
Việt Nam hiện đang tích cực theo đuổi thêm các thỏa thuận thương mại đa phương để giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ thị trường đơn lẻ nào, ngay cả khi đặt mục tiêu đầy tham vọng là đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 2 con số đến năm 2030.
Indonesia có nhiều lợi thế hơn nhưng chưa tận dụng hết
Giáo sư Phar Kim Beng cho rằng, thành tựu ấn tượng của Việt Nam cho thấy Đông Nam Á hoàn toàn có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao khi các quốc gia trong khu vực kết hợp lợi thế cấu trúc với xu hướng toàn cầu, bao gồm Indonesia - nền kinh tế lớn nhất khu vực.
Theo ông, nếu xét về quy mô dân số, nguồn tài nguyên thiên nhiên hay dung lượng thị trường nội địa, Indonesia thực tế sở hữu nhiều lợi thế hơn Việt Nam.
Quốc gia vạn đảo có dân số gần 300 triệu người, thị trường tiêu dùng rộng lớn cùng nguồn tài nguyên phong phú trải dài từ khoáng sản chiến lược đến năng lượng và nông nghiệp.
Những điều kiện này về lý thuyết có thể tạo ra tốc độ tăng trưởng rất cao nếu được khai thác hiệu quả.
Tuy nhiên, theo ông, lợi thế tự nhiên không tự động chuyển hóa thành tăng trưởng kinh tế.
Ông cho rằng Indonesia vẫn cần cải thiện năng suất lao động, nâng cao hiệu quả đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh và củng cố niềm tin của nhà đầu tư nếu muốn đạt được các mục tiêu đầy tham vọng.
Theo vị giáo sư, điều Indonesia cần học hỏi từ Việt Nam không phải là sao chép nguyên mẫu con đường phát triển của Việt Nam, mà cần học hỏi cách thức Việt Nam chuyển hóa những lợi thế sẵn có thành động lực tăng trưởng thực tế thông qua các giải pháp nhất quán và những chính sách kinh tế được duy trì bền bỉ trong thời gian dài.
Bài học không nằm ở con số 8%
Theo Giáo sư, ý nghĩa lớn nhất từ câu chuyện của Việt Nam không nằm ở bản thân con số 8%. Điều đáng chú ý hơn là cách Việt Nam từng bước xây dựng nền tảng cho tăng trưởng cao thông qua hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng thương mại, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Từ góc nhìn đó, ông cho rằng tăng trưởng cao không phải là đặc quyền của những nền kinh tế khổng lồ. Ngay cả các quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á cũng có thể đạt được điều đó nếu có chiến lược đúng đắn và duy trì quyết tâm cải cách trong thời gian dài.
Với Indonesia, Việt Nam hiện được xem như một minh chứng sống động rằng những mục tiêu tăng trưởng tham vọng không phải là điều bất khả thi.
Và với phần còn lại của khu vực, việc ngày càng nhiều chuyên gia quốc tế lấy Việt Nam làm ví dụ khi bàn về phát triển kinh tế cho thấy vị thế của nền kinh tế Việt Nam đang thay đổi đáng kể trong con mắt của giới quan sát quốc tế.
An An (Theo Free Malaysia Today)
