Số lượng bệnh nhân ung thư tại Việt Nam ngày càng tăng do nhiều yếu tố
Trao đổi với phóng viên bên lề Hội thảo Khoa học Quốc tế “Precision Oncology 2026 – Đột phá trong Y học hạt nhân và Xạ trị định vị”, do Bệnh viện Đa khoa Phương Đông tổ chức ngày 22/8 tại Hà Nội, GS.TS.BS Mai Trọng Khoa, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, nguyên Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai, cho biết số người mắc và tử vong do ung thư tại Việt Nam vẫn đang có xu hướng gia tăng.
Nguyên nhân gia tăng số ca mắc một phần đến từ quy mô dân số. Việt Nam hiện có khoảng 100 triệu dân, cao hơn rất nhiều so với vài chục năm trước. Dân số càng lớn, số trường hợp mắc bệnh nói chung và ung thư nói riêng được ghi nhận cũng có xu hướng tăng.
Một yếu tố khác là sự phát triển của y học. “Trước kia có những trường hợp mắc bệnh nhưng chúng ta không có máy móc, thiết bị và kỹ thuật để phát hiện, xác định chính xác nên không ghi nhận được. Hiện nay, với sự phát triển của các kỹ thuật chẩn đoán, chúng ta phát hiện được nhiều trường hợp ung thư hơn, vì vậy số lượng bệnh nhân được ghi nhận cũng tăng lên”, GS.TS.BS Mai Trọng Khoa phân tích.
Nhận thức của người dân cũng thay đổi. Việc tiếp cận thông tin y tế dễ dàng hơn khiến nhiều người quan tâm đến sức khỏe, chủ động khám bệnh và kiểm tra định kỳ hơn trước.
Nhưng phía sau những yếu tố mang tính “tích cực” đó vẫn tồn tại những nguy cơ không thể xem nhẹ: môi trường sống, ô nhiễm không khí, thực phẩm, chế độ ăn uống, lối sống và nhiều yếu tố nguy cơ khác đang cùng tác động.
“Có rất nhiều yếu tố cùng tác động và tổ hợp với nhau, dẫn đến số lượng bệnh nhân ung thư ngày càng tăng. Chúng ta không thể nói một yếu tố nào là nguyên nhân quyết định duy nhất”, GS.TS.BS Mai Trọng Khoa nói.
Một nghịch lý đáng lo
Điều khiến GS.TS.BS Mai Trọng Khoa đặc biệt lưu ý không phải là việc Việt Nam phát hiện ngày càng nhiều bệnh nhân ung thư. Bởi nếu một quốc gia phát hiện được nhiều ca ung thư nhờ sàng lọc, chẩn đoán hiện đại và người dân chủ động đi khám, đó thậm chí có thể là tín hiệu của một hệ thống y tế đang tiến bộ.
Điều thật sự đáng lo nằm ở thời điểm phát hiện bệnh. Tại một số quốc gia phát triển, dù số ca ung thư được phát hiện có thể tăng, nhưng tỷ lệ tử vong do một số loại ung thư vẫn đi ngang hoặc giảm nhờ phát hiện sớm và điều trị hiệu quả. Trái với xu hướng này, tại Việt Nam, nhiều bệnh nhân chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khiến tỷ lệ tử vong do ung thư tiếp tục vẫn tăng.
“Đối với ung thư, nếu bệnh nhân đến ở giai đoạn muộn thì chúng ta gặp rất nhiều khó khăn trong điều trị. Tỷ lệ điều trị thành công giảm và tỷ lệ tử vong tăng lên. Đó là điều thực sự đáng lo!”, GS.TS.BS Mai Trọng Khoa cho biết.
Theo GS.TS.BS Mai Trọng Khoa, tâm lý né tránh cũng là một rào cản. Một bộ phận người dân vẫn ngại đi khám vì sợ phát hiện bệnh. Nhưng chính sự trì hoãn ấy có thể khiến bệnh âm thầm tiến triển.
Khi “nhìn thấy” khối u là chưa đủ
Từ góc độ y học chính xác, ThS.BS Nguyễn Duy Anh, Phó Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Xạ trị và Y học hạt nhân Quốc tế, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, cho rằng một trong những thay đổi quan trọng của y học hiện đại là không chỉ nhìn vào hình dạng và kích thước khối u.
Với y học hiện đại bác sĩ có thể xác định tổn thương có biểu hiện đích phân tử phù hợp hay không trước khi đưa thuốc điều trị vào cơ thể. Điều này mở ra kỳ vọng tăng hiệu quả điều trị, giảm chi phí, rút ngắn thời gian bệnh nhân phải chờ đợi một liệu pháp phù hợp.
Giới khoa học kỳ vọng y học chính xác có thể góp phần làm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư. Tuy nhiên, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không giải quyết được toàn bộ bài toán nếu người bệnh tiếp tục đến viện quá muộn.
Theo ThS.BS Nguyễn Duy Anh, nguy cơ ung thư là kết quả của quá trình tích lũy nhiều yếu tố theo thời gian. Các tác động từ môi trường, lối sống và những thay đổi ở vật chất di truyền có thể cùng tham gia vào quá trình hình thành bệnh.
Trong khi đó, những tiến bộ về sàng lọc và chẩn đoán lại giúp phát hiện ngày càng nhiều trường hợp ở giai đoạn sớm.
Số ca ung thư được phát hiện tăng có thể là dấu hiệu của một hệ thống chẩn đoán tốt hơn. Nhưng nếu số bệnh nhân đến viện ở giai đoạn muộn vẫn cao, con số ấy chưa thể phản ánh đầy đủ hiệu quả của cuộc chiến chống ung thư.
Mục tiêu cuối cùng, như GS.TS.BS Mai Trọng Khoa nhấn mạnh, không phải là làm cho số ca ung thư được phát hiện giảm xuống bằng mọi giá. Mục tiêu là phát hiện ngày càng nhiều ca ung thư ở giai đoạn sớm hơn, điều trị hiệu quả hơn và kéo tỷ lệ tử vong xuống. Đó mới là cách hóa giải nghịch lý: không phải nhìn thấy ít ung thư hơn, mà là nhìn thấy ung thư sớm hơn, hiểu nó chính xác hơn và điều trị đúng người bệnh hơn.
Ngọc Minh
