Bạn còn nhớ những khẩu hiệu từng xuất hiện dày đặc trên các bức tường, cột điện và loa phóng thanh khắp Trung Quốc không? “Sinh ít con hơn và trồng nhiều cây hơn”, “Sinh ít con hơn và nuôi dạy thật tốt”, “Mỗi cặp vợ chồng chỉ nên có một con”. Từ năm 1980 đến năm 2015, chính sách một con đã trở thành kim chỉ nam cho hàng trăm triệu gia đình. Theo số liệu thống kê, chỉ trong khoảng 25 năm, Trung Quốc đã có hơn 170 triệu trẻ em là con một. Khi bước sang năm 2025, con số này đã vượt mốc 200 triệu, và nhóm con một đầu tiên đã bước qua tuổi 40.
Trong suốt nhiều năm, việc chỉ sinh một con thường được nhìn nhận qua lăng kính của cha mẹ: gánh nặng tài chính giảm bớt, nguồn lực tập trung, gia đình yên ổn hơn. Nhưng đó là lợi thế của người lớn. Ở phía bên kia, trong vai trò của đứa trẻ duy nhất, câu chuyện lại hoàn toàn khác.
Trước tuổi 30, phần lớn con một thực sự sống trong cảm giác được yêu thương trọn vẹn. Không phải tranh giành tình cảm, không phải san sẻ nguồn lực, họ là trung tâm của gia đình. Nhưng khi bước qua ngưỡng 30 tuổi, khi họ đồng thời trở thành cha mẹ của con nhỏ và là chỗ dựa duy nhất của cha mẹ già, hạnh phúc bắt đầu trở thành một khái niệm xa xỉ. Và nếu nhìn xa thêm 20 năm nữa, nỗi khổ của họ có thể vượt xa sức tưởng tượng thông thường.
Áp lực đè nặng lên đôi vai
Ở độ tuổi 20–30, nhiều con một đang ở giai đoạn sung sức nhất của đời người. Họ rời quê hương, bươn chải ở các thành phố lớn, làm việc đến kiệt sức, đêm về nhớ nhà, nhớ cha mẹ nhưng không thể thường xuyên ở bên. Đến khi 30–40 tuổi, đa số đã lập gia đình riêng, và gánh nặng lớn nhất đổ dồn lên vai họ chính là việc chăm sóc cha mẹ già. Chỉ cần người già gặp vấn đề sức khỏe, áp lực kinh tế lập tức trở nên nặng nề, còn câu hỏi “ai sẽ chăm sóc?” gần như không có lời giải. Một người, một cơ thể, phải cùng lúc đi làm, nuôi con và lo cho cha mẹ, không thể bỏ việc, cũng không thể buông tay bất kỳ bên nào.
Với những con một sống xa quê, bi kịch còn sâu hơn. Khoảng cách địa lý khiến họ không thể có mặt kịp thời khi cha mẹ gặp chuyện. Và nếu điều tồi tệ nhất xảy ra, cảm giác tội lỗi ấy có thể theo họ suốt quãng đời còn lại.
Hai mươi năm sau, khi họ bước vào trung niên hoặc già đi, nỗi đau không những không giảm mà còn chồng chất: nghỉ hưu của chính mình, học hành và tương lai của con cái, nhà cửa, xe cộ, rồi lại đến tuổi già của cha mẹ. Tất cả dồn lên một người. Một số sẽ phải sống dựa vào khoản lương hưu ít ỏi, thậm chí có người không có lương hưu. Khi cha mẹ lần lượt qua đời, con cái trưởng thành và rời xa, chỉ còn lại một mình trong căn nhà trống trải, sự cô độc ấy trở thành nỗi đau khó gọi tên – một nỗi đau mà con một không có ai để chia sẻ.
Nỗi khổ của hơn 200 triệu con một, xét đến cùng, bắt nguồn từ một sợi dây ràng buộc gần như không thể cắt đứt. Họ được nuôi dưỡng với kỳ vọng phải thành công, phải rời quê, phải vào đại học tốt, học cao học, tiến sĩ, phải “làm nên chuyện”. Nếu không thành danh, không trụ được ở thành phố lớn, họ không chỉ sợ làm cha mẹ thất vọng mà còn tự thấy mình không còn mặt mũi đối diện với chính bản thân.
Từ góc nhìn tâm lý học, đây là biểu hiện điển hình của “khủng hoảng bản sắc”: con người bị mắc kẹt trong những câu hỏi về giá trị bản thân, ánh nhìn của người khác, nỗi lo bị đào thải, bị từ chối. Để tránh đối diện với cảm giác tầm thường, họ không ngừng ép mình tiến lên, thậm chí vượt quá khả năng, nuôi dưỡng ảo tưởng rằng một ngày nào đó sẽ “hóa phượng hoàng”.
Song song với đó là cảm giác bất lực do chi phí đã bỏ ra quá lớn. Thời gian, tiền bạc, công sức dành cho học tập, sự nghiệp, hôn nhân, con cái… khiến họ không dám quay đầu. Quay về quê đồng nghĩa với việc thừa nhận thất bại. Thế là họ nghiến răng chịu đựng nơi đất khách, chấp nhận việc không thể ở bên chăm sóc cha mẹ, chỉ có thể hỏi han qua điện thoại và nhờ cậy người khác khi có chuyện.
Nhưng trong mọi lựa chọn, luôn tồn tại được và mất. Người ta có thể buông bỏ ám ảnh để trở về bên cha mẹ, hoặc cha mẹ có thể rời quê để sống cùng con. Trong gia đình chỉ có một con, cuối cùng vẫn sẽ có người phải hy sinh, và điều đó phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của mỗi nhà.
Từ xa xưa, trung hiếu vốn khó vẹn toàn. Gia đình con một cần sớm nhận ra rằng không có con đường nào không phải trả giá. Trước hết, con người phải sống đã, như lời Yu Hua từng viết trong “Sống”: con người sống vì chính sự sống, không phải vì bất kỳ lý tưởng nào khác. Một số nỗi đau, dù khó nuốt đến đâu, vẫn buộc phải chấp nhận.
Điều quan trọng là giữ đầu óc tỉnh táo. Một cuộc sống giản dị, bình yên mới là bản chất thật sự của đời người. Ngày nay, làm nông không còn đồng nghĩa với nghèo hèn; giao đồ ăn cũng không phải điều đáng xấu hổ. Kiếm tiền bằng chính đôi tay mình là điều đáng trân trọng, không cần sống vì ánh nhìn của người khác.
Bên cạnh đó, con một cần chuẩn bị cho tương lai bằng cách giữ gìn sức khỏe, rèn luyện thể chất, chi tiêu tiết kiệm, lập kế hoạch tài chính dài hạn để không trở thành gánh nặng cho con cái sau này. Đã đến lúc hơn 200 triệu con một phải thức tỉnh: sống tốt cho bản thân, chăm sóc sức khỏe, không buông thả, không lười biếng, học cách sống chậm lại.
Hãy dành nhiều thời gian hơn cho cha mẹ khi còn có thể. Trong đời người, không điều gì quan trọng hơn sự sum họp. Một số nỗi đau không thể tránh, chỉ có thể đối mặt. Khác với người khác, con một không có anh chị em để chia sẻ gánh nặng, vì vậy sự chuẩn bị từ sớm không phải là lựa chọn, mà là điều bắt buộc.
Cuộc sống vẫn tiếp diễn. Và sau cùng, người dám đối diện với thực tế, dám sống tỉnh táo và chủ động, mới là người có cơ hội chạm tới hạnh phúc.
Ứng Hà Chi
