Ít ai biết rằng ký hiệu @, biểu tượng quen thuộc trong mọi địa chỉ email ngày nay, thực chất đã tồn tại từ hàng trăm năm trước khi Internet ra đời. Lịch sử của ký hiệu này không chỉ gắn liền với các bản thảo cổ hay sổ sách kế toán, mà còn phản ánh hành trình dài từ một công cụ ghi chép giản đơn trở thành biểu tượng của thời đại số.
Theo các tài liệu lịch sử, lần đầu tiên ký hiệu @ được ghi nhận là vào năm 1536 trong một bức thư của một thương nhân tại Florence, Ý. Trong văn bản này, @ được sử dụng với ý nghĩa “tại mức giá”, ví dụ như một đơn vị hàng hóa được bán với giá cụ thể. Phát hiện này được công bố vào năm 2000 bởi Giorgio Stabile, giáo sư lịch sử khoa học tại Đại học La Sapienza, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc xác định nguồn gốc rõ ràng của ký hiệu.
Trước đó, nhiều giả thuyết đã được đưa ra để lý giải sự xuất hiện của @. Một trong những giả thuyết phổ biến nhất cho rằng ký hiệu này bắt nguồn từ chữ “ad” trong tiếng Latin, mang nghĩa “tại”, “đến” hoặc “hướng tới”. Các thư ký thời Trung cổ, khi phải sao chép văn bản bằng tay trong thời gian dài, đã sáng tạo ra các ký hiệu viết tắt nhằm tiết kiệm công sức. Tương tự như ký hiệu &, @ được cho là kết quả của quá trình đơn giản hóa chữ viết.

Ngoài ra, một số bằng chứng hiếm hoi còn cho thấy ký hiệu này có thể đã xuất hiện sớm hơn nữa. Trong một bản dịch tiếng Bulgaria của biên niên sử Hy Lạp năm 1345, @ được sử dụng thay cho chữ cái A trong từ “Amen”. Tuy nhiên, việc sử dụng này chỉ xuất hiện một lần duy nhất và không được lặp lại, khiến các nhà nghiên cứu vẫn chưa thể đưa ra lời giải thích thuyết phục.
Một giả thuyết khác liên quan đến các thư ký Pháp, cho rằng họ đã sử dụng ký hiệu @ như một dạng viết cách điệu của chữ “à”. Dù cách lý giải này khá phù hợp với cách sử dụng hiện đại của @ trong email, bằng chứng lịch sử vẫn chưa đủ mạnh để khẳng định chắc chắn.
Đến thế kỷ 19, ký hiệu @ bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thương mại. Các kế toán và chủ cửa hàng thường dùng @ trong sổ sách để biểu thị giá cả, chẳng hạn như “10 đơn vị @ 5 đô la”. Sự phổ biến này khiến ký hiệu được đưa lên bàn phím của các máy đánh chữ thời kỳ đó, dù chưa có bất kỳ liên hệ nào với công nghệ thông tin.
Bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử của @ diễn ra vào năm 1971, khi nhà khoa học máy tính Ray Tomlinson phát triển hệ thống email đầu tiên trên ARPANET, mạng máy tính tiền thân của Internet. Ông cần một ký hiệu để phân tách tên người dùng và địa chỉ máy chủ trong email, đồng thời phải đảm bảo ký hiệu đó không gây nhầm lẫn với các ký tự khác.
Trong quá trình tìm kiếm, Tomlinson đã lựa chọn @ vì đây là ký hiệu ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày cũng như trong lập trình. Quyết định tưởng chừng đơn giản này lại có ý nghĩa lịch sử, khi nó biến @ từ một ký hiệu gần như bị lãng quên trở thành trung tâm của hệ thống giao tiếp điện tử toàn cầu.

Chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn năm 2012, Tomlinson cho biết ông chỉ đơn giản tìm một ký hiệu “không được dùng nhiều” và dễ nhận biết. Những lựa chọn khác như dấu chấm than hay dấu phẩy đều không phù hợp, trong khi dấu bằng lại thiếu ý nghĩa rõ ràng.
Kể từ đó, @ đã trở thành biểu tượng không thể thiếu trong đời sống hiện đại, xuất hiện trong hàng tỷ địa chỉ email và các nền tảng mạng xã hội. Không chỉ mang giá trị chức năng, ký hiệu này còn phản ánh sự giao thoa giữa lịch sử, ngôn ngữ và công nghệ.
Một điểm thú vị là @ được gọi bằng nhiều cái tên khác nhau trên thế giới, thể hiện sự sáng tạo trong cách nhìn nhận của từng nền văn hóa. Từ “đuôi khỉ” trong tiếng Afrikaans, “vòi voi” trong tiếng Đan Mạch, “ốc sên” trong tiếng Pháp cho đến “chó con” trong tiếng Nga, mỗi tên gọi đều gợi lên hình ảnh riêng biệt của ký hiệu này.
Từ một ký hiệu thương mại đơn giản trong các bản ghi chép cổ, @ đã trải qua hành trình hàng thế kỷ để trở thành biểu tượng của kỷ nguyên số. Câu chuyện của @ không chỉ là lịch sử của một ký tự, mà còn là minh chứng cho cách những chi tiết nhỏ bé có thể định hình cả một thời đại.
Đức Khương
