Tiếp nối các kết quả nghiên cứu trước đây về bê tông geopolyme sử dụng cát san hô, đá san hô và nước biển, nhóm nghiên cứu tại Chi nhánh Ven biển/Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga đã triển khai giai đoạn nghiên cứu chuyên sâu nhằm xác định cấp phối, đánh giá cơ chế vật liệu và kiểm chứng khả năng làm việc trong điều kiện thực tế.
Trong xây dựng ở vùng biển đảo, chi phí vận chuyển vật liệu từ đất liền luôn là thách thức lớn. Chính vì vậy, hướng nghiên cứu sử dụng cốt liệu san hô và nước biển được xem là giải pháp tiềm năng, giúp giảm đáng kể chi phí và phụ thuộc vào hậu cần.
Tuy nhiên, san hô lại là loại vật liệu "khó tính". Với cấu trúc rỗng và khả năng hút nước cao, việc thiết kế cấp phối bê tông phù hợp không hề đơn giản. Nếu không xử lý tốt, bê tông dễ bị suy giảm cường độ và độ bền.
Sau quá trình thử nghiệm, nhóm nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ tối ưu giữa dung dịch hoạt hóa và chất kết dính, đồng thời lựa chọn tỷ lệ tro bay và xỉ lò cao phù hợp. Đáng chú ý, việc bổ sung xỉ lò cao giúp cải thiện rõ rệt cấu trúc vật liệu, làm bê tông đặc chắc hơn và tăng cường độ chịu lực.
Kết quả cho thấy bê tông geopolyme BGS-300 có khả năng phát triển cường độ khá nhanh, đạt khoảng 30–32 MPa sau 28 ngày – tương đương bê tông mác M300 thường dùng trong xây dựng.
Không chỉ vậy, vật liệu này còn đảm bảo các yêu cầu thi công thực tế như độ sụt phù hợp, khả năng bám dính tốt với cốt thép và tính đồng nhất cao. Điều này cho thấy việc sử dụng hoàn toàn vật liệu tại chỗ không làm "hy sinh" chất lượng công trình như lo ngại ban đầu.
Bất ngờ với khả năng chống ăn mòn
Một trong những rủi ro lớn nhất khi dùng nước biển trong bê tông là nguy cơ ăn mòn cốt thép do ion clorua. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu lại cho thấy một tín hiệu tích cực.
Dù các phép đo điện hóa ban đầu có thể gợi ý nguy cơ ăn mòn, kiểm tra thực tế bên trong bê tông lại không phát hiện dấu hiệu hư hại tương ứng. Nguyên nhân được xác định là do một phần ion clorua đã bị "giữ lại" trong cấu trúc vật liệu, thay vì tồn tại tự do và gây ăn mòn.
Đây được xem là một ưu điểm nổi bật của bê tông geopolyme, đặc biệt trong môi trường biển – nơi mà độ bền lâu dài luôn là yếu tố sống còn.
Phân tích vi cấu trúc cho thấy bê tông BGS-300 hình thành hệ gel đặc chắc, giúp lấp đầy các lỗ rỗng và tăng khả năng chống xâm nhập của nước biển. Đồng thời, sự xuất hiện của các pha vật chất có khả năng "cố định" ion clorua càng củng cố thêm độ bền của vật liệu.
Nói cách khác, không chỉ bền về mặt cơ học, loại bê tông này còn có "cơ chế tự bảo vệ" trước môi trường xâm thực.
"Thử lửa" ngoài biển: Kết quả khả quan
Điểm đáng chú ý nhất của nghiên cứu là các thử nghiệm thực địa kéo dài 12 tháng trong môi trường biển thực tế, bao gồm cả vùng ngập nước, vùng sóng đánh và khu vực khí quyển biển.
Sau một năm, bê tông BGS-300 vẫn duy trì cường độ ổn định, các chỉ tiêu kỹ thuật chỉ biến động nhẹ và chưa ghi nhận dấu hiệu xuống cấp đáng kể. Đây là minh chứng quan trọng cho thấy vật liệu không chỉ "tốt trên giấy" mà còn đủ khả năng ứng dụng ngoài thực tế.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, hiệu quả kinh tế của BGS-300 cũng rất đáng chú ý. Để sản xuất 1 m³ bê tông, chỉ cần vận chuyển khoảng 700 kg nguyên liệu từ đất liền chưa bằng 1/3 so với bê tông truyền thống.
Điều này đồng nghĩa với việc giảm mạnh chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian thi công và tăng tính chủ động cho các công trình ở vùng biển đảo.
Với những kết quả đã đạt được, bê tông geopolyme BGS-300 không chỉ dừng lại ở một hướng nghiên cứu mà đang dần trở thành giải pháp vật liệu khả thi cho xây dựng biển đảo. Trong bối cảnh nhu cầu phát triển hạ tầng tại các khu vực này ngày càng tăng, đây có thể là bước tiến quan trọng giúp ngành xây dựng Việt Nam tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có từ biển.
Ngọc Minh
