Một giáo sư xã hội học người Mỹ từng theo dõi gần 30 năm về 63 hình thức cha mẹ tham gia vào việc học của con tại Mỹ. Kết quả cho thấy, bất kể cha mẹ thuộc chủng tộc nào, tầng lớp xã hội nào hay có trình độ học vấn ra sao, việc ngồi cùng con làm bài tập về nhà cũng không cho thấy tác động tích cực rõ rệt đến thành tích học tập của trẻ.
Vì sao lại như vậy?
Trong tâm lý học có một lý thuyết gọi là “thuyết tự quyết”. Muốn một đứa trẻ thực sự có động lực từ bên trong, cần đồng thời đáp ứng ba nhu cầu tâm lý cơ bản: cảm giác tự chủ, cảm giác có năng lực và cảm giác được kết nối, thuộc về. Khi cha mẹ luôn kè kè bên cạnh giám sát, thông điệp không lời mà trẻ nhận được có thể là: Con không đáng được tin tưởng, con không thể tự mình hoàn thành việc này. Cảm giác tự chủ của trẻ vì thế dễ dàng bị bóp nghẹt.
Tự chủ, năng lực và cảm giác thuộc về chính là nền tảng của động lực học tập. Những cha mẹ có phong cách giáo dục uy quyền tích cực thường cho phép con tham gia vào việc đưa ra quyết định, đồng thời giải thích lý do đằng sau những quy tắc được đặt ra. Kiểu “hỗ trợ tính tự chủ” này có thể giúp tăng mức độ tham gia học tập của trẻ.
Một nghiên cứu quy mô lớn của chuyên gia Trung Quốc, dựa trên dữ liệu của hơn 120.000 học sinh tiểu học và THCS, cũng cho thấy việc cha mẹ hỗ trợ tính tự chủ đóng vai trò quan trọng trong mối liên hệ giữa sự tham gia giáo dục của cha mẹ và thành tích học tập của trẻ.
Vậy có phải là không cần quản bài tập của con?
Có những bà mẹ vừa nghe “đừng quản bài tập của con” liền hiểu thành: “Vậy thì tôi chẳng cần làm gì nữa?”. Đó lại là một cách hiểu sai. Người mẹ thực sự “nhẫn tâm” không phải là người mặc kệ con, mà là nhẫn tâm ở khâu thực hiện, nhưng luôn mềm lòng ở phía sau để làm chỗ dựa cho con.
Cụ thể nên làm thế nào?
Thứ nhất, trả trách nhiệm về cho con.
Có thể nói với trẻ: Bài tập là việc của con. Nếu có bài nào thật sự không giải quyết được thì hãy đến hỏi mẹ. Sau khi con làm xong, không nhất thiết phải ngồi kiểm tra từng câu. Nếu con bỏ sót bài, làm bài cẩu thả và bị giáo viên nhắc nhở, cha mẹ cũng không cần lập tức trách mắng. Khi mọi người đã bình tĩnh, có thể cùng con nhìn lại vấn đề.
Chỉ một nguyên tắc đơn giản như vậy, nếu kiên trì thực hiện, trẻ sẽ dần hiểu rằng: Không ai có thể mãi chịu trách nhiệm thay cho sự trì hoãn của mình.
Thứ hai, để “kết quả tự nhiên” lên tiếng
Trong phương pháp giáo dục tích cực, hậu quả thường được chia thành hai loại: hậu quả tự nhiên và hậu quả logic.
Hậu quả tự nhiên là kết quả xảy ra một cách tự nhiên từ chính hành vi của trẻ mà không cần người lớn can thiệp. Tuy nhiên, phương pháp giáo dục tích cực cũng nhấn mạnh rằng không phải lúc nào cũng nên để trẻ tự gánh hậu quả. Chẳng hạn, khi trẻ có nguy cơ gặp nguy hiểm, hành vi ảnh hưởng đến quyền lợi của người khác hoặc kết quả xảy ra không khiến trẻ nhận thấy đó là vấn đề thì không nên đơn thuần áp dụng hậu quả tự nhiên.
Trong những trường hợp đó, cha mẹ có thể sử dụng “hậu quả logic”. Tiêu chí là: có liên quan, tôn trọng, hợp lý và được thông báo trước. Ví dụ, cha mẹ và con đã thống nhất từ trước: 9 giờ 30 phải hoàn thành bài để đi ngủ. Nếu đến giờ mà con vẫn chưa làm xong, cha mẹ thực hiện đúng thỏa thuận đã đặt ra. Đây là một hệ quả có liên quan và hợp lý, chứ không phải một hình thức trừng phạt để trả đũa.
Trong suốt quá trình, thái độ của cha mẹ cần nhẹ nhàng nhưng kiên định. Điều trẻ học được là: Mình phải chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình, chứ không phải: Mẹ lại phạt mình rồi.
Thứ ba, quản lý thói quen thay vì can thiệp vào từng đúng sai trong bài vở. Tư thế ngồi có ngay ngắn không, bàn học có gọn gàng không, nên chơi trước hay làm bài trước… những điều này cha mẹ có thể hướng dẫn.
Nhưng việc con viết sai chính tả, đánh dấu sai đáp án hay tính nhầm một phép toán, hãy để con tự chịu trách nhiệm với bài làm của mình. Bởi thói quen cần được uốn nắn, còn bài tập là không gian để trẻ tự học và tự chịu trách nhiệm.
Nhiều cha mẹ không nhận ra rằng, mỗi câu như “Bài này sai rồi”, “Chữ viết kiểu gì thế này?” hay “Mẹ đã bảo bao nhiêu lần rồi?” đều có thể khiến trẻ cảm thấy căng thẳng. Lâu dần, phản xạ của trẻ trước việc làm bài tập không còn là “Mình phải suy nghĩ thế nào?”, mà trở thành “Làm sao để không bị mẹ phát hiện mình sai?” Khi trẻ ở trong trạng thái phòng thủ, hiệu quả học tập đương nhiên cũng bị ảnh hưởng.
Ngược lại, khi cha mẹ lùi lại một bước, trẻ có cơ hội tự suy nghĩ, tự thử nghiệm, tự mắc lỗi, tự tìm lại sách để xem ví dụ. Nếu bị giáo viên nhắc nhở vì sai sót, chính phản hồi thực tế ấy có thể khiến trẻ nghiêm túc hơn vào lần sau.
Khó nhất trong hành trình này chính là kiềm chế bản năng muốn lập tức lao vào “cứu” con. Khi trẻ xấu hổ vì chưa hoàn thành bài tập, điều cha mẹ cần làm là đồng cảm, chứ không phải làm thay. Có thể chỉ cần hỏi: Con chắc đang buồn lắm nhỉ? Ngày mai con định giải quyết chuyện này thế nào?. Chỉ một câu như vậy là đủ.
Việc dùng tiền bạc, phần thưởng hay điểm thưởng để thúc đẩy trẻ có thể mang lại hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài có nguy cơ làm suy yếu động lực nội tại. Vì vậy, cha mẹ không nên thường xuyên nói: Nếu con được điểm tuyệt đối, mẹ sẽ mua đồ chơi cho. Bởi khi đó, phần thưởng bên ngoài có thể dần lấn át động lực xuất phát từ chính đứa trẻ.
Sự “nhẫn tâm” thực sự của một người mẹ là kiềm chế ham muốn lao vào giải quyết mọi vấn đề thay con, đồng thời để con biết rằng phía sau mình vẫn luôn có mẹ. Những đứa trẻ sớm học được cách tự chịu trách nhiệm với việc học thường càng lớn càng khiến cha mẹ bớt phải lo lắng.
Bảo Tín (theo QQ)
