Từ lâu, quan niệm hôn nhân truyền thống đã in sâu vào tâm thức nhiều gia đình Á Đông. Những nhà có con gái thường mang tâm lý “nuôi con cho người ta”, bởi con gái rồi sẽ xuất giá, bước vào một gia đình khác, mang họ khác, sống theo quy tắc khác. Ngược lại, con trai được xem là “của để dành”, là người sẽ lấy vợ về, tiếp nối dòng họ, gánh vác gia đình, chăm sóc cha mẹ lúc tuổi già. Mọi sự đầu tư cho con trai vì thế được coi là chắc chắn, là khoản sinh lời dài hạn.
Thế nhưng, thực tế đang âm thầm đảo chiều.
Tại Quảng Đông, có một cặp vợ chồng ngoài năm mươi, con trai gần ba mươi tuổi, làm việc xa nhà. Cậu đang hẹn hò với một cô gái là con một, sinh ra và lớn lên tại Thượng Hải. Tình cảm ổn định, hai bên đã tính chuyện hôn nhân. Dịp Tết Nguyên đán, hai gia đình gặp nhau để bàn việc cưới xin, tưởng chừng là một cái kết viên mãn thì mọi thứ bắt đầu rạn vỡ khi câu chuyện quay sang tiền thách cưới và của hồi môn.
Cô gái là con một, được cha mẹ dồn toàn bộ nguồn lực chăm sóc. Trước khi kết hôn, bố mẹ cô đã chuẩn bị sẵn một căn nhà trị giá hàng chục triệu nhân dân tệ cùng hai mặt bằng kinh doanh đứng tên con gái. Trong khi đó, gia đình chú rể chỉ thuộc tầng lớp trung lưu phổ thông. Ngoài một căn hộ hai phòng ngủ và khoản tiền tích góp được khoảng ba triệu nhân dân tệ, họ không còn khả năng đưa ra thêm tài sản đáng kể nào khác.
Trước sự chênh lệch ấy, cha mẹ cô dâu nói một cách bình tĩnh, thậm chí rất lý trí: nếu muốn cưới con gái họ, phía nhà trai cần chấp nhận hai điều kiện. Thứ nhất, con sinh ra sẽ mang họ mẹ. Thứ hai, phải mua thêm một căn nhà mới, đứng tên cô dâu.
Những lời nói ấy như giội thẳng vào lòng tự trọng của cha mẹ chú rể. Ba triệu nhân dân tệ không phải con số nhỏ với họ. Nhưng điều khiến họ không thể nuốt trôi không chỉ là tiền, mà là cảm giác mất mát mang tính biểu tượng: con trai họ, người họ đã dốc sức nuôi nấng, không chỉ “cho đi” tiền bạc mà còn “cho đi” cả họ của mình. Cay đắng hơn, cậu con trai lại đứng ra hòa giải, cố gắng thuyết phục cha mẹ, dường như chỉ nghĩ cho người phụ nữ bên cạnh.
Trong cơn bất lực, người mẹ thốt lên: dù có ba triệu hay năm triệu, thì sau này đứa cháu sinh ra cũng không còn là người của họ; con trai cưới vợ rồi, cuối cùng vẫn sẽ đứng về phía người ngoài.
Nghe qua, đó là một nỗi oán trách đầy cảm tính. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây là bi kịch tâm lý quen thuộc trong nhiều gia đình Trung Quốc hiện đại.
Từ góc độ tâm lý học, sự “phản bội” mà cha mẹ cảm nhận thực chất là kết quả của sự dịch chuyển gắn bó. Theo lý thuyết gắn bó, trong giai đoạn đầu đời, cha mẹ là đối tượng gắn bó trung tâm của trẻ. Nhưng khi trưởng thành, đặc biệt sau hôn nhân, sự gắn bó ấy tất yếu chuyển dần sang người bạn đời và gia đình mới. Đây là một quá trình phát triển bình thường, là dấu hiệu của sự trưởng thành tâm lý.
Vấn đề nằm ở chỗ, không phải bậc cha mẹ nào cũng sẵn sàng chấp nhận sự chuyển dịch đó. Nhiều người vẫn mặc định rằng con trai phải mãi đứng về phía mình, bởi họ đã bỏ ra quá nhiều công sức: nuôi ăn học, mua nhà, mua xe, lo tương lai. Trong suy nghĩ ấy, con trai trở thành một “khoản đầu tư cảm xúc” chưa đến kỳ thu hồi.
Khi con trai lựa chọn vợ, đặt gia đình nhỏ lên ưu tiên hàng đầu, sự đầu tư ấy lập tức bị cảm nhận là “thua lỗ”. Cảm giác này càng rõ rệt khi cha mẹ vô thức xem việc nuôi con là một hình thức trao đổi: ta cho con tất cả, con phải đảm bảo an toàn tinh thần và vật chất cho ta khi về già.
Lý thuyết trao đổi xã hội chỉ ra rằng, trong mọi mối quan hệ, con người đều mang theo những kỳ vọng ngầm. Khi sự cho đi và nhận lại không cân xứng với mong đợi, cảm giác bất mãn sẽ nảy sinh. Nuôi con để dưỡng già, về bản chất, cũng là một dạng trao đổi. Khi con không hành xử đúng “kịch bản”, sự thất vọng là điều khó tránh.
Thực tế cho thấy, khi hiếu thảo bị biến thành nghĩa vụ trả nợ, nó dễ dàng trở thành công cụ đạo đức để ràng buộc con cái. Trong trường hợp cực đoan, cha mẹ có thể đòi hỏi con phải hy sinh cuộc đời riêng, sự nghiệp, hôn nhân, thậm chí nhân phẩm, chỉ để chứng minh rằng “nuôi con không uổng”.
Nhưng trẻ em, dù là con trai hay con gái, không phải tài sản sở hữu trọn đời của cha mẹ. Chúng có quyền lớn lên, yêu thương, lập gia đình và xây dựng trật tự ưu tiên của riêng mình. Vai trò của cha mẹ không phải là giữ con ở lại, mà là tiễn con đi với đủ năng lực để sống một cuộc đời độc lập.
Tình yêu đúng nghĩa không nằm ở việc giữ con cho riêng mình, mà ở việc tôn trọng lựa chọn của con, kể cả khi lựa chọn ấy khiến ta phải học cách buông tay. Trong mối quan hệ cha mẹ – con cái, bài học khó nhất không phải là hi sinh, mà là chấp nhận: chấp nhận rằng con cái không sinh ra để lấp đầy nỗi sợ cô đơn hay làm bảo hiểm tuổi già cho bất kỳ ai.
Chỉ khi trả lại cuộc đời cho trẻ em, gia đình mới thật sự bước ra khỏi vòng lặp của oán trách, hy sinh và tổn thương kéo dài qua nhiều thế hệ.
Ứng Hà Chi
