Dự án được nhắc tới chính là: Thăng Long Wind.
Đây là dự án điện gió với công suất dự kiến 3.400 MW và tổng vốn đầu tư khoảng 11,9 tỷ USD từng được xem là một trong những dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn nhất được đề xuất tại Việt Nam.
Thăng Long Wind được Tập đoàn Enterprize Energy nghiên cứu tại vùng biển ngoài khơi mũi Kê Gà, Bình Thuận (cũ). Dự án nằm cách bờ khoảng 20-50 km, ở khu vực có độ sâu khoảng 20-50 m. Tổng diện tích khu vực phát triển dự kiến khoảng 2.000 km², trong khi diện tích khảo sát lên tới khoảng 2.800 km².
Quy mô công suất dự kiến của toàn dự án là 3.400 MW, với tổng vốn đầu tư khoảng 11,9 tỷ USD, chưa bao gồm chi phí đấu nối vào hệ thống điện quốc gia.Điểm đáng chú ý là vùng biển Bình Thuận (cũ) được đánh giá có điều kiện gió thuận lợi. Các thông tin khảo sát được công bố cho thấy tốc độ gió bình quân tại khu vực khoảng 9,5-10 m/s, tạo nền tảng cho việc phát triển các turbine công suất lớn.
Nếu hình dung theo quy mô một dự án năng lượng, con số 3.400 MW cho thấy Thăng Long Wind không phải một trang trại điện gió đơn lẻ mà là một tổ hợp điện gió ngoài khơi quy mô gigawatt.
Theo phương án được công bố, dự án được chia thành nhiều giai đoạn, với giai đoạn đầu dự kiến công suất 600 MW và các giai đoạn tiếp theo tiếp tục mở rộng cho tới khi đạt tổng công suất khoảng 3.400 MW. Các turbine ban đầu được tính toán ở mức khoảng 9,5 MW/turbine, sau đó có thể sử dụng các turbine 10-12 MW khi công nghệ phát triển.
Quá trình chuẩn bị dự án cũng cho thấy mức độ phức tạp của điện gió ngoài khơi. Nhà đầu tư từng thực hiện khảo sát gió, khảo sát địa chất, địa vật lý đáy biển, môi trường biển và hệ thống tuyến cáp truyền tải.
Thăng Long Wind gây chú ý không chỉ bởi số vốn gần 12 tỷ USD mà còn bởi quy mô công suất 3,4 GW. Đây là một trong những dự án điện gió ngoài khơi có quy mô rất lớn tại Việt Nam.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của tổ hợp Thăng Long Wind nằm ở việc dự án không chỉ hướng tới phát điện cho hệ thống điện quốc gia. Giá trị của Thăng Long Wind còn nằm ở khả năng tạo ra một chuỗi công nghiệp mới.
Điện gió ngoài khơi đòi hỏi hàng loạt dịch vụ và ngành nghề từ khảo sát biển, thiết kế, chế tạo kết cấu, cảng biển, vận chuyển và lắp đặt turbine đến vận hành, bảo dưỡng và quản lý hệ thống truyền tải.
Ngay từ giai đoạn khảo sát, nhà đầu tư đã hợp tác với các doanh nghiệp Việt Nam. Việc này cho thấy điện gió ngoài khơi có thể tạo cơ hội để một phần năng lực kỹ thuật của ngành dầu khí, cơ khí biển và dịch vụ công trình ngoài khơi chuyển sang lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Nguồn điện được tạo ra từ gió ngoài khơi có thể góp phần giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải của hệ thống điện. Nhưng để trở thành một dự án ESG đúng nghĩa, bài toán môi trường không chỉ dừng ở lượng CO₂ tránh phát thải.
Các khảo sát của dự án đã bao gồm nghiên cứu chim biển, động vật có vú, sinh vật biển, địa chất đáy biển và môi trường biển. Nhà đầu tư cũng từng cam kết hạn chế xung đột với hoạt động đánh bắt thủy sản và các hoạt động khác trong khu vực.
Điều đó cho thấy một dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn phải đồng thời giải bài toán về năng lượng sạch, hệ sinh thái biển, sinh kế ngư dân, hạ tầng truyền tải và chuỗi cung ứng.
Với quy mô 3.400 MW, khoảng 11,9 tỷ USD và vùng phát triển khoảng 2.000 km², Thăng Long Wind cho thấy tham vọng của Việt Nam trong việc biến lợi thế gió ngoài khơi thành một nguồn lực mới cho an ninh năng lượng và chuyển dịch xanh.
* Tư liệu pecc3
Minh Khang
