Đó là nguyên liệu thô và năng lực nghiên cứu, phát triển dược phẩm.
Con bài tẩy của Trung Quốc
Theo The New York Times (NYT), trong nhiều năm qua, cả đảng Dân chủ và đảng Cộng hòa đều cảnh báo về sự phụ thuộc của Mỹ vào Trung Quốc trong sản xuất thuốc. Một phân tích công bố tháng 10/2025 cho thấy mức độ phụ thuộc này đã ăn sâu ngay từ những khâu đầu tiên của quá trình sản xuất: gần 700 loại thuốc tại Mỹ sử dụng ít nhất một thành phần hóa học được sản xuất độc quyền ở Trung Quốc.
Dữ liệu mới từ tổ chức phi lợi nhuận Dược điển Mỹ (USP) theo dõi chuỗi cung ứng dược phẩm và xác định nguồn gốc các thành phần hóa học dùng trong sản xuất thuốc. Phân tích cho thấy Trung Quốc là nhà cung cấp duy nhất của ít nhất một thành phần hóa học quan trọng trong một số loại kháng sinh được sử dụng rộng rãi như amoxicillin, cũng như trong các thuốc generic điều trị bệnh tim, động kinh, ung thư và HIV.
Mỹ hầu như không còn nhà máy sản xuất các hóa chất này vì quy trình sản xuất gây ô nhiễm môi trường, trong khi chi phí lao động và các chi phí khác khiến việc sản xuất trong nước không có lợi nhuận. Ngược lại, các nhà máy tại Trung Quốc không chịu những ràng buộc môi trường tương tự và có thể sản xuất nguyên liệu thô với chi phí thấp hơn.
Các chuyên gia nghiên cứu chuỗi cung ứng dược phẩm cho rằng hiện không có động lực kinh tế nào đủ mạnh để đưa hoạt động sản xuất nguyên liệu thô quay trở lại Mỹ.
Sản xuất dược phẩm là một quy trình nhiều giai đoạn, trong đó các nhà máy ở nhiều quốc gia khác nhau đảm nhiệm từng khâu riêng. Quy trình bắt đầu từ sản xuất nguyên liệu thô. Sau đó, một nhà máy — thường ở Ấn Độ — nhập khẩu các nguyên liệu này để sản xuất hoạt chất, rồi tiếp tục bào chế thành thuốc.
Phân tích của Dược điển Mỹ cho thấy ngay cả những loại thuốc tưởng như được sản xuất ở nhiều nơi vẫn có thể phụ thuộc vào Trung Quốc.
Amoxicillin là một ví dụ. Nhiều nhà sản xuất thuốc generic khác nhau cung cấp loại kháng sinh phổ biến này, và các nhà máy ở nhiều quốc gia như Ấn Độ, Jordan hay Canada đảm nhiệm những công đoạn cuối. Tuy nhiên, phân tích cho thấy hai nguyên liệu thô dùng để sản xuất amoxicillin hiện chỉ được sản xuất tại Trung Quốc.
Theo The China Academy, cục diện toàn cầu hiện nay như sau: Mỹ và châu Âu thống trị thị trường thuốc được cấp bằng sáng chế và thuốc sinh học; Ấn Độ được mệnh danh là “nhà thuốc của thế giới”, sản xuất số lượng lớn thuốc generic. Tuy nhiên, ngành dược phẩm Ấn Độ lại phụ thuộc rất nhiều vào Trung Quốc, với khoảng 70% nguyên liệu hoạt tính và chất trung gian được nhập khẩu, chủ yếu từ Thạch Gia Trang, Thái Châu và Liên Vân Cảng.
Trung Quốc là quốc gia có chi phí thấp, sản lượng lớn và công nghệ sản xuất hóa chất phát triển mạnh. Theo dữ liệu ngành mới nhất, nước này gần như độc quyền trong một số lĩnh vực:
Thuốc kháng sinh: Hơn 90% nguyên liệu trung gian để sản xuất kháng sinh toàn cầu đến từ Trung Quốc. Các dây chuyền sản xuất kháng sinh cơ bản như penicillin và cephalosporin không thể vận hành nếu thiếu các bể lên men tại Trung Quốc.
Vitamin: Trung Quốc kiểm soát khoảng 70–80% năng lực sản xuất vitamin trên toàn cầu.
Nguyên liệu dược phẩm số lượng lớn: Trong các lĩnh vực như thuốc hạ sốt, giảm đau (ibuprofen, acetaminophen) và corticosteroid, Trung Quốc có vai trò chi phối về giá cả và sản lượng.
Từ các hóa chất cơ bản (dựa trên dầu mỏ và than đá) đến hóa chất tinh chế và kỹ thuật dược phẩm, Trung Quốc đã xây dựng chuỗi công nghiệp hóa chất hoàn chỉnh nhất trong lịch sử. Lợi thế tích hợp từ thượng nguồn đến hạ nguồn giúp giảm chi phí sản xuất từ 30–40% so với châu Âu và Mỹ, và vẫn thấp hơn khoảng 20% so với Ấn Độ — quốc gia vốn có chi phí lao động thấp.
Do phương Tây trao cho Trung Quốc
Vào thập niên 1990, trong thời kỳ hoàng kim của giới tinh hoa MBA Phố Wall, khi phải đối mặt với các quy định môi trường (EHS) ngày càng nghiêm ngặt và áp lực lợi nhuận, những tập đoàn dược phẩm lớn như Pfizer và Merck bắt đầu thoái vốn khỏi hoạt động sản xuất API có giá trị thấp.
Phân khúc này nhanh chóng được thuê ngoài sang các nước châu Á có chi phí thấp hơn, trong khi phương Tây giữ lại những khâu sinh lợi cao nhất là nghiên cứu – phát triển (R&D) và tiếp thị.
Sản xuất API (hoạt chất dược phẩm) về bản chất là một ngành bẩn, tốn nhiều nhân công, tiêu hao năng lượng, gây ô nhiễm cao nhưng lợi nhuận thấp.
Dưới các quy định về an toàn, sức khỏe và môi trường ngày càng nghiêm ngặt ở phương Tây, chỉ riêng chi phí xử lý một tấn nước thải từ sản xuất penicillin cũng có thể làm mất toàn bộ lợi nhuận. Trong khi đó, Trung Quốc, trong giai đoạn công nghiệp hóa mạnh mẽ của “Kế hoạch 5 năm lần thứ 8” và “Kế hoạch 5 năm lần thứ 9”, đã sẵn sàng nhận các đơn hàng này dù lợi nhuận thấp và điều kiện khó khăn.
Điều mà các nhà hoạch định chiến lược phương Tây không lường trước được là sự phát triển toàn diện của chuỗi công nghiệp tại Trung Quốc.
Sản xuất API về cơ bản là sản xuất hóa chất tinh chế, đòi hỏi nguồn lao động dồi dào với chi phí thấp, hệ thống hỗ trợ quy mô lớn từ các ngành clo-kiềm, hóa chất than, hóa chất dầu mỏ, cùng sự phối hợp trong các khu công nghiệp về hơi nước, điện, xử lý nước thải, và hàng nghìn kỹ sư hóa học lành nghề để tối ưu quy trình.
Trong 30 năm qua, từ đồng bằng Bắc Trung Quốc đến châu thổ sông Dương Tử, nước này đã hình thành những cụm công nghiệp hóa chất dày đặc và hoàn chỉnh, tạo ra hai rào cản lớn:
Rào cản chi phí: Nhờ cải tiến quy trình như phản ứng dòng chảy liên tục hay xúc tác enzyme, các công ty Trung Quốc đã hạ chi phí sản xuất ibuprofen và vitamin C xuống mức tối thiểu. Đây không chỉ là kết quả của trợ cấp mà còn là thành tựu kỹ thuật.
Rào cản kỹ thuật: Nhiều quy trình sản xuất dược phẩm truyền thống đã bị mai một ở phương Tây nhưng được bảo tồn và nâng cấp tại Trung Quốc. Ngay cả khi Mỹ muốn khôi phục sản xuất, họ cũng phải đối mặt với tình trạng “thiếu nguyên liệu” theo nghĩa rộng: thiếu công nhân lành nghề, thiếu nhà máy hỗ trợ, thậm chí thiếu cả bản thiết kế quy trình hoàn chỉnh.
Phương Tây từng nghĩ rằng mình đang loại bỏ một gánh nặng, nhưng trên thực tế lại từ bỏ chính nền tảng năng lực công nghiệp của mình.
An An (Tổng hợp)
